Danh từ đếm được và không đếm được (Countable and uncountable nouns)
Cách phân chia lớn nhất của danh từ tiếng Anh là ĐẾM ĐƯỢC và KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC. Danh từ đếm được [C] (count noun) rất dễ nhận ra: đó là thứ ta đếm được — một cây bút, hai cây bút, ba cây bút (pen → pens). Danh từ không đếm được [U] (mass noun) là chất, khái niệm… không tách thành từng đơn vị riêng: ta không đếm “milk”, mà đếm “bottles of milk” hay “litres of milk”. Danh từ không đếm được chỉ có MỘT dạng (furniture, không nói furnitures), đi với động từ số ít, và không dùng với a / an. Danh từ đếm được số ít thì ngược lại: KHÔNG đứng một mình được, mà phải có a, the, my, this… đi trước. Việc phân loại dựa trên chuyện ta có đếm 1, 2, 3… được thứ đó hay không — nhưng thực chất đây là quy ước NGỮ PHÁP, nên có nhiều danh từ “đáng lẽ đếm được” lại không đếm được. Đây là phần người Việt hay nhầm nhất, vì tiếng Việt không phân biệt hai loại này. Vì vậy, khi học một từ mới, bạn hãy học luôn xem nó đếm được hay không.
Đếm được và không đếm được
| Đặc điểm | Đếm được | Không đếm được |
|---|---|---|
| Ví dụ | apple, chair, friend, idea | water, rice, money, advice, information |
| Có số nhiều? | apple → apples | Không (luôn số ít) |
| a / an | an apple | Không dùng |
| Số lượng nhiều | many apples | much water |
| Số lượng ít | a few apples | a little water |
| Hỏi số lượng | How many apples? | How much water? |
| Dùng cho cả hai | some apples, a lot of apples | some water, a lot of water |
Từ đứng trước danh từ
| Từ | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|
| a / an, each, either, every | đếm được số ít | each student, either road |
| two, both, many, a few, several | đếm được số nhiều | both students, a few ideas |
| much, a little, a great deal of | không đếm được | much time, a little milk |
| some, any, a lot of, no, the | số nhiều và không đếm được | some books, some bread |
Các nhóm danh từ không đếm được
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| khái niệm, cảm xúc, nghệ thuật | music, art, love, happiness |
| thông tin | advice, information, news |
| tập hợp đồ vật | furniture, luggage, equipment |
| đồ ăn, chất lỏng, chất | rice, sugar, butter, water |
| năng lượng | electricity, gas, power |
| tiền | money, cash, currency |
Danh từ không đếm được đi với động từ số ít: This news is…, Your luggage looks…
Danh từ không đếm được dễ nhầm
| Không đếm được | Muốn đếm thì nói |
|---|---|
| advice | a piece of advice, a tip |
| information | a piece of information, a fact |
| news | a piece of news, an item of news |
| furniture | a piece of furniture, a chair |
| luggage | a piece of luggage, a suitcase |
| homework | a piece of homework, an exercise |
| bread | a loaf of bread, a slice of bread |
| money | a coin, a note, ten dollars |
| travel | a trip, a journey |
| weather | a storm, a sunny day |
Đây là những danh từ không đếm được trong tiếng Anh mà tiếng Việt vẫn đếm được: không thêm -s, không dùng a/an, động từ chia số ít.
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| I need an information. | I need some information. |
| We had a good weather. | We had good weather. |
| How many money do you have? | How much money do you have? |
| The news are good. | The news is good. |
| She gave me two advices. | She gave me two pieces of advice. |
| I have many homeworks. | I have a lot of homework. |
| I want orange. | I want an orange. |
| Where is bottle? | Where is my bottle? |
Đếm được: có số ít và số nhiều
Danh từ đếm được đi với a / an, số đếm, và có dạng số nhiều.
- She bought three oranges and a melon. — Cô ấy mua ba quả cam và một quả dưa.
- I have two brothers. — Tôi có hai anh trai.
Đếm được số ít: phải có từ hạn định
Danh từ đếm được số ít không đứng một mình: nó cần a / an, the, my, this… đứng trước. Còn số nhiều thì đứng một mình được khi nói chung.
- I want an orange. — Tôi muốn một quả cam. (không nói “I want orange”)
- Where is my bottle? — Cái chai của tôi đâu rồi? (không nói “Where is bottle?”)
- I like oranges. Bottles can break. — Tôi thích cam. Chai thì có thể vỡ. (số nhiều đứng một mình)
people là số nhiều của person
people là danh từ đếm được số nhiều: one person, three people. Nó không có -s nhưng đi với động từ số nhiều.
- There is one person in the lift and three people waiting. — Trong thang máy có một người, còn ba người đang đợi.
Không đếm được: chỉ một dạng
Danh từ không đếm được không thêm -s, không đi với a / an hay số đếm.
- We need some new furniture. — Chúng tôi cần mua đồ nội thất mới.
- The team didn’t have much luck this season. — Mùa này đội không gặp nhiều may mắn.
Vật tách rời thì đếm được; chất lỏng, vật liệu, chất, phẩm chất thì không
Danh từ chỉ vật riêng rẽ, tách được (book, computer, centre) thường đếm được. Danh từ chỉ chất lỏng (milk), vật liệu (marble), chất (sand) và phẩm chất trừu tượng (success, patience) thường không đếm được.
- There are two computers in the room. — Trong phòng có hai máy tính.
- Add a little milk to the sauce. — Thêm một chút sữa vào nước sốt.
Là quy ước ngữ pháp: nhiều từ không đếm được dễ gây bất ngờ
accommodation, advice, bread, furniture, hair, homework, information, luggage, money, news, rubbish, spaghetti, travel, weather… không đếm được trong tiếng Anh, dù tiếng Việt vẫn nói “một thông tin”, “hai cái bánh mì”.
- Can you give me some information about the course? — Bạn cho tôi ít thông tin về khoá học được không?
- We had lovely weather in Dalat. — Ở Đà Lạt thời tiết rất đẹp.
- Her hair is very long. — Tóc cô ấy rất dài.
Từ đứng TRƯỚC danh từ tuỳ loại danh từ
a / an và số đếm chỉ đi với danh từ đếm được. each / either đi với số ít; both / many đi với số nhiều; much / a little đi với danh từ không đếm được.
- Each student has a laptop. — Mỗi học sinh có một máy tính xách tay.
- Both students passed the test. — Cả hai học sinh đều qua bài kiểm tra.
- We don’t have much time. — Chúng ta không có nhiều thời gian.
Động từ đứng SAU: số ít hay số nhiều
Danh từ số ít và danh từ không đếm được đi với động từ số ít (my son has, water is); danh từ số nhiều đi với động từ số nhiều (cats are). Chỗ này dễ rối vì danh từ số nhiều có -s, mà động từ số ít cũng có -s.
- This information is very useful. — Thông tin này rất hữu ích.
- Your luggage looks heavy. — Hành lý của bạn trông nặng đấy.
- My son likes cats, but cats are afraid of him. — Con trai tôi thích mèo, nhưng mèo lại sợ nó.
Lưu ý
- Tiếng Việt không phân biệt đếm được/không đếm được, nên người Việt hay nói “an information”, “How many money?” — hãy học từ kèm nhãn [C] / [U] trong từ điển.
- news tận cùng bằng -s nhưng KHÔNG đếm được: “The news is good”, không nói “The news are good”.