this, that, these, those (Demonstrative determiners)

Trình độ A1 · Từ hạn định · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

this, that, these, those là TỪ HẠN ĐỊNH CHỈ ĐỊNH: chúng như đang “chỉ tay” vào một thứ ở GẦN hoặc ở XA người nói. Khoảng cách ấy có thể là về KHÔNG GIAN — ngay cạnh người nói, cách hai mươi mét hay cách cả nghìn cây số — hoặc về THỜI GIAN — bây giờ, hôm qua, tuần trước, năm sau. Bạn chỉ cần nhớ một bảng bốn ô: gần thì this (số ít) / these (số nhiều); xa thì that (số ít) / those (số nhiều). Từ chỉ định phải hợp SỐ với danh từ (this book, these books). Giống mọi từ hạn định, chúng đứng đầu cụm danh từ, trước tính từ: that big cloud, these old photos. Còn khi đứng một mình, không có danh từ theo sau (This is my friend), chúng là đại từ chỉ định.

Gần và xa, số ít và số nhiều

SốGầnXa
số ítthis bookthat book
số nhiềuthese booksthose books

Danh từ không đếm được đi với this / that: this water, that music.

Gần, xa về không gian

Ví dụKhoảng cách
I really like this soup.ngay trước mặt người nói
These pens don’t work.đang cầm trong tay
Look at that huge rainbow!xa, trên trời
Can you see those boats on the river?xa, ngoài sông

Gần, xa về thời gian

Ví dụThời gian
I have to finish it this morning.hôm nay, bây giờ
We hardly see each other these days.dạo này
Do you remember that café we found last summer?quá khứ
Those years at university were wonderful.quá khứ

Gần: this, these

Với thứ ở gần, trong tầm tay: this + danh từ số ít hoặc không đếm được; these + danh từ số nhiều.

  • I really like this soup. — Tôi rất thích món súp này.
  • These pens don’t work. — Mấy cây bút này không viết được.

Xa: that, those

Với thứ ở xa người nói: that + danh từ số ít hoặc không đếm được; those + danh từ số nhiều.

  • Look at that huge rainbow! — Nhìn cái cầu vồng to kia kìa!
  • Can you see those boats on the river? — Bạn có thấy mấy chiếc thuyền trên sông kia không?

Gần, xa về thời gian

this / these dùng cho hiện tại hoặc thời gian rất gần (this morning, these days = dạo này); that / those dùng cho quá khứ hoặc thời điểm đã nhắc tới (that night, those days).

  • I have to finish it this morning. — Tôi phải làm xong việc đó trong sáng nay.
  • We hardly see each other these days. — Dạo này bọn mình hầu như không gặp nhau.
  • Do you remember that café we found last summer? — Bạn còn nhớ cái quán cà phê bọn mình tìm được hè năm ngoái không?
  • Those years at university were wonderful. — Những năm đại học ấy thật tuyệt vời.

Hợp số với danh từ

this / that đi với số ít; these / those đi với số nhiều. Không nói “this books” hay “those book”.

  • This shirt is cheap, but these shoes are expensive. — Cái áo này rẻ, nhưng đôi giày này đắt.

Đứng trước tính từ

Từ chỉ định đứng đầu cụm danh từ, trước mọi tính từ.

  • Who lives in that old yellow house? — Ai sống trong ngôi nhà vàng cũ kia vậy?

Có danh từ: từ hạn định; đứng một mình: đại từ

this, that, these, those vừa là từ hạn định vừa là đại từ — xem bài Đại từ chỉ định.

  • This cake is delicious. / This is delicious. — Cái bánh này ngon quá. / Cái này ngon quá.

Lưu ý

  • Lỗi hay gặp là “this books”, “these book”. Hãy nhìn danh từ: số ít ⇒ this / that; số nhiều ⇒ these / those.
  • Phân biệt “these days” = dạo này (hiện tại) với “in those days” = hồi ấy (quá khứ).

Bài khác trong chuyên mục Từ hạn định