Danh từ là gì? Cách nhận ra danh từ (What is a noun?)
Danh từ không dễ định nghĩa. Nói đơn giản thì danh từ là “sự vật” còn động từ là “hành động”: food (đồ ăn) là thứ ta ăn (eat); happiness (hạnh phúc) là thứ ta muốn có (want); a human being (con người) là thứ ta là (are). Định nghĩa quen thuộc nhất: danh từ là từ chỉ NGƯỜI, NƠI CHỐN hoặc VẬT — man, teacher, Lan; home, office, Hanoi; table, banana, money, music, love. Danh từ chỉ tên riêng như Lan hay Hanoi được gọi là danh từ riêng, và mọi danh từ đều có thể được thay bằng một đại từ (Lan → she). Nhưng định nghĩa ấy chưa đủ: nó không giải thích được vì sao love vừa là danh từ (my love) vừa là động từ (I love you). Vì vậy, ta còn nhận ra danh từ theo ba cách khác: ĐUÔI của từ (-ity, -ment, -ness, -ation, -hood…), VỊ TRÍ trong câu (sau a, the, my, this… và sau tính từ), và CHỨC NĂNG trong câu (làm chủ ngữ hay tân ngữ của động từ). Không cách nào đúng tuyệt đối, nhưng khi kết hợp lại thì bạn gần như luôn nhận ra được.
Người, nơi chốn, vật
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| người | man, woman, teacher, doctor, Lan, Minh |
| nơi chốn | home, office, town, countryside, Vietnam |
| vật, sự vật | table, car, banana, money, music, love, dog |
“Vật” được hiểu theo nghĩa rộng: cả con vật (dog), chất (money, water) lẫn khái niệm, cảm xúc (music, love).
1. Nhận ra nhờ đuôi
| Đuôi | Danh từ | Từ gốc |
|---|---|---|
| -ity | nationality | national |
| -ment | appointment | appoint |
| -ness | happiness | happy |
| -ation | relation | relate |
| -hood | childhood | child |
| -ship | friendship | friend |
| -er / -or | singer, visitor | sing, visit |
Không phải đuôi nào cũng đáng tin: -ful có trong danh từ spoonful (một thìa đầy) nhưng cũng có trong tính từ careful. Và phần lớn danh từ (table, rice, love…) không có đuôi đặc biệt nào cả.
2. Nhận ra nhờ vị trí
| Sau từ hạn định | Sau từ hạn định + tính từ |
|---|---|
| a relief | a great relief |
| an afternoon | a quiet afternoon |
| the doctor | the tall, kind doctor |
| this word | this difficult word |
| my house | my small blue and white house |
| such patience | such amazing patience |
Danh từ thường đứng sau từ hạn định (a, an, the, this, my, such…), và sau một hoặc nhiều tính từ.
3. Nhận ra nhờ chức năng
| Chức năng | Ví dụ |
|---|---|
| chủ ngữ của động từ | Nurses work hard. |
| tân ngữ của động từ | My grandfather likes tea. |
| cả chủ ngữ và tân ngữ | Farmers grow rice. |
| bổ ngữ sau be | My aunt is a pilot. |
Chủ ngữ hay tân ngữ không phải lúc nào cũng là một danh từ đơn lẻ: trong “My doctor works hard”, danh từ là doctor nhưng chủ ngữ là cả cụm my doctor. Chủ ngữ cũng có thể là một đại từ (She works hard).
Định nghĩa đơn giản: người, nơi chốn, vật
Danh từ gọi tên người (teacher, Lan), nơi chốn (office, Hanoi) và vật — hiểu theo nghĩa rộng là cả con vật, chất, khái niệm, cảm xúc (dog, money, music, love).
- The farmer sells vegetables at the market. — Bác nông dân bán rau ngoài chợ.
Danh từ còn chỉ khái niệm, phẩm chất, tổ chức, sự kiện
Ngoài người, nơi chốn, vật, danh từ còn chỉ khái niệm (freedom), phẩm chất (patience), tổ chức (company), cộng đồng (village), cảm giác (pain) và sự kiện (wedding).
- You need a lot of patience to teach young children. — Dạy trẻ nhỏ cần rất nhiều kiên nhẫn.
Mọi danh từ đều thay được bằng đại từ
Lan → she, the doctors → they, my phone → it. Đây cũng là một cách để kiểm tra.
- Lan is a nurse. She works at night. — Lan là y tá. Cô ấy làm ca đêm.
Định nghĩa đơn giản chưa đủ: cùng một từ, hai từ loại
love, book, water, play… có thể là danh từ hoặc động từ. Bạn phải nhìn vị trí và chức năng của nó trong câu mới biết được.
- Their love grew stronger every year. — Tình yêu của họ mỗi năm một bền chặt hơn. (danh từ)
- I love this song. — Tôi mê bài hát này. (động từ)
Cách 1 — đuôi của từ
Nhiều danh từ có đuôi dễ nhận ra: -ity, -ment, -ness, -ation, -hood, -ship, -er / -or. Nhưng đây không phải quy tắc tuyệt đối: spoonful là danh từ, còn careful lại là tính từ.
- I spent my childhood by the sea. — Tôi sống thời thơ ấu bên bờ biển.
- Add a spoonful of sugar. — Thêm một thìa đường.
Cách 2 — vị trí trong câu
Danh từ thường đứng sau từ hạn định (a, the, this, my…) và sau tính từ, ở cuối cụm danh từ.
- We spent a quiet afternoon in the garden. — Chúng tôi có một buổi chiều yên bình trong vườn.
Cách 3 — chức năng trong câu
Danh từ hay làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ, hoặc làm bổ ngữ sau be. Nhưng chủ ngữ có thể là cả một cụm (my doctor) hoặc một đại từ, nên bạn cần tìm đúng từ chính.
- My doctor works very long hours. — Bác sĩ của tôi làm việc rất nhiều giờ. (danh từ: doctor; chủ ngữ: my doctor)
Lưu ý
- Cùng một từ có thể vừa là danh từ vừa là động từ: “a book” (quyển sách) / “book a table” (đặt bàn). Khi đứng sau a, the, my…, nó gần như chắc chắn là danh từ.
- Khi gặp một danh từ mới, hãy tra từ điển xem nó đếm được [C] hay không đếm được [U], và số nhiều viết thế nào.