Từ hạn định (Determiners)
Từ hạn định (determiner) là những từ như the, an, this, some, my đứng ở ĐẦU cụm danh từ để cho biết danh từ ấy là cái nào, của ai, bao nhiêu. Có ba nhóm từ hạn định CHÍNH — mạo từ (a / an, the), từ chỉ định (this, that, these, those) và tính từ sở hữu (my, your, his…) — và mỗi cụm danh từ chỉ có MỘT từ hạn định chính. Lượng từ (all, many, some, few…) và số (two, first, twice…) có thể đứng trước hoặc sau từ hạn định chính theo một trật tự nhất định; còn whose, what, which là những từ hạn định dùng để hỏi. Trong chuyên mục này, bạn sẽ lần lượt làm quen với từng nhóm, đặc biệt là mạo từ — phần người Việt hay băn khoăn nhất.
Từ hạn định là gì?
- Từ hạn định · Phần 1: Khái niệm và các nhóm (What are determiners? · A2)
- Từ hạn định · Phần 2: Trật tự trong cụm danh từ (Order of determiners · B1)
- Từ hạn định · Phần 3: Từ hạn định và đại từ (Determiners versus pronouns · A2–B1)
Mạo từ
- Mạo từ là gì? (What are articles? · A1)
- Mạo từ a / an (a / an · A1)
- Mạo từ the (the · A1–A2)
- Không dùng mạo từ (Zero article · A2–B1)
- the với tên riêng (Articles with names · A2–B1)
- Mạo từ trong cụm cố định (Articles in fixed expressions · B1–B2)
Chỉ định, sở hữu và từ để hỏi
- this, that, these, those (Demonstrative determiners · A1)
- Tính từ sở hữu: my, your, his, her… (Possessive determiners · A1)
- Từ hạn định để hỏi: what, which, whose (Interrogative determiners · A2)
Lượng từ và số
- Lượng từ: từ no đến all (Quantifiers · A2)
- Số làm từ hạn định (Numbers · A1–A2)
- some và any (some / any · A1–A2)
- much, many, a lot of (much / many / a lot of · A2)
- a few, few, a little, little (few / little · A2–B1)
- each và every (each / every · B1)
- all, every và whole (all / every / whole · B1)
- all, both, either, neither (all / both / either / neither · B1)