Danh từ ghép (Compound nouns)
Danh từ ghép (compound noun) là danh từ được tạo từ HAI TỪ TRỞ LÊN. Phần lớn có dạng danh từ + danh từ (cat food, bus stop) hoặc tính từ + danh từ (full moon, blackboard); ngoài ra còn có dạng V-ing + danh từ (swimming pool, washing machine) và động từ + tiểu từ (check-out). Mỗi danh từ ghép hoạt động như MỘT ĐƠN VỊ: nó có nghĩa riêng, và có thể được bổ nghĩa bởi tính từ hay danh từ khác như mọi danh từ (a new washing machine). Danh từ ghép có ba cách viết: VIẾT RỜI, có khoảng trắng giữa các từ (bus stop); có GẠCH NỐI (mother-in-law); và VIẾT LIỀN (football). Không có quy tắc chung cho cách viết — bạn hãy tra từ điển. Từ CHÍNH thường đứng SAU: a coffee cup là một cái cốc. Khi đọc, trọng âm thường rơi vào từ ĐẦU: BUS stop, SWIMming pool.
Ba cách viết
| Cách viết | Ví dụ |
|---|---|
| viết rời (có khoảng trắng) | bus stop, full moon, washing machine, cat food |
| có gạch nối | mother-in-law, check-out, six-pack, passer-by |
| viết liền | football, blackboard, software, sunset, bedroom |
Một số từ viết được nhiều cách (email / e-mail). Khi không chắc, hãy tra từ điển.
Các kiểu cấu tạo
| Cấu tạo | Ví dụ |
|---|---|
| danh từ + danh từ | cat food, toothbrush, bedroom, bus stop |
| tính từ + danh từ | full moon, blackboard, software |
| V-ing + danh từ | swimming pool, washing machine, living room |
| danh từ + V-ing | sightseeing, weightlifting |
| động từ + tiểu từ | check-out, take-off, breakdown |
| danh từ + giới từ + danh từ | mother-in-law, brother-in-law |
| danh từ + động từ | haircut, sunrise, rainfall |
| giới từ + danh từ | underground, overcoat, bystander |
| danh từ + -ful (lượng chứa) | spoonful, cupful, handful |
Số nhiều: thêm -s vào từ chính
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| a bus stop | two bus stops |
| a toothbrush | three toothbrushes |
| a swimming pool | two swimming pools |
| a mother-in-law | two mothers-in-law |
| a passer-by | some passers-by |
| a doctor of philosophy | two doctors of philosophy |
| an assistant manager | three assistant managers |
Từ đứng trước thường giữ dạng số ít: a shoe shop, a toothbrush — không nói “a shoes shop”, “a teethbrush”.
Viết gọn bằng danh từ ghép
| Cách nói dài | Danh từ ghép số nhiều |
|---|---|
| 100 trees with mangoes | 100 mango trees |
| 1,000 cables for phones | 1,000 phone cables |
| 20 boxes for tools | 20 toolboxes |
| 10 stops for buses | 10 bus stops |
| 4,000 wheels for cars | 4,000 car wheels |
Danh từ đầu đóng vai tính từ nên không thêm -s; -s chỉ nằm ở danh từ cuối.
Số nhiều của từ -ful
| Từ | Kiểu mới (thông dụng) | Kiểu cũ (rất trang trọng) |
|---|---|---|
| teaspoonful | two teaspoonfuls of salt | two teaspoonsful of salt |
| cupful | three cupfuls of rice | three cupsful of rice |
| bucketful | two bucketfuls of water | two bucketsful of water |
| truckful | five truckfuls of sand | five trucksful of sand |
Cả hai kiểu đều chấp nhận được, nhưng hãy dùng nhất quán. Kiểu mới phổ biến hơn nhiều.
Không có từ chính rõ ràng: tra từ điển
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| a grown-up | grown-ups | người lớn |
| a go-between | go-betweens | người trung gian |
| a higher-up | higher-ups | cấp trên |
| a has-been | has-beens | người hết thời |
Những từ ghép này thêm -s vào cuối cả từ.
Hai từ trở lên, nghĩa như MỘT danh từ
Danh từ ghép có nghĩa riêng và hoạt động như một danh từ duy nhất.
- Can we use the swimming pool after six? — Sau sáu giờ chúng tôi dùng bể bơi được không?
- The fishermen stop work at sunset. — Ngư dân nghỉ làm lúc hoàng hôn.
Từ chính đứng sau
Từ cuối cho biết đó LÀ GÌ, từ đầu cho biết thuộc LOẠI nào: a coffee cup là một cái cốc (để uống cà phê); còn a cup of coffee là cốc đựng cà phê.
- Wait for me at the bus stop. — Đợi tôi ở trạm xe buýt nhé.
Bổ nghĩa cho cả danh từ ghép
Tính từ hay danh từ khác đứng trước bổ nghĩa cho cả cụm ghép, không chỉ cho từ đầu.
- We bought a quiet new washing machine. — Chúng tôi mua một chiếc máy giặt mới chạy êm.
Ba cách viết: rời, gạch nối, liền
bus stop, mother-in-law, football. Không có quy tắc chung — hãy học cách viết cùng với từ.
- Don’t forget that check-out is at noon. — Đừng quên trả phòng lúc mười hai giờ trưa nhé.
Trọng âm ở từ đầu
Hãy nhấn vào từ đầu: a GREENhouse (nhà kính) khác với a green HOUSE (ngôi nhà màu xanh).
- My grandfather grows tomatoes in a greenhouse. — Ông tôi trồng cà chua trong nhà kính.
- Pass me that GOLF ball, not the pink BALL. — Đưa tôi quả bóng gôn kia, không phải quả bóng hồng. (golf ball nhấn từ đầu; pink ball nhấn đều)
Cách viết tuỳ người viết, tuỳ biến thể tiếng Anh
Cùng một từ có thể gặp cả ba cách viết: container ship, container-ship, containership. Một phần đây là chuyện văn phong; không có quy tắc chắc chắn — khi không chắc, hãy tra một cuốn từ điển tốt.
- A huge container ship was waiting outside the port. — Một con tàu container khổng lồ đang chờ ngoài cảng.
Số nhiều ở từ chính
Thêm -s vào từ chính (thường là từ cuối): bus stops, swimming pools; với kiểu mother-in-law thì từ chính đứng đầu: mothers-in-law.
- All the parking lots were full. — Tất cả bãi đỗ xe đều kín chỗ.
Lưu ý
- Từ đứng trước thường giữ dạng số ít: “a shoe shop”, “a toothbrush”, không nói “a shoes shop”.