Các loại danh từ: tổng quan (Noun types)
Danh từ là một từ loại rất quan trọng — có lẽ chỉ đứng sau động từ: gần như không thể nói được điều gì mà không dùng danh từ. Danh từ được chia thành nhiều loại, và nhận ra một danh từ thuộc loại nào rất có ích, vì mỗi loại đôi khi có QUY TẮC riêng: danh từ riêng phải viết hoa, danh từ không đếm được không đi với a / an, danh từ tập hợp có thể chia động từ số ít hoặc số nhiều… Bài này giới thiệu năm cách phân loại chính: danh từ CHUNG và danh từ RIÊNG; danh từ CỤ THỂ và danh từ TRỪU TƯỢNG; danh từ ĐẾM ĐƯỢC và KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC; danh từ TẬP HỢP; và danh từ GHÉP. Bạn cần nhớ hai điều: mỗi danh từ thuộc NHIỀU loại cùng lúc (danger vừa là danh từ chung, vừa trừu tượng, vừa không đếm được); và cùng một danh từ có thể ĐỔI LOẠI theo nghĩa (light là “ánh sáng” thì không đếm được, là “cái đèn” thì đếm được). Mỗi loại đều có bài riêng để bạn học kỹ hơn.
Năm cách phân loại danh từ
| Loại | Là gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| chung | tên gọi chung, không phải tên riêng | teacher, car, music, danger |
| riêng | tên riêng của người, nơi chốn, tổ chức — viết hoa | Lan, Vietnam, Sunday, the United Nations |
| cụ thể | vật chất, chạm hay cảm nhận được | man, rice, head, mobile phone |
| trừu tượng | ý tưởng, khái niệm, cảm xúc | happiness, courage, truth |
| đếm được | đếm 1, 2, 3 được; có số ít và số nhiều | ball, boy, cat, person |
| không đếm được | không đếm trực tiếp; cần từ đo lường | water, cheese, happiness |
| tập hợp | một nhóm người, vật | class, crew, family, team |
| ghép | hai từ trở lên làm thành một danh từ | bus stop, mother-in-law, football |
Mỗi dòng là một CÁCH NHÌN, không phải một “ngăn kéo” riêng: một danh từ luôn thuộc nhiều loại cùng lúc.
Một danh từ, nhiều loại
| Danh từ | Thuộc các loại |
|---|---|
| danger | chung, trừu tượng, không đếm được |
| Hanoi | riêng, cụ thể |
| team | chung, tập hợp, đếm được |
| bus stop | chung, ghép, cụ thể, đếm được |
| idea | chung, trừu tượng, đếm được |
Cùng một danh từ, đổi loại theo nghĩa
| Danh từ | Không đếm được | Đếm được |
|---|---|---|
| light | This room gets a lot of light. | There are two lights in the kitchen. |
| hair | She has long black hair. | There’s a hair in my soup! |
| paper | I need some paper to draw on. | Dad reads a paper every morning. |
| time | We don’t have much time. | I’ve been to Hue three times. |
light: ánh sáng / cái đèn; hair: mái tóc / một sợi tóc; paper: giấy / tờ báo; time: thời gian / lần. Xem bài “Một danh từ, lúc đếm được lúc không”.
Danh từ chung và danh từ riêng
Phần lớn danh từ là danh từ chung: đó là bất kỳ danh từ nào KHÔNG phải tên riêng. Danh từ riêng là tên người, nơi chốn, tổ chức — và luôn được viết hoa.
- Have you seen my dog? — Bạn có thấy con chó của tôi không? (danh từ chung)
- I was born in November in Hue. — Tôi sinh vào tháng Mười Một ở Huế. (danh từ riêng)
Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng
Danh từ cụ thể là thứ vật chất, chạm vào hay cảm nhận được bằng giác quan. Danh từ trừu tượng thì ngược lại: đó là ý tưởng, khái niệm, cảm xúc — không chạm vào được.
- Pour the water into the glass. — Rót nước vào cốc. (cụ thể)
- Sometimes it takes courage to tell the truth. — Đôi khi cần can đảm để nói ra sự thật. (trừu tượng)
Danh từ đếm được và không đếm được
Danh từ đếm được (count noun) có số ít và số nhiều. Danh từ không đếm được (mass noun) luôn ở số ít, không đi với a / an; muốn đếm, ta phải dùng từ đo lường (a bottle of, a piece of).
- I have only five dollars. — Tôi chỉ có năm đô. (đếm được)
- Air conditioners use a lot of electricity. — Máy điều hoà tốn rất nhiều điện. (không đếm được)
Danh từ tập hợp
Danh từ tập hợp gọi tên một nhóm: class (nhóm học sinh), crew (nhóm thuỷ thủ, phi hành đoàn), family. Nó có thể đi với động từ số ít (khi nói cả nhóm) hoặc số nhiều (khi nói từng thành viên).
- An average family in our town has four people. — Một gia đình trung bình ở thị trấn tôi có bốn người.
- His family live in three different countries. — Gia đình anh ấy sống ở ba nước khác nhau. (từng người — Anh–Anh)
Danh từ ghép
Danh từ ghép gồm hai từ trở lên nhưng hoạt động như MỘT danh từ: có thể viết rời (bus stop), có gạch nối (check-out) hoặc viết liền (sunset).
- Can we use the swimming pool? — Chúng tôi dùng bể bơi được không?
- Don’t forget that check-out is at noon. — Đừng quên trả phòng lúc mười hai giờ trưa nhé.
Mỗi danh từ thuộc nhiều loại
Các cách phân loại chồng lên nhau: danh từ chung có thể cụ thể hoặc trừu tượng; danh từ ghép có thể đếm được hoặc không.
- Danger is everywhere on these roads. — Trên những con đường này chỗ nào cũng nguy hiểm. (danger: chung + trừu tượng + không đếm được)
Cùng một danh từ có thể đổi loại theo nghĩa
light (ánh sáng nói chung) không đếm được, nhưng a light (cái đèn) thì đếm được. Chính nghĩa quyết định loại.
- Close the curtains — there’s too much light. — Kéo rèm lại đi — chói quá.
- Turn off the lights when you leave. — Nhớ tắt đèn khi ra về.
Lưu ý
- Biết loại danh từ giúp bạn dùng đúng: danh từ riêng viết hoa; danh từ không đếm được thì không có a / an và không thêm -s; danh từ đếm được số ít thì phải có từ hạn định (a, the, my…).
- Khi học một danh từ mới, hãy ghi luôn loại của nó: [C] đếm được, [U] không đếm được, viết hoa hay không.