Từ hạn định để hỏi: what, which, whose (Interrogative determiners)
what, which, whose đứng trước danh từ để HỎI, nên được gọi là từ hạn định nghi vấn. whose nghĩa là “của ai”. what dùng để xác định một thứ khi lựa chọn còn MỞ (What time…? What colour…?). which dùng để chọn một hoặc vài người, vật trong một NHÓM ĐÃ BIẾT (Which bus — số 5 hay số 7?). Giống mọi từ hạn định, chúng đứng đầu cụm danh từ, trước tính từ: which red pen, what kind of music. Bạn có thể dùng chúng cả trong câu hỏi trực tiếp (Whose bike is this?) lẫn câu hỏi gián tiếp (I wonder whose bike this is). Riêng whose vừa để hỏi vừa chỉ sở hữu — đó là từ hạn định “nghi vấn sở hữu” duy nhất trong tiếng Anh. Lưu ý: whose KHÔNG có dấu nháy; who’s (= who is / who has) đọc giống hệt nhưng là một chuyện khác — ngay cả người bản xứ cũng hay nhầm.
Ba từ hạn định để hỏi
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| whose | của ai | Whose phone is ringing? |
| whose | của ai | Whose keys are these? |
| what | cái gì, loại gì (lựa chọn mở) | What time does the film start? |
| what | cái gì, loại gì (lựa chọn mở) | What books are you reading? |
| which | cái nào (trong nhóm đã biết) | Which bus goes to the airport? |
| which | cái nào (trong nhóm đã biết) | Which two dishes would you recommend? |
what hay which?
| what — lựa chọn mở | which — chọn trong nhóm đã biết |
|---|---|
| What sports do you like? | Which sport do you prefer, tennis or badminton? |
| What colour is your new car? | Which colour do you want — the red or the blue? |
| What kind of music do you listen to? | I have three playlists. Which playlist shall I play? |
Khi các lựa chọn đã rõ hoặc chỉ có ít (trong cửa hàng, trên thực đơn, “A hay B”), ta dùng which. Khi hỏi rộng, chưa giới hạn, ta dùng what.
Câu hỏi trực tiếp và gián tiếp
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| Whose umbrella is this? | Nobody knows whose umbrella this is. |
| What reason did he give? | I wonder what reason he gave. |
| Which hotel are you staying at? | Tell me which hotel you’re staying at. |
Trong câu gián tiếp, phần sau từ để hỏi giữ trật tự câu kể (chủ ngữ + động từ), không đảo ngữ.
whose hay who’s?
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| whose | của ai | I’m not sure whose car that is. |
| who’s | = who is | Lan, who’s from Hue, speaks three languages. |
| who’s | = who has | Nam, who’s just arrived, is my cousin. |
Hai từ đọc giống hệt nhau. Hãy thử thay bằng who is / who has: nếu câu vẫn đúng thì viết who’s.
whose = của ai
whose dùng để hỏi chủ sở hữu; khi là từ hạn định, nó luôn có danh từ theo sau.
- Whose bike is parked outside? — Xe đạp của ai đỗ ngoài kia vậy?
- She couldn’t remember whose idea it was. — Cô ấy không nhớ đó là ý của ai.
what: khi lựa chọn còn mở
Dùng what + danh từ khi số lựa chọn không bị giới hạn: what time, what colour, what kind of…
- What time did you get home? — Mấy giờ bạn về tới nhà?
- What languages do you speak? — Bạn nói được những thứ tiếng nào?
which: chọn trong một nhóm đã biết
Dùng which + danh từ khi chọn một hay vài thứ trong số ít lựa chọn đã rõ.
- Which table would you like, by the window or near the door? — Anh chị muốn ngồi bàn nào, cạnh cửa sổ hay gần cửa ra vào?
Đứng trước tính từ
Như mọi từ hạn định, chúng đứng trước tính từ: which red pen, what old photos.
- Which blue shirt do you like best? — Bạn thích chiếc áo xanh nào nhất?
Cũng dùng trong câu gián tiếp
Sau I wonder, I don’t know, Tell me…, phần còn lại của câu giữ trật tự câu kể.
- I don’t know what film they’re watching. — Tôi không biết họ đang xem phim gì.
whose khác who’s
whose (của ai) không có dấu nháy; còn who’s = who is hoặc who has.
- Who’s coming tonight, and whose car are we taking? — Tối nay ai đến, và mình đi xe của ai?
Lưu ý
- Khi đứng một mình (Whose is this? Which do you want?), what / which / whose là đại từ nghi vấn — xem bài Đại từ nghi vấn.
- Một lỗi hay gặp: “Who’s bag is this?” ⇒ phải viết “Whose bag is this?”.