Mạo từ trong cụm cố định (Articles in fixed expressions)

Trình độ B1–B2 · Từ hạn định · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 36 câu

Trong rất nhiều thành ngữ và cụm cố định, mạo từ được dùng hay bỏ chẳng vì lý do nào khác ngoài việc cụm từ vốn như vậy. Ước tính khoảng 10% trường hợp dùng / bỏ mạo từ nằm trong thành ngữ, và thêm khoảng 10% nữa là the trong cụm chỉ vị trí (the back, the end…). Vì thế, cách học tốt nhất là nhớ CẢ CỤM như học từ vựng, tạm gác các quy tắc chung sang một bên.

Thành ngữ và cụm cố định

Mạo từCụmNghĩa
a / anin a hurryđang vội
a / anhave a lookxem thử
a / antake a seatmời ngồi
a / ana bit ofmột chút
theon the coastở ven biển
theon the phoneđang gọi điện
thein the endrốt cuộc
theoff the recordkhông chính thức
không mạo từin debtmắc nợ
không mạo từout of actionhỏng, ngừng chạy
không mạo từby carbằng ô tô
không mạo từat nightban đêm

the trong cụm chỉ vị trí

CụmVí dụ
the back / the frontLet’s sit at the back.
the beginning / the endThe answer is at the end of the book.
the top / the bottomWrite your name at the top.
the middle / the centreThe hotel is in the centre of town.

Đi chơi, đi lại, chơi nhạc: the theo thói quen

NhómVí dụ
Giải trí, mua sắmgo to the cinema, the theatre, the shops
Đi lạiarrive at the airport, the station, the bus stop
Nhạc cụplay the piano, the violin, the guitar
Thể thao (KHÔNG the)play football, play tennis

Anh–Mỹ hay bỏ the trước nhạc cụ: play piano.

Thành ngữ có a / an hoặc the: học cả cụm

Mạo từ trong thành ngữ không giải thích được bằng quy tắc “mới / đã biết”. Khi ghi chép, hãy ghi cả cụm: ghi “in a hurry”, đừng chỉ ghi “hurry”.

  • Sorry, I can’t stay — I’m in a hurry. — Xin lỗi, tôi không ở lại được — tôi đang vội.
  • Come in and take a seat. — Mời vào ngồi.

Thành ngữ KHÔNG có mạo từ

Có những cụm bỏ hẳn mạo từ dù danh từ là số ít: in debt, on loan, out of action, by car, at night.

  • The lift is out of action again. — Thang máy lại hỏng rồi.
  • After the flood, many farmers were in debt. — Sau trận lũ, nhiều nông dân mắc nợ.

Cụm chỉ vị trí: the back, the end…

Khi chỉ vị trí của một phần (đầu, cuối, giữa, trên, dưới, trước, sau), ta gần như luôn dùng the. Người học thường nhớ chúng thành từng “cụm”.

  • I always sit at the back of the class. — Tôi luôn ngồi cuối lớp.
  • We left at the end of the film. — Chúng tôi về lúc phim kết thúc.

Giải trí và đi lại: the dù không có “chung hiểu biết”

Ta nói go to the cinema, go to the shops, arrive at the station, wait at the bus stop — vẫn dùng the dù người nghe không biết đó là rạp nào, ga nào.

  • Shall we go to the cinema tonight? — Tối nay đi xem phim không?
  • I’ll meet you at the station at nine. — Chín giờ tôi đón bạn ở ga nhé.

Nhạc cụ có the, môn thể thao thì không

Trong tiếng Anh–Anh, nhạc cụ đi với the: play the piano, play the guitar. Môn thể thao thì không có mạo từ: play football. Anh–Mỹ hay bỏ the trước nhạc cụ.

  • I play the guitar, and my brother plays football. — Tôi chơi ghi-ta, còn em trai tôi chơi bóng đá.

TV / television không có the, nhưng the radio, the internet

Khi nói xem như một hoạt động, ta dùng TV / television không có the: I watch TV a lot. Nhưng chiếc máy thì có the: Can you turn off the television, please? (the television = cái ti vi). Còn radio và internet luôn có the: I don’t listen to the radio much; The internet has changed the way we live.

  • I watch TV a lot, but I don’t listen to the radio much. Can you turn off the television, please? (= the TV set) — Tôi xem TV nhiều nhưng ít nghe radio. Bạn tắt cái ti vi đi được không?
  • The internet has changed the way we live. I go to the cinema a lot, but I haven’t been to the theatre for ages. — Internet đã thay đổi cách chúng ta sống. Tôi hay đi xem phim nhưng đã lâu rồi chưa đi xem kịch.

Lưu ý

  • Khi tra từ điển, bạn hãy để ý mạo từ trong các cụm ví dụ — đó thường chính là những cụm cố định cần học.

Bài khác trong chuyên mục Từ hạn định