Danh từ cụ thể và trừu tượng (Concrete and abstract nouns)
DANH TỪ CỤ THỂ (concrete noun) là những thứ vật chất, có thật về mặt vật lý: ta chạm vào được, hoặc cảm nhận được bằng giác quan — nhìn, nghe, ngửi, nếm. Ví dụ: man, rice, head, car, furniture, mobile phone, và cả tên riêng của người, nơi chốn (Minh, Ha Long Bay). DANH TỪ TRỪU TƯỢNG (abstract noun) thì ngược lại: không chạm vào được, vì đó là ý tưởng, khái niệm, cảm xúc, phẩm chất — happiness, courage, danger, truth, strength. Phân biệt hai loại này giúp bạn dùng đúng ngữ pháp: phần lớn danh từ trừu tượng KHÔNG đếm được và khi nói chung chung thì không đi với the (Love is blind); nhưng một số vẫn đếm được (an idea, two ideas). Nhiều danh từ trừu tượng được tạo từ tính từ hoặc động từ bằng các đuôi -ness, -ity, -dom, -ship, -hood, -ment, -tion (happy → happiness, free → freedom). Danh từ chung có thể là cụ thể (chair) hoặc trừu tượng (danger).
Cụ thể hay trừu tượng?
| Loại | Nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| cụ thể | người, con vật | man, teacher, cat, Minh |
| cụ thể | đồ vật, nơi chốn | car, phone, furniture, Da Lat |
| cụ thể | chất, đồ ăn, thức uống | rice, water, gold, coffee |
| trừu tượng | cảm xúc | happiness, sadness, fear, love |
| trừu tượng | phẩm chất | courage, honesty, patience, strength |
| trừu tượng | khái niệm, ý tưởng | freedom, truth, danger, time |
| trừu tượng | trạng thái, giai đoạn | childhood, health, peace, success |
Tạo danh từ trừu tượng bằng đuôi
| Đuôi | Từ gốc | Danh từ trừu tượng |
|---|---|---|
| -ness | happy, kind, sad | happiness, kindness, sadness |
| -ity | able, popular, curious | ability, popularity, curiosity |
| -dom | free, wise, bored | freedom, wisdom, boredom |
| -ship | friend, leader, member | friendship, leadership, membership |
| -hood | child, adult, neighbour | childhood, adulthood, neighbourhood |
| -ment | enjoy, develop, move | enjoyment, development, movement |
| ‑tion / ‑sion | educate, decide, explain | education, decision, explanation |
Chú ý chính tả: happy → happiness (y → i), able → ability, wise → wisdom. Xem thêm bài Hậu tố tạo danh từ.
Đếm được hay không đếm được?
| Phần lớn không đếm được | Một số đếm được |
|---|---|
| Happiness is important. | I have an idea. / I have two ideas. |
| She showed great courage. | He has a fear of heights. |
| Honesty is the best policy. | Who stole the painting is still a mystery. |
| We need more information. | Tell me about your dreams. |
Khi phân vân, bạn hãy tra từ điển: [U] = không đếm được, [C] = đếm được.
Danh từ cụ thể: chạm hoặc cảm nhận được
Người, con vật, đồ vật, nơi chốn, chất — tức những gì có thật về mặt vật lý. Tên riêng của người, nơi chốn cũng là danh từ cụ thể.
- How many stars can you see in the sky tonight? — Tối nay bạn thấy được bao nhiêu ngôi sao trên trời?
- Pour the water down the sink. — Đổ nước xuống bồn rửa.
- Have you met Minh? — Bạn gặp Minh chưa?
Danh từ trừu tượng: ý tưởng, khái niệm, cảm xúc
Đó là những thứ không chạm vào được: cảm xúc (sadness), phẩm chất (strength), khái niệm (truth), trạng thái (health).
- He has great strength. — Anh ấy rất khoẻ.
- Sometimes it takes courage to tell the truth. — Đôi khi cần can đảm để nói ra sự thật.
- Their lives were full of sadness. — Cuộc đời họ đầy nỗi buồn.
Phần lớn danh từ trừu tượng không đếm được
Chúng không thêm -s, không đi với a / an. Nhưng một số vẫn đếm được: an idea, a fear, a dream, a mystery, a problem.
- Why the bridge fell down is still a mystery. — Vì sao cây cầu bị sập vẫn còn là một bí ẩn.
Nói chung chung: không có the
Khi nói về một khái niệm nói chung, danh từ trừu tượng không có mạo từ. Khi nói cụ thể (có of… hoặc mệnh đề đi sau) thì ta dùng the.
- Education changes lives. — Giáo dục thay đổi cuộc đời con người.
- The education of girls is a priority here. — Việc học của trẻ em gái là ưu tiên ở đây.
Nhiều danh từ trừu tượng có đuôi riêng
-ness, -ity, -dom, -ship, -hood, -ment, -tion thường tạo danh từ trừu tượng từ tính từ hoặc động từ.
- Honesty is important in a friendship. — Sự trung thực rất quan trọng trong tình bạn.
Danh từ chung có thể cụ thể hoặc trừu tượng
Hai cách phân loại chồng lên nhau: chair là danh từ chung + cụ thể; còn danger là danh từ chung + trừu tượng.
- There’s danger on the mountain road, so drive slowly. — Đường đèo nguy hiểm, nên đi chậm thôi.
Lưu ý
- Người Việt hay thêm the khi nói chung: “The love is blind” ⇒ “Love is blind”; “The health is important” ⇒ “Health is important”.
- Đừng dùng tính từ thay cho danh từ trừu tượng: “I want happy” ⇒ hãy nói “I want happiness” hoặc “I want to be happy”.