Từ hạn định · Phần 3: Từ hạn định và đại từ (Determiners versus pronouns)
Rất nhiều từ hạn định cũng đồng thời là đại từ, nên bạn cần phân biệt cho rõ. TỪ HẠN ĐỊNH đứng ở đầu cụm danh từ và bổ nghĩa cho phần còn lại của cụm — nó KHÔNG đứng một mình được: Those old songs were great. My car is the big one. Còn ĐẠI TỪ thì THAY cho cả một cụm danh từ: Those were great. Mine is the big one. Phần lớn từ hạn định và đại từ tương ứng là CÙNG MỘT TỪ (either — either, some — some). Một số ít thì gần giống nhưng khác dạng: my — mine, your — yours, no — none. Và có vài từ hạn định không có đại từ tương ứng: a / an và the (thay bằng one), every (thay bằng everyone, every one).
Cùng một từ, hai vai trò
| Từ hạn định: + danh từ | Đại từ: đứng một mình |
|---|---|
| Those old songs were great. | Those were great. |
| My car is the big one. | Mine is the big one. |
| Either road goes to the station. | Either is fine. |
| Some students left early. | Some left early. |
| There are no tickets left. | There are none left. |
| Which colour do you like? | Which do you like? |
Từ hạn định và đại từ tương ứng
| Nhóm | Từ hạn định | Đại từ |
|---|---|---|
| chỉ định | this, that, these, those | this, that, these, those |
| lượng từ | some, any | some, any |
| lượng từ | no | none |
| lượng từ | many, much, more, most | many, much, more, most |
| lượng từ | enough, several | enough, several |
| lượng từ | each, either, neither | each, either, neither |
| lượng từ | all, half, both | all, half, both |
| sở hữu | my, your, his, her, our, their | mine, yours, his, hers, ours, theirs |
| để hỏi | what, which, whose | what, which, whose |
Những từ không có đại từ tương ứng: a / an, the (hãy dùng one: I need a pen — have you got one?) và every (hãy dùng everyone, every one).
Sở hữu: hai dạng khác nhau
| Từ hạn định + danh từ | Đại từ |
|---|---|
| It’s my bag. | It’s mine. |
| Is this your seat? | Is this yours? |
| That’s his coat. | That’s his. |
| These are her keys. | These are hers. |
| That’s our table. | That’s ours. |
| Those are their bikes. | Those are theirs. |
its gần như không dùng làm đại từ. Đại từ sở hữu không bao giờ có dấu nháy: yours, hers, ours, theirs — không viết your’s, her’s.
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| This is mine bag. | This is my bag. |
| Is this book your? | Is this book yours? |
| There are no left. | There are none left. |
| Every has a seat. | Everyone has a seat. |
| I need a pen. Have you got a? | I need a pen. Have you got one? |
Từ hạn định không đứng một mình
Từ hạn định luôn mở đầu một cụm danh từ và bổ nghĩa cho phần còn lại của cụm.
- This old house is for sale. — Ngôi nhà cũ này đang được rao bán.
Đại từ thay cho cả cụm danh từ
Khi danh từ đã rõ, ta bỏ nó đi và để đại từ đứng một mình.
- This is for sale. — Cái này đang được rao bán.
Phần lớn là cùng một từ
this, that, some, any, many, much, either, neither, each, all, both, what, which, whose… giữ nguyên dạng khi làm đại từ.
- Both answers are correct. / Both are correct. — Cả hai đáp án đều đúng. / Cả hai đều đúng.
Vài từ đổi dạng
Một số từ đổi dạng khi làm đại từ: my → mine, your → yours, her → hers, our → ours, their → theirs, no → none.
- I have no money left. — I have none either. — Tôi hết sạch tiền rồi. — Tôi cũng chẳng còn đồng nào.
a / an, the, every không làm đại từ
Hãy thay a / an + danh từ bằng one, và thay every + danh từ bằng everyone hoặc every one.
- I’m looking for a café. Is there one near here? — Tôi đang tìm một quán cà phê. Gần đây có quán nào không?
- Everyone enjoyed the party. — Ai cũng vui ở bữa tiệc.
Lưu ý
- Cách thử nhanh: ngay sau từ đó có danh từ không? Có ⇒ từ hạn định; không ⇒ đại từ.
- Người Việt hay nói “This is mine bag” vì tiếng Việt chỉ có một chữ “của tôi”: hãy nhớ trước danh từ dùng my, còn đứng một mình thì dùng mine.