Lộ trình ngữ pháp A1: Khởi đầu

Giới thiệu bản thân, gọi tên đồ vật, nói thói quen hằng ngày, hỏi và trả lời câu đơn giản.

Chặng 1: Nhập môn ngữ pháp

Biết bốn đơn vị ngữ pháp, tám từ loại và những điểm khác của tiếng Anh so với tiếng Việt.

Chặng 2: Câu đầu tiên

Biết một câu cần chủ ngữ và động từ; dùng to be với đại từ.

Chặng 3: Người và vật

Gọi tên người, vật; viết hoa đúng; số ít, số nhiều và cách đọc đuôi -s.

Chặng 4: a / an / the và this / that

Hiểu mạo từ là gì; chọn a / an / the; chỉ người, vật bằng this / that / these / those.

Chặng 5: Sở hữu và sự tồn tại

Nói cái gì của ai (my, Tom’s…), mình có gì, ở đâu có gì.

Chặng 6: Hỏi và phủ định

Đặt câu hỏi Yes/No và Wh-, nói câu phủ định với do / does.

Chặng 7: Thói quen hằng ngày

Kể việc làm hằng ngày, bao lâu một lần, vào lúc nào.

Chặng 8: Đang làm gì, ở đâu

Tả việc đang diễn ra, vị trí và đặc điểm của người, vật.

Chặng 9: Giao tiếp đầu tiên

Chào hỏi, đọc số và ngày tháng, nói quốc tịch, hỏi đường, nhờ người khác làm gì.

Chặng 10: Nối câu và khả năng

Nối ý bằng and / but / or / so; nói mình làm được gì bằng can.