Cách đọc đuôi -s số nhiều (Pronouncing plural -s)
Đuôi -s / -es của danh từ số nhiều có ba cách đọc — /ɪz/, /s/, /z/ — tuỳ vào ÂM CUỐI của từ số ít (không phải chữ cái cuối). ’s sở hữu cách cũng đọc theo đúng ba quy tắc này. Với người Việt, điều quan trọng nhất là đừng nuốt mất đuôi -s.
Ba cách đọc đuôi -s
| Âm cuối của từ số ít | Đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /tʃ/ /dʒ/ /s/ /z/ /ʃ/ /ʒ/ | /ɪz/ | watches, bridges, buses, prizes, dishes, garages |
| /p/ /t/ /k/ /θ/ /f/ (âm vô thanh) | /s/ | cups, hats, books, months, cliffs |
| mọi âm còn lại | /z/ | pens, bags, gloves, days, shoes |
Âm vô thanh là âm phát ra không làm rung cổ họng — bạn có thể đặt tay lên cổ để thử.
Từ tận cùng /f/ và /θ/
| Số ít | Số nhiều | Đọc |
|---|---|---|
| roof | roofs | /ruːfs/, /ruːvz/ |
| bath | baths | /bɑːθs/, /bɑːðz/ |
| leaf | leaves | /liːvz/ |
| cliff | cliffs | /klɪfs/ |
| cloth | cloths | /klɒθs/ |
/ɪz/ sau các âm gió /tʃ/ /dʒ/ /s/ /z/ /ʃ/ /ʒ/
Từ số ít tận cùng bằng các âm này được thêm hẳn một âm tiết /ɪz/: watches, bridges, buses, prizes, dishes, garages. Ai học tiếng Anh cũng phải nắm điểm này — chẳng hạn oranges được đọc thành ba âm tiết.
- Put the dishes in the sink. — Để bát đĩa vào bồn rửa.
- I bought some oranges. — Tôi mua ít cam.
/s/ sau các âm vô thanh /p/ /t/ /k/ /θ/ /f/
Âm vô thanh là âm không làm rung cổ họng: cups, hats, books, months, cliffs.
- Two cups of tea, please. — Cho hai tách trà.
- Where are my books? — Sách của tôi đâu rồi?
/z/ sau mọi âm còn lại
Sau nguyên âm và các phụ âm hữu thanh: pens, bags, gloves, days, shoes.
- These shoes are new. — Đôi giày này mới.
- I need two pens. — Tôi cần hai cây bút.
Từ tận cùng /f/ hoặc /θ/ có thể đổi âm
Một số từ tận cùng bằng /f/, /θ/ đổi thành /v/, /ð/ ở số nhiều, đôi khi là tuỳ chọn: roofs /ruːfs/ hoặc /ruːvz/, baths /bɑːθs/ hoặc /bɑːðz/. Từ tận cùng bằng -ff không bao giờ đổi (cliffs, puffs), và có từ như cloths /klɒθs/ cũng không đổi. Gặp từ tận cùng bằng f, th, bạn hãy tra từ điển.
- The roofs are covered in snow. — Mái nhà phủ đầy tuyết.
- The rooms here have private baths. — Các phòng ở đây có bồn tắm riêng.
Sở hữu cách ’s đọc giống đuôi số nhiều
the boss’s /ˈbɒsɪz/, Mark’s /mɑːks/, Tom’s /tɒmz/.
- This is my boss’s office. — Đây là văn phòng của sếp tôi.
- That’s Tom’s car. — Đó là xe của Tom.
/s/ hay /z/ không quá quan trọng — đừng bỏ đuôi
Nhiều người học tự nhiên đã phân biệt được /s/ và /z/; mà có đọc nhầm hai âm này thì cũng hiếm khi gây hiểu lầm. Điều quan trọng hơn là ĐỪNG BỎ đuôi -s và đọc đúng âm tiết /ɪz/ — đây là lỗi rất hay gặp của người Việt vì tiếng Việt không có âm cuối kiểu này.
- Three students are absent today. — Hôm nay vắng ba học sinh.
Lưu ý
- Quy tắc dựa vào ÂM chứ không dựa vào CHỮ: cake tận cùng bằng chữ e nhưng âm cuối là /k/ ⇒ cakes đọc /s/; judge tận cùng bằng chữ e nhưng âm cuối là /dʒ/ ⇒ judges đọc /ɪz/.