a few, few, a little, little (few / little)

Trình độ A2–B1 · Từ hạn định · 2 câu mini quiz · bài kiểm tra 33 câu

few/a few đi với danh từ đếm được; little/a little đi với danh từ không đếm được. Điểm khác biệt nằm ở chữ a: có a nghĩa là một ít (đủ dùng, mang sắc thái tích cực); không có a nghĩa là rất ít (gần như không đủ, mang sắc thái tiêu cực).

a few / few / a little / little

TừĐi vớiSắc tháiVí dụ
a fewđếm được số nhiềumột vài — đủ dùngI have a few friends in Hanoi, so I’m not lonely.
fewđếm được số nhiềurất ít — gần như khôngHe has few friends. He feels lonely.
a littlekhông đếm đượcmột chút — đủ dùngThere’s a little time left. Let’s have a coffee.
littlekhông đếm đượcrất ít — gần như khôngThere’s little time left. Hurry!

a few / a little

a few / a little nghĩa là một vài, một chút — đủ dùng.

  • I have a few friends in Hanoi. — Tôi có vài người bạn ở Hà Nội.
  • Add a little salt. — Cho thêm chút muối.

few / little

few / little nghĩa là rất ít — gần như không có.

  • Few people came. It was sad. — Rất ít người đến. Thật buồn.

little = not much; few = not many (ít hơn mong muốn)

little là “không nhiều” (với danh từ không đếm được) và few là “không nhiều” (với danh từ số nhiều); cả hai đều mang nghĩa ít hơn người nói mong muốn: Gary is very busy with his job. He has little time for other things. Vicky doesn’t like living in London. She has few friends there. Ta hay thêm very: very little time, very few friends.

  • Gary is very busy. He has little time for other things. — Gary rất bận với công việc. Anh ấy có rất ít thời gian cho việc khác.
  • Vicky has very few friends in London. — Vicky có rất ít bạn ở London.

a little = một ít; a few = một vài (đủ dùng)

a little và a few mang nghĩa tích cực: có một ít, đủ dùng. Let’s go and have coffee. We have a little time before the train leaves. ‘Do you speak English?’ ‘A little.’ I enjoy my life here. I have a few friends and we meet quite often. ‘When did you last see Clare?’ ‘A few days ago.’

  • ‘Do you speak English?’ ‘A little.’ — ‘Bạn có nói được tiếng Anh không?’ ‘Một chút.’
  • ‘When was the last time you saw Clare?’ ‘A few days ago.’ — ‘Lần cuối bạn gặp Clare là khi nào?’ ‘Cách đây vài ngày.’

little ⇄ a little, few ⇄ a few: chữ a làm đổi nghĩa

Có a ⇒ tích cực; không có a ⇒ tiêu cực: He spoke little English, so it was difficult to communicate with him ⇄ He spoke a little English, so we were able to communicate with him. She’s lucky. She has few problems (= not many) ⇄ Things are not going so well for her. She has a few problems (= some problems).

  • He spoke little English, so it was difficult to communicate. — Anh ấy nói được rất ít tiếng Anh nên rất khó giao tiếp.
  • He spoke a little English, so we were able to communicate. — Anh ấy nói được một chút tiếng Anh nên chúng tôi giao tiếp được.

only a little, only a few (không nói only little, only few)

Sau only ta dùng a little / a few: Hurry! We only have a little time (= some, but not much time). The village was small. There were only a few houses (= some but not many).

  • Hurry! We only have a little time. — Nhanh lên! Chúng ta chỉ còn một chút thời gian.
  • The village was small. There were only a few houses. — Ngôi làng nhỏ. Chỉ có vài ngôi nhà.

Lưu ý

  • Trong văn nói, người ta hay dùng “not many / not much” thay cho few / little.

Bài khác trong chuyên mục Từ hạn định