Danh từ chỉ có dạng số nhiều (Plural-only nouns)
Có một nhóm nhỏ danh từ CHỈ tồn tại ở dạng số nhiều: clothes, scissors, shorts, thanks, trousers… Chúng không có dạng số ít (không nói “a trouser”, “a scissor”). Vì vậy, ta luôn dùng chúng với ĐỘNG TỪ số nhiều và ĐẠI TỪ số nhiều (they, them): My jeans are dirty. I need to wash them. Ta cũng KHÔNG đặt số đếm ngay trước chúng (không nói “two trousers”). Nhiều danh từ trong nhóm này là quần áo hoặc dụng cụ gồm HAI PHẦN giống nhau (trousers có hai ống, scissors có hai lưỡi, glasses có hai mắt kính); muốn đếm thì dùng a pair of / two pairs of. Ngoài ra còn một số danh từ số nhiều khác như belongings, clothes, congratulations, earnings, outskirts, surroundings. Người Việt dễ sai ở đây vì tiếng Việt nói “một cái quần”, “cái kéo” như số ít.
Đồ có hai phần
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| quần, đồ lót | jeans, trousers, shorts, pants, pyjamas, tights |
| dụng cụ cắt, kẹp | scissors, pliers, tweezers, tongs |
| đồ đeo mắt | glasses, sunglasses, goggles, binoculars |
| đồ đeo tai | headphones, earphones |
Mỗi thứ là MỘT đồ vật nhưng gồm hai phần giống nhau, nên tiếng Anh dùng số nhiều.
Đếm bằng pair of
| Một | Nhiều |
|---|---|
| a pair of jeans | two pairs of jeans |
| this pair of scissors | three pairs of scissors |
| my new pair of sunglasses | several pairs of sunglasses |
| one pair of headphones | two pairs of headphones |
a pair of + danh từ đi với động từ số ít: “This pair of jeans is too tight.” Không có pair thì dùng số nhiều: “These jeans are too tight.”
Danh từ số nhiều khác
| Danh từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| belongings | đồ đạc cá nhân | Please take all your belongings with you. |
| clothes | quần áo | Your clothes are still wet. |
| congratulations | lời chúc mừng | Congratulations on your new job! |
| thanks | lời cảm ơn | Her thanks were very sincere. |
| earnings | thu nhập | His earnings have doubled this year. |
| outskirts | vùng ven, ngoại ô | They live on the outskirts of Hanoi. |
| surroundings | khung cảnh xung quanh | The hotel has beautiful surroundings. |
| premises | khuôn viên (cơ sở kinh doanh) | Smoking is not allowed on the premises. |
glasses và glass
| Từ | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| glasses | chỉ số nhiều: kính đeo mắt | I can’t read without my glasses. |
| a glass, two glasses | đếm được: cái cốc | Two glasses of orange juice, please. |
| glass | không đếm được: thuỷ tinh | Be careful — that door is made of glass. |
Một số danh từ chỉ có số nhiều với nghĩa này, nhưng có số ít, số nhiều bình thường với nghĩa khác.
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| My trouser is too long. | My trousers are too long. |
| I bought two jeans. | I bought two pairs of jeans. |
| Where is my scissors? | Where are my scissors? |
| Your clothes is on the bed. | Your clothes are on the bed. |
| These shorts are new. I like it. | These shorts are new. I like them. |
Không có dạng số ít
clothes, jeans, scissors, thanks… chỉ có một dạng — số nhiều. Không nói “a cloth” để chỉ một bộ quần áo, cũng không nói “a jean” hay “a scissor”.
- I need new jeans. — Tôi cần một chiếc quần bò mới.
Động từ và đại từ số nhiều
Hãy dùng are, were, have… và they, them, these, those.
- My trousers are dirty. I need to wash them. — Quần của tôi bẩn rồi. Tôi phải giặt nó.
- If your clothes are wet, you can dry them upstairs. — Nếu quần áo bạn ướt thì có thể phơi trên lầu.
Không đặt số đếm ngay trước — dùng pair of
Không nói “two trousers”, “three scissors”. Với đồ có hai phần, ta dùng a pair of, one pair of, this pair of, two pairs of…
- I need a new pair of sunglasses. — Tôi cần một cặp kính râm mới.
- She bought one pair of shorts and two pairs of jeans. — Cô ấy mua một chiếc quần soóc và hai chiếc quần bò.
a pair of + động từ số ít
Khi có pair, động từ chia theo pair (số ít).
- This pair of headphones is broken. — Chiếc tai nghe này hỏng rồi.
Quần áo và dụng cụ có hai phần
Phần lớn danh từ chỉ có số nhiều là quần (jeans, shorts, pyjamas) và dụng cụ (scissors, glasses, headphones).
- Can you pass me the scissors? They’re on the desk. — Đưa giúp tôi cái kéo nhé? Nó ở trên bàn ấy.
Các danh từ chỉ số nhiều khác
belongings, clothes, congratulations, thanks, earnings, outskirts, premises, surroundings — không gồm hai phần, nhưng vẫn luôn ở số nhiều.
- Make sure your belongings are labelled before you check them in. — Nhớ ghi tên lên đồ đạc trước khi gửi.
- The outskirts of the city are growing fast. — Vùng ven thành phố đang phát triển rất nhanh.
glasses ≠ glass
glasses (kính đeo mắt) chỉ có số nhiều; a glass / glasses (cái cốc) thì đếm được; còn glass (thuỷ tinh) không đếm được.
- My glasses are on the table, next to two glasses of water. — Kính của tôi ở trên bàn, cạnh hai cốc nước.
Không dùng a / an: a nice pair of jeans (không “a nice jeans”)
pyjamas là MỘT bộ đồ gồm áo và quần nhưng vẫn là số nhiều; binoculars và glasses cũng thế. Trước chúng không có a / an: Those are nice jeans (hoặc That’s a nice pair of jeans, không nói “a nice jeans”). Với some: I need some new glasses = I need a new pair of glasses.
- Those are nice jeans. / That’s a nice pair of jeans. — Đó là chiếc quần bò đẹp.
- I need some new glasses. / I need a new pair of glasses. — Tôi cần một cặp kính mới.
Lưu ý
- Tiếng Việt nói “một cái quần”, “cái kéo” như số ít, nhưng tiếng Anh nói: “My trousers are…”, “The scissors are…”. Muốn nói “một cái”, bạn dùng a pair of.
- Thanks là danh từ số nhiều (“Many thanks!”), nhưng khi cảm ơn thì ta nói “Thank you” / “Thanks” — không nói “a thank”.