a few, few, a little, little (few / little)
few/a few đi với danh từ đếm được; little/a little đi với danh từ không đếm được. Điểm khác biệt nằm ở chữ a: có a nghĩa là một ít (đủ dùng, mang sắc thái tích cực); không có a nghĩa là rất ít (gần như không đủ, mang sắc thái tiêu cực).
a few / few / a little / little
| Từ | Đi với | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| a few | đếm được số nhiều | một vài — đủ dùng | I have a few friends in Hanoi, so I’m not lonely. |
| few | đếm được số nhiều | rất ít — gần như không | He has few friends. He feels lonely. |
| a little | không đếm được | một chút — đủ dùng | There’s a little time left. Let’s have a coffee. |
| little | không đếm được | rất ít — gần như không | There’s little time left. Hurry! |
a few / a little
a few / a little nghĩa là một vài, một chút — đủ dùng.
- I have a few friends in Hanoi. — Tôi có vài người bạn ở Hà Nội.
- Add a little salt. — Cho thêm chút muối.
few / little
few / little nghĩa là rất ít — gần như không có.
- Few people came. It was sad. — Rất ít người đến. Thật buồn.
little = not much; few = not many (ít hơn mong muốn)
little là “không nhiều” (với danh từ không đếm được) và few là “không nhiều” (với danh từ số nhiều); cả hai đều mang nghĩa ít hơn người nói mong muốn: Gary is very busy with his job. He has little time for other things. Vicky doesn’t like living in London. She has few friends there. Ta hay thêm very: very little time, very few friends.
- Gary is very busy. He has little time for other things. — Gary rất bận với công việc. Anh ấy có rất ít thời gian cho việc khác.
- Vicky has very few friends in London. — Vicky có rất ít bạn ở London.
a little = một ít; a few = một vài (đủ dùng)
a little và a few mang nghĩa tích cực: có một ít, đủ dùng. Let’s go and have coffee. We have a little time before the train leaves. ‘Do you speak English?’ ‘A little.’ I enjoy my life here. I have a few friends and we meet quite often. ‘When did you last see Clare?’ ‘A few days ago.’
- ‘Do you speak English?’ ‘A little.’ — ‘Bạn có nói được tiếng Anh không?’ ‘Một chút.’
- ‘When was the last time you saw Clare?’ ‘A few days ago.’ — ‘Lần cuối bạn gặp Clare là khi nào?’ ‘Cách đây vài ngày.’
little ⇄ a little, few ⇄ a few: chữ a làm đổi nghĩa
Có a ⇒ tích cực; không có a ⇒ tiêu cực: He spoke little English, so it was difficult to communicate with him ⇄ He spoke a little English, so we were able to communicate with him. She’s lucky. She has few problems (= not many) ⇄ Things are not going so well for her. She has a few problems (= some problems).
- He spoke little English, so it was difficult to communicate. — Anh ấy nói được rất ít tiếng Anh nên rất khó giao tiếp.
- He spoke a little English, so we were able to communicate. — Anh ấy nói được một chút tiếng Anh nên chúng tôi giao tiếp được.
only a little, only a few (không nói only little, only few)
Sau only ta dùng a little / a few: Hurry! We only have a little time (= some, but not much time). The village was small. There were only a few houses (= some but not many).
- Hurry! We only have a little time. — Nhanh lên! Chúng ta chỉ còn một chút thời gian.
- The village was small. There were only a few houses. — Ngôi làng nhỏ. Chỉ có vài ngôi nhà.
Lưu ý
- Trong văn nói, người ta hay dùng “not many / not much” thay cho few / little.