Hoà hợp chủ ngữ – động từ · Phần 2: Danh từ và đại từ đặc biệt (Subject–verb agreement: special cases)
Phần 1 đã trình bày quy tắc chung. Phần này dành cho những chủ ngữ “đánh lừa” người học, vì hình thức của chúng không cho biết số ít hay số nhiều. (1) Một số danh từ tận cùng bằng -s nhưng LUÔN số ít (news, maths, physics, economics…); một số khác chỉ có dạng số nhiều nên LUÔN đi với động từ số nhiều (glasses, scissors, trousers, jeans, goods…). (2) Danh từ tập hợp (team, family, committee…) chia số ít khi nói về cả nhóm như một khối, số nhiều khi nghĩ tới từng thành viên — Anh–Mỹ thường dùng số ít. (3) Đại từ bất định: anyone, everyone, nobody, something… luôn số ít; both, few, many, several, others luôn số nhiều; còn all, any, more, most, none, some thì tuỳ danh từ chúng thay thế. (4) Phân số, phần trăm và những cụm chỉ một phần (half of, some of, most of…) chia theo danh từ đứng sau of: đếm được số nhiều ⇒ số nhiều; số ít hoặc không đếm được ⇒ số ít.
Danh từ luôn số ít, luôn số nhiều
| Loại | Danh từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| tận cùng -s nhưng luôn số ít | maths, physics, economics, gymnastics, aerobics | Physics was my hardest subject. |
| tận cùng -s nhưng luôn số ít | news | The news was better than we expected. |
| chỉ có số nhiều | glasses, scissors, trousers, jeans, shorts, pyjamas | These scissors are very sharp. |
| chỉ có số nhiều | belongings, goods, clothes, savings | All my belongings are in this bag. |
| không có -s nhưng số nhiều | people, police, cattle | The police are on their way. |
Muốn đếm những đồ “một cặp”, ta dùng a pair of: a pair of jeans IS…, two pairs of jeans ARE…
Danh từ tập hợp: cả nhóm hay từng thành viên?
| Nhấn vào | Ví dụ |
|---|---|
| cả nhóm như một khối ⇒ số ít | The committee meets once a month. |
| cả nhóm như một khối ⇒ số ít | Our team has won three games. |
| từng thành viên ⇒ số nhiều (Anh–Anh) | The committee are arguing about the budget. |
| từng thành viên ⇒ số nhiều (Anh–Anh) | The team are all wearing new shirts. |
Anh–Mỹ gần như luôn dùng số ít: “The team is…”. Khi không chắc, hãy dùng số ít — luôn an toàn.
Đại từ bất định
| Số | Đại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| luôn số ít | anyone, anything, everyone, everything, no one, nobody, someone, something, each | Everyone knows the answer. |
| luôn số nhiều | both, few, many, others, several | Both of them want to come. |
| số ít hoặc số nhiều | all, any, more, most, none, some | Some of the milk is sour. |
| số ít hoặc số nhiều | all, any, more, most, none, some | Some of the eggs are broken. |
Nhóm cuối: thay cho danh từ không đếm được ⇒ số ít; thay cho danh từ đếm được số nhiều ⇒ số nhiều.
Phân số, phần trăm, một phần: theo danh từ sau of
| Ví dụ | Danh từ sau of |
|---|---|
| Half of the cake was eaten. | cake — số ít |
| Half of the cakes were eaten. | cakes — số nhiều |
| Sixty percent of the students are girls. | students — số nhiều |
| Most of the water is clean. | water — không đếm được |
| A quarter of the money comes from tourism. | money — không đếm được |
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| The news are on at seven. | The news is on at seven. |
| Maths are my favourite subject. | Maths is my favourite subject. |
| People is very friendly here. | People are very friendly here. |
| My jeans is still wet. | My jeans are still wet. |
| Everyone have a seat. | Everyone has a seat. |
| Both of them is coming. | Both of them are coming. |
Tận cùng -s nhưng số ít
news và tên các môn học, môn thể thao như maths, physics, economics, gymnastics, aerobics là danh từ không đếm được ⇒ động từ số ít.
- Economics is a popular subject at my university. — Kinh tế học là môn được ưa chuộng ở trường tôi.
Chỉ có số nhiều
Đồ vật có hai phần (glasses, scissors, trousers, jeans, shorts) và belongings, goods, clothes luôn đi với động từ số nhiều. Tiếng Việt nói “cái kéo”, “chiếc quần” (số ít), nhưng tiếng Anh coi chúng là số nhiều.
- Your glasses are on the sofa. — Kính của bạn ở trên ghế sô-pha.
- The goods were delivered this morning. — Hàng đã được giao sáng nay.
Danh từ tập hợp: hai cách nhìn
team, family, committee, company, class, staff… chia số ít khi coi cả nhóm là một khối; chia số nhiều khi nhấn vào từng thành viên (chủ yếu trong Anh–Anh). Anh–Mỹ hầu như luôn dùng số ít.
- My family is quite large. — Gia đình tôi khá đông. (cả nhà là một khối)
- My family are all early risers. — Nhà tôi ai cũng dậy sớm. (từng người — Anh–Anh)
Đại từ bất định luôn số ít
anyone, anybody, anything, everyone, everything, no one, nobody, someone, something, each đi với động từ số ít — dù everyone nghe như “nhiều người”.
- Is anyone sitting here? — Chỗ này có ai ngồi chưa?
- Nobody likes waiting in the rain. — Chẳng ai thích phải đứng chờ dưới mưa.
Đại từ bất định luôn số nhiều
both, few, many, others, several đi với động từ số nhiều.
- Both of my brothers play the guitar. — Cả hai anh tôi đều chơi ghi-ta.
- Several were broken when they arrived. — Vài cái đã bị vỡ khi được giao tới.
all, any, more, most, none, some: tuỳ danh từ
Khi thay cho danh từ không đếm được ⇒ số ít; khi thay cho danh từ đếm được số nhiều ⇒ số nhiều.
- Some of the rice is left. — Còn lại một ít cơm.
- Some of the students are still here. — Vài học sinh vẫn còn ở đây.
Phân số, phần trăm: nhìn danh từ sau of
half of, a third of, 75 percent of, most of… theo quy tắc đếm được / không đếm được của danh từ đứng sau of.
- A third of the pizza is left. — Còn lại một phần ba cái pizza.
- Eighty percent of the tickets have been sold. — Tám mươi phần trăm số vé đã bán hết.
Số tiền, khoảng thời gian, quãng đường, cân nặng: động từ số ít
Ta xem một khoản tiền, một quãng thời gian, một quãng đường hay một khối lượng là MỘT thứ, nên dùng động từ số ít dù danh từ ở dạng số nhiều: Fifty thousand pounds was stolen in the robbery. Three years is a long time to be without a job. Two miles isn’t very far to walk. Twenty kilos is a lot to carry.
- Fifty thousand pounds was stolen in the robbery. — Năm mươi nghìn bảng đã bị lấy trộm trong vụ cướp.
- Three years is a long time to be without a job. — Ba năm là khoảng thời gian dài để không có việc làm.
- Two miles isn’t very far to walk. — Đi bộ hai dặm không xa lắm.
means, series, species: số ít hoặc số nhiều theo nghĩa
Ba danh từ này tận cùng -s nhưng không đổi hình thức: a means of transport / many means of transport; a TV series / two TV series; a species of fish / 200 species of fish. Động từ đi theo nghĩa: This species is in danger. Several species are in danger.
- The bicycle is a means of transport that doesn’t pollute. — Xe đạp là một phương tiện đi lại không gây ô nhiễm.
- How many species of bird are there in the world? — Trên thế giới có bao nhiêu loài chim?
Thêm các từ -ics: athletics, electronics, mathematics
Ngoài maths, physics, economics, gymnastics còn có athletics (điền kinh), electronics (điện tử học), mathematics, politics (chính trị học). Khi là tên môn học hay môn thể thao, chúng chia số ít: Athletics is popular in Britain. Electronics is my favourite subject.
- Athletics is very popular at our school. — Môn điền kinh rất được ưa chuộng ở trường chúng tôi.
Lưu ý
- Đừng để nghĩa đánh lừa: everyone nghĩa là “mọi người” nhưng lại là số ít — “Everyone is here”, không phải “Everyone are here”.
- Với none of + danh từ số nhiều, văn trang trọng dùng số ít (“None of the answers is correct”); văn nói dùng số nhiều cũng được.
- Đừng nói “a police” hay “a people”: một người là a police officer, a person.