all, every và whole (all / every / whole)

Trình độ B1 · Từ hạn định · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 33 câu

all, every và whole đều nói về “toàn bộ”, nhưng mỗi từ có cách dùng riêng. Để nói “mọi người / mọi thứ” ta dùng everybody / everything (ít khi dùng all đứng một mình); every đi với danh từ số ít và chỉ tần suất (every day); whole = trọn vẹn, đi với danh từ đếm được số ít (the whole book), còn danh từ không đếm được thì dùng all the (all the money). all day / the whole day nói về trọn một khoảng thời gian, all the time là “luôn luôn”, còn every time là “mỗi lần”.

everybody / everyone / everything, không dùng all một mình

Để nói “mọi người”, “mọi thứ”, ta dùng everybody / everyone / everything, ít khi dùng all đứng một mình: Everybody was happy (không nói “all were happy”). He thinks he knows everything (không nói “knows all”). Our holiday was a disaster. Everything went wrong.

  • Everybody was happy. — Ai cũng vui.
  • Our holiday was a disaster. Everything went wrong. — Kỳ nghỉ của chúng tôi là một thảm họa. Chuyện gì cũng hỏng.

every day ⇄ all day ⇄ the whole day

every nói tần suất: every day, every ten minutes, every six months (We went to the beach every day, không nói “all days”). all day / the whole day = trọn một ngày từ đầu đến cuối: We spent all day on the beach / the whole day. Ta nói all day (không nói “all the day”), all week, all evening.

  • There’s a bus every ten minutes. — Cứ mười phút lại có một chuyến xe buýt.
  • We spent all day on the beach. — Chúng tôi dành cả ngày trên bãi biển.

all the time ⇄ every time

all the time = luôn luôn, liên tục: They never go out. They are at home all the time. every time = mỗi lần, lần nào cũng vậy: Every time I see you, you look different.

  • They are at home all the time. — Họ lúc nào cũng ở nhà.
  • Every time I see you, you look different. — Lần nào gặp, trông bạn cũng khác.

every, everybody, everyone, everything: động từ số ít; nhắc lại bằng they

Cả bốn từ này đi với động từ SỐ ÍT: Every seat in the theatre was taken. Everybody has arrived (không nói “have arrived”). Nhưng sau everybody / everyone ta nhắc lại bằng they / them / their: Everybody said they enjoyed themselves (= enjoyed himself or herself).

  • Every seat in the theatre was taken. — Mọi chỗ ngồi trong rạp đều đã có người.
  • Everybody said they enjoyed themselves. — Ai cũng nói là họ đã vui.

all + danh từ, all of + us / you / them, we / you / they … all, all about, all = điều duy nhất

Các cách dùng all: all + danh từ (all my friends, all my money); all of + us / you / them (All of us were happy); we / you / they … all (We were all happy); all about (He knows all about computers); all … = điều duy nhất (All I’ve eaten today is a banana = the only thing I’ve eaten today). Ta không nói “all were happy” hay “he knows all”: dùng everybody / everything.

  • We were all happy. — Chúng tôi đều vui.
  • All I’ve eaten today is a banana. — Cả ngày hôm nay tôi chỉ ăn mỗi quả chuối.

whole = nguyên vẹn, trọn; dùng với danh từ đếm được số ít

whole đi với danh từ số ít: Did you read the whole book? (= all the book, not just a part); Emily has lived her whole life in the same town; I was so hungry, I ate a whole packet of biscuits. whole đứng sau the / my / a. Với danh từ không đếm được (water, food, money, information) ta không dùng whole mà dùng all the: Did you spend all the money I gave you? (không nói “the whole money”); I read all the information carefully.

  • Did you read the whole book? — Bạn đã đọc hết cả cuốn sách chưa?
  • Did you spend all the money I gave you? — Bạn đã tiêu hết số tiền tôi cho chưa?

Lưu ý

  • Không nói “all the day”, “all days” hay “the whole money”: hãy nhớ all day, every day và all the money.

Bài khác trong chuyên mục Từ hạn định