Cấu trúc … of … (The of-structure)
Ngoài ’s và danh từ ghép, tiếng Anh còn dùng cấu trúc the + danh từ + of + danh từ. of hay được dùng cho đồ vật và ý trừu tượng, cho vị trí và số lượng, và đôi khi thay cho ’s để nhấn mạnh phần cuối hoặc cho trang trọng. Tuy vậy, ta không dùng of để nói về đồ vật của một người cụ thể.
’s, of hay danh từ ghép?
| Cấu trúc | Thường dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| ’s | người, con vật, tổ chức | my sister’s car |
| the … of … | đồ vật, ý trừu tượng | the end of the road |
| the … of … | vị trí, phần, số lượng | the top of the page |
| the … of + người | nhấn mạnh người phía sau | the son of a fisherman |
| danh từ + danh từ | loại vật, công dụng | a car key |
Thứ được chứa hay vật chứa?
| Có đồ bên trong | Loại vật chứa |
|---|---|
| a glass of water | a water glass |
| a cup of tea | a teacup |
| a box of matches | a matchbox |
| a bottle of milk | a milk bottle |
| a bag of rice | a rice bag |
Khi gọi đồ uống, ta dùng … of …: “A glass of water, please.” — nói “a water glass” là bạn đang xin một cái cốc rỗng.
of cho quan hệ gia đình, tác phẩm, nơi chốn
Thay vì ’s, ta có thể dùng of để đưa người / nơi chốn ra CUỐI câu cho nổi bật, hoặc cho trang trọng: the daughter of a famous singer, the poems of Nguyen Du, the people of Hue. Cách này đặc biệt hay dùng khi cụm phía sau dài.
- She is the daughter of a famous singer. — Cô ấy là con gái của một ca sĩ nổi tiếng.
- The people of this small fishing village are very friendly. — Người dân ở làng chài nhỏ này rất thân thiện.
Đồ vật và ý trừu tượng thường dùng of
Với đồ vật, ý trừu tượng, ’s nghe không tự nhiên: the end of the film, the cause of the problem, the depths of the ocean. Nhiều cụm có thể nói bằng danh từ ghép: a pile of rubbish / a rubbish pile.
- Nobody knows the cause of the fire. — Không ai biết nguyên nhân vụ cháy.
- Fish live in the depths of the ocean. — Cá sống ở tận đáy đại dương.
Vị trí và số lượng: the top of, half of…
of dùng để chỉ một phần, một vị trí: the top of the page, the back of the bus, the middle of the night, the side of the bed; và số lượng: half of the class, most of the students, some of the money.
- Write your name at the top of the page. — Viết tên bạn ở đầu trang.
- Half of the class went on the trip. — Một nửa lớp đã đi chuyến tham quan.
Không dùng of cho đồ của một người cụ thể
Khi nói về đồ vật của một người cụ thể, ta dùng ’s: my friend’s book, Lan’s bike — không nói “the book of my friend”, “the bike of Lan”.
- I borrowed my cousin’s camera. — Tôi mượn máy ảnh của em họ.
Thứ được chứa hay vật chứa?
a glass of water là cốc CÓ nước bên trong; còn a water glass là loại cốc dùng để uống nước (có thể đang rỗng). Tương tự: a box of matches / a matchbox, a cup of tea / a teacup.
- Could I have a glass of water, please? — Cho tôi xin một cốc nước nhé?
- The water glasses are in the cupboard. — Cốc uống nước để trong tủ.
Lưu ý
- Ba cách nói “của”: ’s (người, con vật) — of (đồ vật, vị trí, ý trừu tượng) — danh từ ghép (loại vật). Khi không chắc, hãy nghĩ xem “người” hay “vật” đang đứng ở vị trí sở hữu.