Danh từ làm tính từ (danh từ bổ nghĩa cho danh từ) (Nouns as modifiers)
Danh từ chỉ người, nơi chốn, sự vật; tính từ mô tả danh từ: a clever teacher, a small office. Nhưng đôi khi ta dùng chính một DANH TỪ để mô tả danh từ khác — khi đó danh từ đứng trước “đóng vai” tính từ: a history teacher (giáo viên dạy sử), a ticket office (phòng bán vé). Có năm điều cần nhớ. (1) Danh từ làm tính từ LUÔN đứng TRƯỚC; từ chính đứng SAU — ngược với tiếng Việt: a race horse là con NGỰA đua, còn a horse race là cuộc ĐUA ngựa. (2) Giống tính từ thật, nó KHÔNG ĐỔI dạng, thường ở số ít: a shoe shop, two boat races (không nói “boats races”); số nhiều chỉ nằm ở danh từ chính. Ngoại lệ: một số từ vốn ở dạng -s như clothes, sports, customs, accounts, news giữ nguyên -s (a clothes shop, a sports club). (3) Cách viết: rời (car door), gạch nối (book-case) hoặc liền (bathroom) — không có quy tắc dễ nhớ, và có từ viết được cả ba cách. (4) Khi đọc, nhấn vào từ ĐẦU: SHOE shop, BATHroom. (5) Có thể xếp NHIỀU danh từ làm tính từ liền nhau (car production costs — chi phí sản xuất ô tô), và vẫn thêm được tính từ thật phía trước (rising car production costs). Gặp những chuỗi dài như trong tít báo, bạn hãy đọc NGƯỢC từ danh từ cuối.
Tính từ thật và danh từ làm tính từ
| Tính từ + danh từ | Danh từ làm tính từ + danh từ |
|---|---|
| a clever teacher | a history teacher |
| a small office | a ticket office |
| a black horse | a race horse |
| a new shop | a shoe shop |
Cột trái: tính từ nói người, vật NHƯ THẾ NÀO. Cột phải: danh từ đứng trước nói đó là LOẠI gì.
Từ chính đứng sau
| Cụm | Nghĩa là |
|---|---|
| a race horse | một con NGỰA chạy đua |
| a horse race | một cuộc ĐUA dành cho ngựa |
| a love story | một CÂU CHUYỆN về tình yêu |
| a tennis ball | một QUẢ BÓNG để chơi quần vợt |
| a computer exhibition | một TRIỂN LÃM máy tính |
| a bicycle shop | một CỬA HÀNG bán xe đạp |
Danh từ làm tính từ giữ số ít
| Đúng | Số nhiều đúng | Sai |
|---|---|---|
| boat race | boat races | boats races |
| toothbrush | toothbrushes | teethbrushes |
| shoelace | shoelaces | shoeslaces |
| apple tree | apple trees | apples trees |
Số nhiều chỉ nằm ở danh từ chính (từ cuối).
Ngoại lệ: từ vốn tận cùng -s giữ nguyên
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| trông như số nhiều nhưng là số ít | a news reporter, a maths teacher, an athletics coach |
| luôn dùng dạng -s khi làm tính từ | a clothes shop, a sports club, customs duty, the accounts department |
Xếp nhiều danh từ làm tính từ: đọc ngược
| Cụm | Nghĩa (đọc từ cuối lên) |
|---|---|
| costs | chi phí |
| production costs | chi phí sản xuất |
| car production costs | chi phí sản xuất ô tô |
| rising car production costs | chi phí sản xuất ô tô đang tăng |
| city bus driver training | việc đào tạo tài xế xe buýt của thành phố |
Tính từ thật (rising) vẫn đứng trước cả chuỗi. Tít báo hay dồn nhiều danh từ như vậy cho ngắn gọn.
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| a phone’s charger | a phone charger |
| a tea’s cup | a teacup |
| a door of car | a car door |
| a shoes shop | a shoe shop |
| a ten-years-old boy | a ten-year-old boy |
| a book history | a history book |
Danh từ đứng trước nói LOẠI vật
Danh từ đầu có thể chỉ nội dung (a history book), chất liệu (a glass bottle), nơi chốn (a kitchen table), thời gian (a winter coat) hay công dụng (a coffee cup). Từ chính luôn đứng SAU — trật tự ngược với tiếng Việt.
- I left my winter coat on the bus seat. — Tôi bỏ quên áo khoác mùa đông trên ghế xe buýt.
- We need a new kitchen table. — Nhà mình cần một cái bàn bếp mới.
Danh từ bổ nghĩa giữ số ít
a shoe shop (bán nhiều giày nhưng vẫn là shoe), a toothbrush, a five-star hotel, a ten-year-old boy. Ngoại lệ là các từ vốn chỉ có số nhiều hoặc mang nghĩa riêng: a clothes shop, a sports car, a savings account.
- It’s a two-hour drive to the beach. — Lái xe ra biển mất hai tiếng.
- There’s a new clothes shop near my house. — Gần nhà tôi mới mở một cửa hàng quần áo.
Số + danh từ có gạch nối đứng trước danh từ
Khi đứng trước danh từ, cụm số + danh từ được nối bằng gạch và KHÔNG thêm -s: a ten-year-old boy. Còn khi đứng sau be thì dùng bình thường: The boy is ten years old.
- She has a three-year-old son. — Cô ấy có một cậu con trai ba tuổi.
- Her son is three years old. — Con trai cô ấy ba tuổi.
Danh từ -ing đứng trước, danh từ -er làm từ chính
Danh từ -ing chỉ công dụng: a swimming pool, a washing machine, a waiting room. Danh từ -er chỉ người / máy làm một việc gì đó, và đi sau tân ngữ của nó: a football player, a dishwasher, a coffee maker.
- Please wait in the waiting room. — Vui lòng đợi ở phòng chờ.
- My brother is a bus driver. — Anh tôi là tài xế xe buýt.
Viết rời, có gạch nối hay viết liền
Cụm danh từ có thể viết rời (bus stop), có gạch nối (hair-dryer) hoặc viết liền (bookshop); những cụm quen dùng hay dần trở thành một từ. Có từ viết được nhiều cách — hãy tra từ điển khi viết.
- Is there a bookshop near the bus station? — Gần bến xe buýt có hiệu sách nào không?
Nhấn âm ở danh từ ĐẦU
Cụm danh từ + danh từ thường nhấn vào từ đầu: a COFFee cup, a BUS stop. Còn tính từ + danh từ thì nhấn vào danh từ: a black BIRD (con chim màu đen) khác với a BLACKbird (chim sáo đen).
- Let’s meet at the BUS stop. — Gặp nhau ở trạm xe buýt nhé.
Tít báo xâu chuỗi nhiều danh từ
Tít báo hay dồn nhiều danh từ cho ngắn gọn; hãy đọc NGƯỢC từ danh từ cuối: “City bus fare rise protest” = cuộc biểu tình (protest) phản đối việc tăng (rise) giá vé (fare) xe buýt (bus) của thành phố (city).
- School lunch price increase angers parents — Tăng giá bữa trưa ở trường khiến phụ huynh bức xúc
Tính từ thật vẫn đứng trước được
Cụm danh từ làm tính từ vẫn nhận thêm tính từ thật ở phía trước: an empty coffee jar, an honest car salesman, delicious dog food.
- There’s an empty coffee jar on the shelf. — Trên kệ có một cái lọ cà phê rỗng.
Từ ghép “ẩn”: hai danh từ đã thành một
football vốn là foot + ball; bathroom là bath + room. Nhiều cụm danh từ làm tính từ dùng lâu dần thành MỘT danh từ có mục riêng trong từ điển — nhưng các từ điển không phải lúc nào cũng thống nhất (tennis ball có từ điển ghi là một mục, có từ điển thì không).
- Shall we play football after school? — Tan học mình đá bóng nhé?
Không dùng ’s hay of để nói loại vật
Khi nói về loại vật, ta ghép danh từ: a phone charger (không phải “a phone’s charger”), a car door. ’s dành cho người sở hữu (my brother’s charger); còn a cup of tea là cái tách CÓ trà, a teacup là một loại tách.
- Can I borrow your phone charger? — Cho tôi mượn cục sạc điện thoại được không?
Ba danh từ trở lên: hotel reception desk, table tennis table
Có thể ghép nhiều hơn hai danh từ; từ cuối vẫn là từ chính, các từ trước bổ nghĩa theo từng cụm: the hotel reception desk (bàn lễ tân của khách sạn), the World Swimming Championships (giải bơi vô địch thế giới), a table tennis table (cái bàn để chơi bóng bàn — table tennis là tên môn, table cuối mới là cái bàn).
- I waited at the hotel reception desk. — Tôi đợi ở quầy lễ tân khách sạn.
- If you want to play table tennis, you need a table tennis table. — Muốn chơi bóng bàn thì bạn cần một cái bàn bóng bàn.
Lưu ý
- Người Việt hay giữ trật tự tiếng Việt (“a book history”) — hãy nhớ: từ chính đứng CUỐI, danh từ đứng trước chỉ là “nhãn” phân loại.