Danh từ ghép (Compound nouns)

Trình độ A2–B1 · Danh từ · 7 câu mini quiz · bài kiểm tra 22 câu

Danh từ ghép (compound noun) là danh từ được tạo từ HAI TỪ TRỞ LÊN. Phần lớn có dạng danh từ + danh từ (cat food, bus stop) hoặc tính từ + danh từ (full moon, blackboard); ngoài ra còn có dạng V-ing + danh từ (swimming pool, washing machine) và động từ + tiểu từ (check-out). Mỗi danh từ ghép hoạt động như MỘT ĐƠN VỊ: nó có nghĩa riêng, và có thể được bổ nghĩa bởi tính từ hay danh từ khác như mọi danh từ (a new washing machine). Danh từ ghép có ba cách viết: VIẾT RỜI, có khoảng trắng giữa các từ (bus stop); có GẠCH NỐI (mother-in-law); và VIẾT LIỀN (football). Không có quy tắc chung cho cách viết — bạn hãy tra từ điển. Từ CHÍNH thường đứng SAU: a coffee cup là một cái cốc. Khi đọc, trọng âm thường rơi vào từ ĐẦU: BUS stop, SWIMming pool.

Ba cách viết

Cách viếtVí dụ
viết rời (có khoảng trắng)bus stop, full moon, washing machine, cat food
có gạch nốimother-in-law, check-out, six-pack, passer-by
viết liềnfootball, blackboard, software, sunset, bedroom

Một số từ viết được nhiều cách (email / e-mail). Khi không chắc, hãy tra từ điển.

Các kiểu cấu tạo

Cấu tạoVí dụ
danh từ + danh từcat food, toothbrush, bedroom, bus stop
tính từ + danh từfull moon, blackboard, software
V-ing + danh từswimming pool, washing machine, living room
danh từ + V-ingsightseeing, weightlifting
động từ + tiểu từcheck-out, take-off, breakdown
danh từ + giới từ + danh từmother-in-law, brother-in-law
danh từ + động từhaircut, sunrise, rainfall
giới từ + danh từunderground, overcoat, bystander
danh từ + -ful (lượng chứa)spoonful, cupful, handful

Số nhiều: thêm -s vào từ chính

Số ítSố nhiều
a bus stoptwo bus stops
a toothbrushthree toothbrushes
a swimming pooltwo swimming pools
a mother-in-lawtwo mothers-in-law
a passer-bysome passers-by
a doctor of philosophytwo doctors of philosophy
an assistant managerthree assistant managers

Từ đứng trước thường giữ dạng số ít: a shoe shop, a toothbrush — không nói “a shoes shop”, “a teethbrush”.

Viết gọn bằng danh từ ghép

Cách nói dàiDanh từ ghép số nhiều
100 trees with mangoes100 mango trees
1,000 cables for phones1,000 phone cables
20 boxes for tools20 toolboxes
10 stops for buses10 bus stops
4,000 wheels for cars4,000 car wheels

Danh từ đầu đóng vai tính từ nên không thêm -s; -s chỉ nằm ở danh từ cuối.

Số nhiều của từ -ful

TừKiểu mới (thông dụng)Kiểu cũ (rất trang trọng)
teaspoonfultwo teaspoonfuls of salttwo teaspoonsful of salt
cupfulthree cupfuls of ricethree cupsful of rice
bucketfultwo bucketfuls of watertwo bucketsful of water
truckfulfive truckfuls of sandfive trucksful of sand

Cả hai kiểu đều chấp nhận được, nhưng hãy dùng nhất quán. Kiểu mới phổ biến hơn nhiều.

Không có từ chính rõ ràng: tra từ điển

Số ítSố nhiềuNghĩa
a grown-upgrown-upsngười lớn
a go-betweengo-betweensngười trung gian
a higher-uphigher-upscấp trên
a has-beenhas-beensngười hết thời

Những từ ghép này thêm -s vào cuối cả từ.

Hai từ trở lên, nghĩa như MỘT danh từ

Danh từ ghép có nghĩa riêng và hoạt động như một danh từ duy nhất.

  • Can we use the swimming pool after six? — Sau sáu giờ chúng tôi dùng bể bơi được không?
  • The fishermen stop work at sunset. — Ngư dân nghỉ làm lúc hoàng hôn.

Từ chính đứng sau

Từ cuối cho biết đó LÀ GÌ, từ đầu cho biết thuộc LOẠI nào: a coffee cup là một cái cốc (để uống cà phê); còn a cup of coffee là cốc đựng cà phê.

  • Wait for me at the bus stop. — Đợi tôi ở trạm xe buýt nhé.

Bổ nghĩa cho cả danh từ ghép

Tính từ hay danh từ khác đứng trước bổ nghĩa cho cả cụm ghép, không chỉ cho từ đầu.

  • We bought a quiet new washing machine. — Chúng tôi mua một chiếc máy giặt mới chạy êm.

Ba cách viết: rời, gạch nối, liền

bus stop, mother-in-law, football. Không có quy tắc chung — hãy học cách viết cùng với từ.

  • Don’t forget that check-out is at noon. — Đừng quên trả phòng lúc mười hai giờ trưa nhé.

Trọng âm ở từ đầu

Hãy nhấn vào từ đầu: a GREENhouse (nhà kính) khác với a green HOUSE (ngôi nhà màu xanh).

  • My grandfather grows tomatoes in a greenhouse. — Ông tôi trồng cà chua trong nhà kính.
  • Pass me that GOLF ball, not the pink BALL. — Đưa tôi quả bóng gôn kia, không phải quả bóng hồng. (golf ball nhấn từ đầu; pink ball nhấn đều)

Cách viết tuỳ người viết, tuỳ biến thể tiếng Anh

Cùng một từ có thể gặp cả ba cách viết: container ship, container-ship, containership. Một phần đây là chuyện văn phong; không có quy tắc chắc chắn — khi không chắc, hãy tra một cuốn từ điển tốt.

  • A huge container ship was waiting outside the port. — Một con tàu container khổng lồ đang chờ ngoài cảng.

Số nhiều ở từ chính

Thêm -s vào từ chính (thường là từ cuối): bus stops, swimming pools; với kiểu mother-in-law thì từ chính đứng đầu: mothers-in-law.

  • All the parking lots were full. — Tất cả bãi đỗ xe đều kín chỗ.

Lưu ý

  • Từ đứng trước thường giữ dạng số ít: “a shoe shop”, “a toothbrush”, không nói “a shoes shop”.

Bài khác trong chuyên mục Danh từ