Hậu tố tạo danh từ (Forming nouns)

Trình độ B1 · Danh từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 33 câu

Nhiều danh từ được tạo từ động từ hoặc tính từ bằng cách thêm hậu tố. Nhận ra hậu tố giúp bạn đoán nghĩa và loại từ của một từ mới. Nhưng đừng tự ghép những hậu tố quen như -ness vào mọi tính từ: nhiều danh từ có dạng riêng cần học thuộc.

Danh từ tự chế hay gặp

SaiĐúng
jealousnessjealousy
angrinessanger
youngtimeyouth
borednessboredom
strongnessstrength
longnesslength

Từ động từ

Các hậu tố tạo danh từ từ động từ: -tion/-sion (decide → decision), -ment (develop → development), -er/-or (teach → teacher, act → actor).

  • The development of the city is fast. — Thành phố phát triển rất nhanh.

Từ tính từ

Các hậu tố tạo danh từ từ tính từ: -ness (kind → kindness), -ity (able → ability), -ence (different → difference).

  • What’s the difference between them? — Chúng khác nhau ở điểm nào?

Danh từ có dạng riêng: đừng tự chế

Một số tính từ có danh từ không theo hậu tố quen thuộc: angry → anger, strong → strength, long → length, young → youth, bored → boredom, jealous → jealousy, free → freedom. Khi không chắc, hãy tra từ điển trước khi thêm -ness.

  • He couldn’t hide his anger. — Anh ấy không giấu nổi cơn giận.
  • She spent her youth in a small town. — Cô ấy trải qua tuổi trẻ ở một thị trấn nhỏ.

Lưu ý

  • Trong bài thi điền dạng từ: sau a/the/my/tính từ, thường cần một danh từ.

Bài khác trong chuyên mục Danh từ