Ngữ pháp tiếng Anh từ A1 đến B2
Hệ thống ngữ pháp tiếng Anh viết cho người Việt: 9 từ loại, 12 thì, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, câu bị động… Mỗi bài có công thức, cách dùng, ví dụ song ngữ, mini quiz và bài kiểm tra.
Lộ trình học
Động từ
Những từ diễn tả hành động (do, work) hoặc trạng thái (be, have). Câu nào cũng xoay quanh một động từ.
- Động từ là gì?
- Phân loại động từ: trợ động từ và động từ chính
- Trợ động từ: be, do, have và động từ khuyết thiếu
- Động từ chính: các cách phân loại
- Động từ trạng thái và hành động
- Động từ nối, nội và ngoại động từ · Phần 1: Tổng quan và động từ nối
- Động từ nối, nội và ngoại động từ · Phần 2: Nội động từ và ngoại động từ
- Tân ngữ trực tiếp
- Tân ngữ gián tiếp
- Các dạng của động từ
- Động từ có quy tắc
- Động từ bất quy tắc
- Động từ bất quy tắc · Phần 2: bảng bổ sung
- Động từ to be
- have got
- There is / There are
- Câu mệnh lệnh và Let’s
- Thì là gì?
- Hệ thống thì tiếng Anh
- Thì và thời gian
- Hiện tại đơn
- Hiện tại tiếp diễn
- Hiện tại hoàn thành
- for và since chỉ thời gian
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- Quá khứ đơn
- Quá khứ tiếp diễn
- used to và be used to
- Quá khứ hoàn thành
- Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
- Tương lai đơn
- be going to
- Các cách nói về tương lai
- be about to
- Tương lai tiếp diễn
- Tương lai hoàn thành
- Tương lai hoàn thành tiếp diễn
- Tổng quan động từ khuyết thiếu
- Khả năng: can, could, be able to
- Xin phép, nhờ vả và mời
- Bắt buộc: must, have to, mustn’t, don’t have to
- Lời khuyên: should, ought to, had better
- should: các cách dùng
- would: các cách dùng
- shall và will (should và would)
- Suy đoán: must, might, can’t
- Khuyết thiếu + have V3
- Câu bị động
- Bị động với hai tân ngữ
- have something done
- Bị động khách quan: It is said that…
- Dạng V-ing: cách tạo và cách dùng
- V-ing hay to V?
- Động từ chuỗi · Phần 1: Động từ nối thẳng động từ
- Động từ chuỗi · Phần 2: Có tân ngữ ở giữa
- Thức giả định
- Cụm động từ là gì?
- Ba loại cụm động từ và vị trí tân ngữ
- Cụm động từ theo động từ gốc
- Cụm động từ · Phần 2: in và out
- Cụm động từ · Phần 3: out
- Cụm động từ · Phần 4: on và off (1)
- Cụm động từ · Phần 5: on và off (2)
- Cụm động từ · Phần 6: up và down
- Cụm động từ · Phần 7: up (1)
- Cụm động từ · Phần 8: up (2)
- Cụm động từ · Phần 9: away và back
Danh từ
Những từ gọi tên người (teacher, Mary), nơi chốn (town, Asia) và sự vật (table, music).
- Danh từ là gì? Cách nhận ra danh từ
- Các loại danh từ: tổng quan
- Danh từ chung, danh từ riêng và chữ viết hoa
- Danh từ cụ thể và trừu tượng
- Danh từ đếm được và không đếm được
- Một danh từ, lúc đếm được lúc không
- Danh từ số nhiều: quy tắc và bất quy tắc
- Cách đọc đuôi -s số nhiều
- Đếm danh từ không đếm được
- Cụm chỉ số lượng: a number of, an amount of…
- Danh từ tập hợp
- Danh từ chỉ có dạng số nhiều
- Hoà hợp chủ ngữ – động từ · Phần 1: Quy tắc cơ bản
- Hoà hợp chủ ngữ – động từ · Phần 2: Danh từ và đại từ đặc biệt
- Danh từ ghép
- Danh từ làm tính từ (danh từ bổ nghĩa cho danh từ)
- Sở hữu cách ’s
- Cấu trúc … of …
- Hậu tố tạo danh từ
Tính từ
Những từ cho biết thêm về danh từ: kích cỡ, màu sắc, giá cả… (big, red, expensive).
- Tính từ là gì?
- Tính từ riêng: Vietnamese, Shakespearean…
- Vị trí của tính từ
- Tính từ chỉ đứng một vị trí
- Tính từ đứng sau danh từ và đại từ
- Trật tự của tính từ
- Tính từ đuôi -ed và -ing
- The + tính từ (the rich, the unknown)
- So sánh hơn
- So sánh hơn nâng cao: much better, the sooner the better
- So sánh nhất
- So sánh bằng: as … as
- Tính từ + giới từ và + to V
- Tính từ + giới từ · Phần 1: nice of / nice to, angry about / with
- Tính từ + giới từ · Phần 2: afraid of, good at, interested in
- Tính từ ghép
- Tính từ có mức độ và không có mức độ
- Hậu tố tạo tính từ
Trạng từ
Những từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác (loudly, really, extremely).
- Trạng từ là gì?
- Cách tạo trạng từ: thêm -ly và các ngoại lệ
- Các loại trạng từ: cách thức, nơi chốn, thời gian, mức độ
- Trạng từ chỉ cách thức
- Trạng từ chỉ tần suất
- Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
- Trạng từ chỉ mức độ
- even, even if, even though
- too và enough
- so và such
- quite, rather, fairly, pretty
- Tính từ hay trạng từ?
- good / well, hard / hardly, late / lately
- Vị trí của trạng từ
- So sánh của trạng từ
- already, yet, still
- still, not … any more, no longer
- Trạng từ nối: however, therefore, moreover…
Từ hạn định
Những từ như the, an, this, my… đứng đầu cụm danh từ để xác định danh từ đó.
- Từ hạn định · Phần 1: Khái niệm và các nhóm
- Từ hạn định · Phần 2: Trật tự trong cụm danh từ
- Từ hạn định · Phần 3: Từ hạn định và đại từ
- Mạo từ là gì?
- Mạo từ a / an
- Mạo từ the
- Không dùng mạo từ
- the với tên riêng
- Mạo từ trong cụm cố định
- this, that, these, those
- Tính từ sở hữu: my, your, his, her…
- Từ hạn định để hỏi: what, which, whose
- Lượng từ: từ no đến all
- Số làm từ hạn định
- some và any
- much, many, a lot of
- a few, few, a little, little
- each và every
- all, every và whole
- all, both, either, neither
Giới từ
Những từ nối danh từ/đại từ với phần khác của câu để chỉ nơi chốn, thời gian, hướng đi (at, in, from).
- Giới từ · Phần 1: Khái niệm, hình thức và 70 giới từ thông dụng
- Giới từ · Phần 2: Sáu quy tắc dùng giới từ
- Giới từ chỉ thời gian: at, in, on
- Giới từ chỉ nơi chốn · Phần 1: at, in, on
- Giới từ chỉ nơi chốn · Phần 2: Vị trí — above, over, under, behind…
- Giới từ chỉ chuyển động
- for, during, until, by
- during, for và while
- on time ⇄ in time, at the end ⇄ in the end
- in, at, on (vị trí) · Phần 2: hàng, tầng, góc, đầu, cuối
- in, at, on (vị trí) · Phần 3: in hospital, at work, at a party, on a bus
- to, at, in và into
- in, on, at: các cách dùng khác
- Động từ + giới từ · Phần 1: to và at
- Động từ + giới từ · Phần 2: about, for, after
- Động từ + giới từ · Phần 3: about và of
- Động từ + giới từ · Phần 4: of, for, from, on
- Động từ + giới từ · Phần 5: in, into, with, to, on
- Giới từ by: 8 cách dùng (và with, on)
- Động từ + giới từ
- Giới từ đi với danh từ
- Giới từ + V-ing
- Cặp giới từ dễ nhầm
Đại từ
Những từ ngắn như you, ours, some… dùng thay cho danh từ để khỏi phải lặp lại.
- Đại từ là gì?
- Năm quy tắc dễ nhớ khi dùng đại từ
- Đại từ nhân xưng: I, you, he, she…
- Đại từ sở hữu
- Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh
- Đại từ tương hỗ: each other, one another
- Cách của đại từ · Phần 1: Chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu
- Cách của đại từ · Phần 2: Đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ
- Đại từ chỉ định
- Đại từ bất định
- Đại từ quan hệ
- Đại từ nghi vấn
- Chủ ngữ giả it và there
- one và ones
Liên từ
Những từ nối hai phần của câu — từ, cụm từ hoặc mệnh đề (and, but, though).
- Liên từ là gì?
- Liên từ đẳng lập (FANBOYS)
- Liên từ phụ thuộc
- Liên từ tương quan
- Nguyên nhân và nhượng bộ
- Từ nối nguyên nhân và kết quả
- Từ nối tương phản
- Chỉ mục đích: to, in order to, so that
- Từ nối bổ sung thông tin
- Liên từ thời gian
- as: trong lúc, vì
- like và as
- like, as if, as though
- if và unless
Thán từ
Những tiếng thốt lên ngắn như ah, oh, wow để bày tỏ cảm xúc — chúng đứng ngoài vai trò ngữ pháp của câu.
Tổng quan ngữ pháp
Làm quen với bốn đơn vị ngữ pháp, tám từ loại, năm thành phần câu và những điểm khiến tiếng Anh khác tiếng Việt.
- Vì sao học từ vựng và ngữ pháp song hành?
- Bốn đơn vị ngữ pháp
- Tám từ loại tiếng Anh
- Năm thành phần câu
- Tiếng Anh khác các ngôn ngữ khác ở đâu?
Cụm từ
Những nhóm từ đi cùng nhau như một đơn vị, nhưng chưa có cặp chủ ngữ + động từ riêng.
Mệnh đề
Nhóm từ có chủ ngữ và động từ; có loại đứng một mình được, có loại phải dựa vào một mệnh đề khác.
- Mệnh đề là gì? Mệnh đề độc lập và phụ thuộc
- Câu phức: tổng quan
- Mệnh đề trạng ngữ · Phần 1: Khái niệm và nghĩa
- Mệnh đề trạng ngữ · Phần 2: Liên từ thời gian
- Mệnh đề trạng ngữ · Phần 3: Trật tự, dấu phẩy, rút gọn
- Mệnh đề trạng ngữ · Phần 4: Lỗi hay gặp
- Mệnh đề danh từ · Phần 1: Khái niệm, các loại và cách dùng
- Mệnh đề danh từ · Phần 2: Lỗi hay gặp
- Mệnh đề quan hệ · Phần 1: Khái niệm và đại từ quan hệ
- Mệnh đề quan hệ · Phần 2: Dấu phẩy, giới từ, the và rút gọn
- Mệnh đề quan hệ · Phần 3: Lỗi hay gặp
- Mệnh đề không chia thì · Phần 1: Các loại
- Mệnh đề không chia thì · Phần 2: Chức năng và vị trí
- Mệnh đề không chia thì · Phần 3: Lỗi hay gặp
- Xác định và không xác định · Phần 1: Khái niệm và năm dạng
- Xác định và không xác định · Phần 2: Văn nói, ngữ điệu, dấu phẩy và lỗi hay gặp
- Câu phức: kết hợp các thành phần · Phần 1: Nhiều mệnh đề và lồng ghép
- Câu phức: kết hợp các thành phần · Phần 2: Đọc hiểu, né tránh và tham câu dài
Câu và các kiểu câu
Câu đơn, câu ghép, câu phức và bốn mục đích của câu: kể, hỏi, ra lệnh, cảm thán.
- Câu là gì?
- Trật tự từ trong câu
- Cách đặt câu hỏi (câu nghi vấn)
- Câu phủ định
- Bốn kiểu câu theo mục đích
- Câu trần thuật (câu kể)
- Câu mệnh lệnh (câu cầu khiến)
- Câu cảm thán: What và How
- Cụm từ, mệnh đề và câu khác nhau thế nào?
- Câu đơn, câu ghép, câu phức, câu ghép phức
- Câu ghép: nối hai mệnh đề độc lập
- Lỗi câu · Phần 1: Câu cụt (sentence fragments)
- Lỗi câu · Phần 2: Câu dính (run-on sentences)
Câu hỏi
Từ để hỏi, câu hỏi chủ ngữ, câu hỏi đuôi, câu hỏi gián tiếp và cách trả lời ngắn cho tự nhiên.
- Từ để hỏi (Wh-)
- How + tính từ / trạng từ
- Câu hỏi chủ ngữ và câu hỏi tân ngữ
- Giới từ ở cuối câu hỏi
- Câu hỏi đuôi · Phần 1: Cấu tạo và cách trả lời
- Câu hỏi đuôi · Phần 2: Ngữ điệu và trường hợp đặc biệt
- Câu hỏi gián tiếp
- Trả lời ngắn và tránh lặp lại
- So do I / Neither do I
Câu điều kiện
Nếu… thì…: từ sự thật luôn đúng, điều có thể xảy ra, điều trái với hiện tại cho tới nỗi tiếc nuối về quá khứ.
- Câu điều kiện là gì?
- Câu điều kiện loại 0
- Câu điều kiện loại 1
- Câu điều kiện loại 2
- Câu điều kiện loại 3
- Câu điều kiện hỗn hợp
- unless, as long as, in case…
- in case
- Câu ước: wish và if only
- Đảo ngữ trong câu điều kiện
Câu tường thuật
Kể lại lời người khác mà không trích nguyên văn: lùi thì, đổi đại từ và đổi trạng từ cho hợp với người kể.
- Câu trực tiếp và gián tiếp
- Tường thuật câu kể
- Tường thuật câu hỏi
- Tường thuật mệnh lệnh và lời đề nghị
- Các động từ tường thuật khác
Thành phần chêm
Những từ hoặc cụm chen vào câu để bình luận, giải thích thêm — bỏ đi thì câu vẫn đúng ngữ pháp.
Dấu câu và viết hoa
Cách dùng các dấu câu thông dụng và những trường hợp phải viết hoa trong tiếng Anh.
Phạm trù ngữ pháp
Những đặc tính khiến từ đổi hình thức: số, cách, giống, ngôi, thì, thể, thức, dạng và cấp độ.
- Phạm trù ngữ pháp là gì?
- Số: số ít và số nhiều
- Cách và giống
- Ngôi và sự hoà hợp
- Thì và thể
- Thức: trần thuật, mệnh lệnh, giả định
- Dạng: chủ động và bị động
- Cấp độ: nguyên cấp, so sánh hơn, so sánh nhất
Tiếng Anh thông dụng
Số đếm, giờ giấc, ngày tháng, cấu tạo từ, collocation và những mẫu câu giao tiếp bạn dùng mỗi ngày.