Danh từ số nhiều: quy tắc và bất quy tắc (Plural nouns)
Phần lớn danh từ đếm được thêm -s ở số nhiều, kèm theo vài quy tắc chính tả (-es, -ies, -ves). Ngoài ra còn có nhóm số nhiều bất quy tắc: đổi nguyên âm, giữ nguyên, đổi hẳn từ, giữ số nhiều gốc nước ngoài, hoặc chỉ có dạng số nhiều. Không có cách nào nhìn từ số ít mà đoán chắc được — gặp từ mới, bạn hãy tra từ điển.
Quy tắc tạo số nhiều
| Quy tắc | Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|---|
| Đa số danh từ ⇒ thêm -s | book | → | books |
| Đa số danh từ ⇒ thêm -s | car | → | cars |
| Tận cùng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z ⇒ thêm -es | bus | → | buses |
| Tận cùng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z ⇒ thêm -es | glass | → | glasses |
| Tận cùng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z ⇒ thêm -es | watch | → | watches |
| Tận cùng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z ⇒ thêm -es | box | → | boxes |
| Tận cùng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z ⇒ thêm -es | quiz | → | quizzes |
| Phụ âm + y ⇒ bỏ y, thêm -ies | baby | → | babies |
| Phụ âm + y ⇒ bỏ y, thêm -ies | city | → | cities |
| Nguyên âm + y ⇒ thêm -s | day | → | days |
| Nguyên âm + y ⇒ thêm -s | boy | → | boys |
| Tận cùng -f / -fe ⇒ -ves | leaf | → | leaves |
| Tận cùng -f / -fe ⇒ -ves | knife | → | knives |
| Ngoại lệ -f ⇒ chỉ thêm -s | roof | → | roofs |
| Ngoại lệ -f ⇒ chỉ thêm -s | chef | → | chefs |
| Phụ âm + o ⇒ thường thêm -es | tomato | → | tomatoes |
| Phụ âm + o ⇒ thường thêm -es | potato | → | potatoes |
| Ngoại lệ -o ⇒ chỉ thêm -s | photo | → | photos |
| Ngoại lệ -o ⇒ chỉ thêm -s | piano | → | pianos |
Số nhiều bất quy tắc
| Số ít | Số nhiều | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|---|
| man | men | woman | women |
| child | children | person | people |
| foot | feet | tooth | teeth |
| mouse | mice | goose | geese |
Trường hợp đặc biệt
| Loại | Ví dụ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít = số nhiều | sheep, fish, deer, series, species, means, crossroads | I saw two sheep on the hill. |
| Chỉ có số nhiều (đồ có hai phần) | trousers, jeans, glasses, scissors, pyjamas | My jeans are too tight. |
| Chỉ có số nhiều (từ khác) | clothes, goods, arms, arrears | The goods were delivered on time. |
| Đếm đồ hai phần | a pair of… | I bought two pairs of shoes. |
Số nhiều gốc nước ngoài
| Số ít | Số nhiều | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|---|
| cactus | cacti | crisis | crises |
| criterion | criteria | phenomenon | phenomena |
| analysis | analyses | plateau | plateaux |
| focus | focuses | syllabus | syllabuses |
focus, syllabus đang chuyển sang số nhiều kiểu Anh (-es). criteria, phenomena là SỐ NHIỀU — hãy tránh nói “a criteria” trong bài thi.
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| two womans | two women |
| the childrens | the children |
| three sheeps | three sheep |
| The people is kind. | The people are kind. |
| My new clothes was expensive. | My new clothes were expensive. |
| an important criteria | an important criterion |
Quy tắc chung: thêm -s
Đa số danh từ đếm được chỉ cần thêm -s: pen → pens, car → cars.
- I bought two pens and three notebooks. — Tôi mua hai cây bút và ba quyển vở.
Thêm -es sau ch, s, x, sh, z và một số từ tận cùng o
church → churches, bus → buses, box → boxes, wish → wishes, quiz → quizzes; potato → potatoes, tomato → tomatoes. Nhưng photo → photos, piano → pianos — với từ tận cùng bằng o, bạn hãy tra từ điển.
- We need two boxes of tomatoes. — Chúng ta cần hai thùng cà chua.
- Send me the photos from the trip. — Gửi tôi ảnh chuyến đi nhé.
Phụ âm + y → bỏ y, thêm -ies
party → parties, lady → ladies. Còn nguyên âm + y thì chỉ thêm -s: day → days, toy → toys.
- There are two parties this weekend. — Cuối tuần này có hai bữa tiệc.
- The children have lots of toys. — Bọn trẻ có rất nhiều đồ chơi.
-f / -fe → -ves (có ngoại lệ)
Nhiều từ tận cùng bằng -f đổi thành -ves: loaf → loaves, leaf → leaves; đa số từ nguyên âm + -fe cũng vậy: wife → wives, life → lives, knife → knives. Nhưng roof → roofs, chef → chefs — hãy tra từ điển với từ tận cùng bằng f / fe.
- The leaves are turning yellow. — Lá cây đang ngả vàng.
- Doctors save lives every day. — Ngày nào bác sĩ cũng cứu người.
Bất quy tắc: đổi nguyên âm
man → men, woman → women, foot → feet, tooth → teeth, goose → geese, mouse → mice. Người học hay lẫn đâu là số ít, đâu là số nhiều.
- I brush my teeth twice a day. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
- My feet hurt after the walk. — Đi bộ xong chân tôi đau nhức.
Số ít và số nhiều giống nhau
sheep, fish, deer, series, species, means, crossroads: a sheep / ten sheep, a series / two series, a means / various means.
- There are ten sheep in the field. — Có mười con cừu trên cánh đồng.
- Cycling is a cheap means of transport. — Đi xe đạp là một phương tiện đi lại rẻ.
Khác hẳn số ít: person → people
person → people là cặp hay gặp và hay sai nhất (child → children cũng vậy). people không giống dạng số ít person, và luôn đi với động từ số nhiều. (a people = một dân tộc — nghĩa khác, ít dùng.)
- Five people are waiting outside. — Năm người đang đợi ở bên ngoài.
- How many children do you have? — Bạn có mấy con?
Số nhiều gốc nước ngoài và sự thay đổi của ngôn ngữ
Một số từ mượn giữ dạng số nhiều gốc: cactus → cacti, crisis → crises, criterion → criteria, phenomenon → phenomena, plateau → plateaux. Vài từ gốc Latin/Hy Lạp đang chuyển sang -es kiểu Anh: focus → focuses, syllabus → syllabuses. criteria, phenomena đôi khi bị dùng như số ít (“a criteria”) — nên tránh trong bài thi.
- These phenomena are hard to explain. — Những hiện tượng này khó giải thích.
- The teachers updated their syllabuses. — Các giáo viên đã cập nhật đề cương.
Chỉ có dạng số nhiều; không đếm được hay số nhiều tuỳ nghĩa
clothes, goods, arrears, arms (vũ khí), trousers, glasses chỉ có dạng số nhiều. Vài từ tận cùng bằng -s được dùng như không đếm được hoặc số nhiều tuỳ nghĩa: Politics is… (môn chính trị nói chung) / his politics are… (quan điểm chính trị cụ thể).
- Her clothes are all new. — Quần áo của cô ấy đều mới.
- Politics is a difficult subject. — Chính trị là một môn học khó.
- Nobody knows what his politics are. — Không ai biết quan điểm chính trị của ông ấy ra sao.
Lưu ý
- Không có cách nào nhìn dạng số ít mà biết số nhiều là quy tắc hay bất quy tắc — hãy tập thói quen tra từ điển cả cách viết lẫn cách đọc của dạng số nhiều.