Lộ trình ngữ pháp A1: Khởi đầu
Giới thiệu bản thân, gọi tên đồ vật, nói thói quen hằng ngày, hỏi và trả lời câu đơn giản.
Chặng 1: Nhập môn ngữ pháp
Biết bốn đơn vị ngữ pháp, tám từ loại và những điểm khác của tiếng Anh so với tiếng Việt.
- Vì sao học từ vựng và ngữ pháp song hành?
- Bốn đơn vị ngữ pháp
- Tám từ loại tiếng Anh
- Tiếng Anh khác các ngôn ngữ khác ở đâu?
Chặng 2: Câu đầu tiên
Biết một câu cần chủ ngữ và động từ; dùng to be với đại từ.
- Câu là gì?
- Động từ là gì?
- Động từ to be
- Đại từ là gì?
- Đại từ nhân xưng: I, you, he, she…
- Trật tự từ trong câu
- Câu trần thuật (câu kể)
Chặng 3: Người và vật
Gọi tên người, vật; viết hoa đúng; số ít, số nhiều và cách đọc đuôi -s.
- Danh từ là gì? Cách nhận ra danh từ
- Các loại danh từ: tổng quan
- Danh từ chung, danh từ riêng và chữ viết hoa
- Tính từ riêng: Vietnamese, Shakespearean…
- Viết hoa: khi nào dùng chữ in hoa?
- Danh từ số nhiều: quy tắc và bất quy tắc
- Cách đọc đuôi -s số nhiều
Chặng 4: a / an / the và this / that
Hiểu mạo từ là gì; chọn a / an / the; chỉ người, vật bằng this / that / these / those.
Chặng 5: Sở hữu và sự tồn tại
Nói cái gì của ai (my, Tom’s…), mình có gì, ở đâu có gì.
- Tính từ sở hữu: my, your, his, her…
- Sở hữu cách ’s
- Đại từ sở hữu
- Năm quy tắc dễ nhớ khi dùng đại từ
- have got
- There is / There are
- some và any
Chặng 6: Hỏi và phủ định
Đặt câu hỏi Yes/No và Wh-, nói câu phủ định với do / does.
- Phân loại động từ: trợ động từ và động từ chính
- Câu phủ định
- Cách đặt câu hỏi (câu nghi vấn)
- Từ để hỏi (Wh-)
- Đại từ nghi vấn
- How + tính từ / trạng từ
- Bốn kiểu câu theo mục đích
Chặng 7: Thói quen hằng ngày
Kể việc làm hằng ngày, bao lâu một lần, vào lúc nào.
- Hiện tại đơn
- Trạng từ chỉ tần suất
- Nói giờ
- Thứ, tháng và mùa
- Giới từ · Phần 1: Khái niệm, hình thức và 70 giới từ thông dụng
- Giới từ chỉ thời gian: at, in, on
Chặng 8: Đang làm gì, ở đâu
Tả việc đang diễn ra, vị trí và đặc điểm của người, vật.
- Hiện tại tiếp diễn
- Giới từ chỉ nơi chốn · Phần 1: at, in, on
- Giới từ chỉ nơi chốn · Phần 2: Vị trí — above, over, under, behind…
- Tính từ là gì?
- Vị trí của tính từ
- Trạng từ là gì?
- Cách tạo trạng từ: thêm -ly và các ngoại lệ
Chặng 9: Giao tiếp đầu tiên
Chào hỏi, đọc số và ngày tháng, nói quốc tịch, hỏi đường, nhờ người khác làm gì.
- Chào hỏi và phép lịch sự
- Số đếm
- Số thứ tự và ngày tháng
- Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ
- Hỏi và chỉ đường
- Câu mệnh lệnh và Let’s
Chặng 10: Nối câu và khả năng
Nối ý bằng and / but / or / so; nói mình làm được gì bằng can.