Tính từ sở hữu: my, your, his, her… (Possessive determiners)

Trình độ A1 · Từ hạn định · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 31 câu

Tính từ sở hữu (possessive determiner) cho biết ai SỞ HỮU một thứ gì đó. Có bảy từ: my, your, his, her, its, our, their. Bạn đừng nhầm chúng với ĐẠI TỪ sở hữu (mine, yours, hers…): tính từ sở hữu luôn đi KÈM danh từ (my bag), còn đại từ sở hữu đứng MỘT MÌNH (it’s mine). Giống mọi từ hạn định, tính từ sở hữu đứng đầu cụm danh từ, trước tính từ: my old bike. Chúng được chọn theo NGƯỜI SỞ HỮU, không theo vật: his khi người sở hữu là nam, her khi là nữ, its cho con vật, đồ vật; their cho số nhiều; còn your dùng cho cả một người lẫn nhiều người. Hãy cẩn thận với ba từ đọc giống hệt dạng rút gọn: your – you’re, its – it’s, their – they’re (và there). Đặc biệt, its KHÔNG có dấu nháy.

Bảy tính từ sở hữu

TừNgười sở hữuVí dụ
mytôi (nam hay nữ)This is my phone.
yourbạn, các bạn (số ít hoặc số nhiều)Is this your bag?
hisanh ấy, ông ấy… (nam)His name is Minh.
hercô ấy, bà ấy… (nữ)Her first name is Lan.
itsnó: con vật, đồ vật, tổ chứcThe cat is cleaning its fur.
ourchúng tôi, chúng taWe’ve just painted our house.
theirhọ, chúng nó (người, vật — mọi giới)The kids packed their bags.

Đọc giống nhau, viết khác nhau

TừVí dụNghĩa
yourIs this your seat?của bạn
you’reYou’re late!= you are
itsThe dog wagged its tail.của nó
it’sIt’s raining.= it is
it’sIt’s stopped raining.= it has
theirIs that their car?của họ
they’reThey’re waiting outside.= they are
therePut the box over there.ở đó (trạng từ)

its KHÔNG có dấu nháy. Hãy thử thay bằng it is / it has: nếu câu vẫn đúng thì viết it’s.

Lỗi hay gặp

SaiĐúng
The cat licked it’s paw.The cat licked its paw.
Your welcome!You’re welcome!
Their coming tomorrow.They’re coming tomorrow.
I brushed teeth.I brushed my teeth.
This is mine bag.This is my bag.

Chọn theo NGƯỜI SỞ HỮU, không theo vật

Chọn his hay her là dựa vào giới tính của người sở hữu, không phải của người hay vật được nhắc tới.

  • Lan loves her brother. — Lan rất thương em trai. (her vì Lan là nữ)
  • Minh often visits his grandmother. — Minh hay sang thăm bà. (his vì Minh là nam)

its cho con vật, đồ vật, tổ chức

Khi người sở hữu là “nó” (con vật, đồ vật, công ty, đất nước…), ta dùng its.

  • The cat is cleaning its fur. — Con mèo đang liếm lông.
  • The company has moved its office to Da Nang. — Công ty đã chuyển văn phòng vào Đà Nẵng.

their cho số nhiều — và cho một người chưa rõ giới tính

their dùng cho mọi chủ sở hữu số nhiều, dù là người hay vật. Khi không biết người đó là nam hay nữ, tiếng Anh hiện đại cũng dùng their.

  • The kids packed their bags. — Bọn trẻ đã xếp đồ vào cặp.
  • Someone has left their umbrella here. — Ai đó bỏ quên ô ở đây.

your: một người hay nhiều người

Tiếng Anh dùng một chữ your cho cả “của bạn” lẫn “của các bạn”.

  • I like your haircut. — Mình thích kiểu tóc của bạn.
  • Children, please put away your books. — Các con cất sách đi nào.

Đứng trước tính từ

Như mọi từ hạn định, tính từ sở hữu đứng đầu cụm danh từ.

  • My new phone has a great camera. — Điện thoại mới của tôi chụp ảnh rất đẹp.

Bộ phận cơ thể và quần áo: cần tính từ sở hữu

Tiếng Việt thường bỏ “của mình”, nhưng tiếng Anh cần tính từ sở hữu trước bộ phận cơ thể và quần áo của chính người đó.

  • Brush your teeth before bed. — Đánh răng trước khi đi ngủ nhé.
  • She hurt her knee playing basketball. — Cô ấy bị đau đầu gối khi chơi bóng rổ.

Không nhầm với đại từ sở hữu

Trước danh từ, ta dùng my, your, her…; còn đứng một mình thì dùng mine, yours, hers… — xem bài Đại từ sở hữu.

  • Is this your pen? — Yes, it’s mine. — Đây là bút của bạn à? — Ừ, của mình.

your / you’re, its / it’s, their / they’re / there

Mỗi cặp đọc giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn: you’re = you are, it’s = it is / it has, they’re = they are, còn there = ở đó.

  • You’re late, and your phone is ringing! — Bạn đến muộn, mà điện thoại của bạn đang reo kìa!
  • It’s raining, so the dog is in its kennel. — Trời đang mưa nên con chó nằm trong chuồng của nó.

my own, your own + danh từ: thứ riêng của mình

own đứng sau từ sở hữu và trước danh từ: my own house, your own car, her own room (không nói “an own house”, “the own house”). own nhấn mạnh đó là thứ riêng, không dùng chung hay mượn của ai: I want my own room. Why don’t you use your own? Cũng dùng để nhấn mạnh cả những thứ chắc chắn là của mình: It’s my own fault.

  • I don’t want to share a room with anybody. I want my own room. — Tôi không muốn ở chung phòng với ai. Tôi muốn có phòng riêng.
  • Why do you want to borrow my car? Why don’t you use your own? — Sao bạn lại muốn mượn xe của tôi? Sao bạn không dùng xe của bạn?

a room of my own, problems of his own

Còn một cách nói khác: a / danh từ + of + my / your / his / her… own: a room of my own, a house of your own, too many problems of his own.

  • I’d like to have a room of my own. — Tôi muốn có một căn phòng riêng.
  • He has too many problems of his own. — Anh ấy có quá nhiều rắc rối của riêng mình.

his own hair: tự làm lấy, không nhờ ai

own còn dùng để nói ta tự làm một việc thay vì để người khác làm: Paul usually cuts his own hair (= he cuts it himself). I’d like to grow my own vegetables (= grow them myself instead of buying them).

  • Paul never goes to a barber. He cuts his own hair. — Paul không bao giờ đến tiệm cắt tóc. Anh ấy tự cắt tóc.

Lưu ý

  • its KHÔNG có dấu nháy; it’s = it is / it has. Mẹo: thử thay bằng “it is” — nếu câu vẫn đúng thì viết it’s.
  • Người Việt hay nhầm his / her vì tiếng Việt nói “của anh ấy / cô ấy” theo người được nhắc tới; còn tiếng Anh chọn theo giới tính của NGƯỜI SỞ HỮU.

Bài khác trong chuyên mục Từ hạn định