Danh từ (Nouns)
Nói đơn giản, danh từ là “sự vật” còn động từ là “hành động”: food (đồ ăn) là thứ ta ăn, happiness (hạnh phúc) là thứ ta muốn có, a human being (con người) là thứ ta là. Danh từ là nhóm từ đông nhất và mang phần lớn thông tin của câu. Để dùng đúng một danh từ, bạn cần biết nhiều hơn nghĩa của nó: nó đếm được hay không, số nhiều viết và đọc thế nào, ghép với danh từ khác ra sao và tạo sở hữu cách thế nào. Mỗi bài trong chuyên mục này đều trình bày quy tắc, giải thích, ví dụ, kèm theo những lỗi người Việt hay mắc.
Các loại danh từ
- Danh từ là gì? Cách nhận ra danh từ (What is a noun? · A1)
- Các loại danh từ: tổng quan (Noun types · A2)
- Danh từ chung, danh từ riêng và chữ viết hoa (Common and proper nouns · A1)
- Danh từ cụ thể và trừu tượng (Concrete and abstract nouns · A2–B1)
- Danh từ đếm được và không đếm được (Countable and uncountable nouns · A2)
- Một danh từ, lúc đếm được lúc không (Countable and uncountable uses · B1)
Số nhiều và số lượng
- Danh từ số nhiều: quy tắc và bất quy tắc (Plural nouns · A1–A2)
- Cách đọc đuôi -s số nhiều (Pronouncing plural -s · A1–A2)
- Đếm danh từ không đếm được (Partitives · A2)
- Cụm chỉ số lượng: a number of, an amount of… (Quantifying phrases · B1–B2)
- Danh từ tập hợp (Collective nouns · B1)
- Danh từ chỉ có dạng số nhiều (Plural-only nouns · A2–B1)
- Hoà hợp chủ ngữ – động từ · Phần 1: Quy tắc cơ bản (Subject–verb agreement · A2–B1)
- Hoà hợp chủ ngữ – động từ · Phần 2: Danh từ và đại từ đặc biệt (Subject–verb agreement: special cases · B1–B2)
Ghép danh từ, sở hữu và cấu tạo từ
- Danh từ ghép (Compound nouns · A2–B1)
- Danh từ làm tính từ (danh từ bổ nghĩa cho danh từ) (Nouns as modifiers · B1)
- Sở hữu cách ’s (Possessive nouns · A1–A2)
- Cấu trúc … of … (The of-structure · B1)
- Hậu tố tạo danh từ (Forming nouns · B1)