Mạo từ the (the)

Trình độ A1–A2 · Từ hạn định · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 46 câu

the báo cho người nghe / người đọc rằng họ ĐÃ BIẾT hoặc SẮP BIẾT ta đang nói về cái nào — đó chính là “chung hiểu biết” (common ground). the khiến người nghe tìm trong ngữ cảnh: điều vừa được nhắc tới, điều được nói rõ ngay sau, tình huống mà hai bên cùng ở trong, hoặc hiểu biết chung về thế giới. Về cách đọc: the đọc là /ðə/ (“thờ”) trước âm phụ âm, và /ðiː/ (“thi”) trước âm nguyên âm hoặc khi muốn nhấn mạnh.

Khi nào dùng the?

Cách dùngVí dụ
Nhắc lại điều vừa nóiI bought a shirt. The shirt is blue.
Được nói rõ ngay sauthe girl who lives next door
Cụm of xác địnhthe history of Vietnam
Tình huống hai bên cùng biếtCan you close the door?
Thứ duy nhất, hiểu biết chungthe sun, the moon, the internet
So sánh nhất, the same, số thứ tựthe best, the same, the first time

Đọc the: /ðə/ hay /ðiː/?

ViếtÂm đầu của từ sauĐọc the là
the bookâm phụ âm/⁠ðə⁠/
the actorâm nguyên âm/⁠ðiː⁠/
the endâm nguyên âm/⁠ðiː⁠/
the ideaâm nguyên âm/⁠ðiː⁠/
the old manâm nguyên âm/⁠ðiː⁠/
the housephụ âm h/⁠ðə⁠/
the hournguyên âm (h câm)/⁠ðiː⁠/
the universityphụ âm /j//⁠ðə⁠/
the umbrellaâm nguyên âm/⁠ðiː⁠/

Điều quan trọng là ÂM, không phải chữ cái. Khi nói nhanh, nhiều người bản xứ đọc /ðə/ cả trước nguyên âm — cả hai cách đều được hiểu. Khi nhấn mạnh (“THE mayor?”), luôn đọc /ðiː/.

Lỗi hay gặp

SaiĐúng
Sun is very hot today.The sun is very hot today.
She is best student in my class.She is the best student in my class.
Please open door.Please open the door.
I met a girl. A girl was very kind.I met a girl. The girl was very kind.
It’s same as yesterday.It’s the same as yesterday.

Nhắc lại điều vừa nói (nhìn lại phía trước)

Lần đầu nhắc tới thì dùng a / an hoặc số đếm; khi nhắc lại, người nghe đã biết là cái nào nên dùng the.

  • We stayed in a small hotel by the sea. The hotel had a lovely garden. — Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ cạnh biển. Khách sạn có một khu vườn rất đẹp.
  • My neighbour has two cats and a rabbit. The animals sleep together on the sofa. — Nhà hàng xóm nuôi hai con mèo và một con thỏ. Mấy con vật ngủ chung trên ghế sofa.

Điều được nói rõ ngay sau (nhìn về phía sau)

Danh từ được xác định bằng một mệnh đề quan hệ (who, that…) hoặc một cụm of đứng ngay sau nó thì dùng the.

  • The students who passed will get a certificate. — Những học sinh đã đỗ sẽ được nhận chứng chỉ.
  • I love the smell of fresh bread. — Tôi mê mùi bánh mì mới ra lò.

Tình huống hai bên cùng biết

Trong ngữ cảnh chung (cùng một phòng, một gia đình, một công ty), cả hai bên đều biết là cái nào: the door, the kids, the boss.

  • Can you close the window, please? — Bạn đóng giúp cái cửa sổ (trong phòng này) nhé?
  • Shall we pick up the kids now? — Mình đi đón bọn trẻ (nhà mình) nhé?

Hiểu biết chung: thứ chỉ có một

Những thứ chỉ có một như the sun, the moon, the sky, the internet, the world — ai cũng biết là cái nào.

  • The moon is full tonight. — Đêm nay trăng tròn.

Được xác định ngay trong cụm danh từ

Đôi khi một từ đứng trước danh từ đã đủ cho biết là cái nào: the next-door neighbours (hàng xóm ngay cạnh), the upstairs bathroom.

  • The upstairs neighbours are very noisy. — Hàng xóm tầng trên ồn ào lắm.

So sánh nhất, the same, the first / next / last

Chỉ có MỘT cái “nhất”, “giống hệt”, “đầu tiên”, “tiếp theo”, “cuối cùng” ⇒ the.

  • It’s the tallest building in the city. — Đó là toà nhà cao nhất thành phố.
  • I’ll have the same as last time, please. — Cho tôi giống lần trước nhé.
  • Take the next turning on the left. — Rẽ trái ở ngã rẽ tiếp theo.

Đọc the: /ðə/ trước âm phụ âm, /ðiː/ trước âm nguyên âm

Giống như a / an, điều quyết định là ÂM đầu của từ đứng sau chứ không phải chữ cái: the house /ðə/ nhưng the hour /ðiː/ (h câm); the umbrella /ðiː/ nhưng the university /ðə/ (âm /j/).

  • The end of the film was sad. — Đoạn kết của bộ phim buồn quá. (the end đọc /ðiː/, the film đọc /ðə/)

the nhấn mạnh: luôn đọc /ðiː/

Khi muốn nhấn mạnh “chính là người / cái nổi tiếng ấy”, ta đọc the thành /ðiː/ và nhấn giọng — bất kể từ sau bắt đầu bằng âm gì.

  • I had lunch with the mayor today. — The mayor? Really? — Hôm nay tớ ăn trưa với ông thị trưởng. — Ông thị trưởng ấy á? Thật hả? (the thứ hai đọc /ðiː/, nhấn mạnh)

a / an chỉ LOẠI ⇄ the chỉ cái CỤ THỂ

Cùng một danh từ, a / an cho biết loại hay một cái bất kỳ, còn the chỉ một cái cụ thể mà người nghe biết. Tim sat down on a chair (một cái ghế nào đó) ⇄ on the chair nearest the door (cái ghế cụ thể). Do you have a car? ⇄ I cleaned the car yesterday (= xe của tôi). We stayed at a very cheap hotel (loại khách sạn) ⇄ The hotel where we stayed was very cheap (khách sạn cụ thể).

  • Tim sat down on a chair. ⇄ Tim sat down on the chair nearest the door. Do you have a car? ⇄ I cleaned the car yesterday. — Tim ngồi xuống một cái ghế. ⇄ Tim ngồi xuống cái ghế gần cửa nhất. Bạn có ô tô không? ⇄ Hôm qua tôi lau xe.
  • We stayed at a very cheap hotel. ⇄ The hotel where we stayed was very cheap. — Chúng tôi ở một khách sạn rất rẻ. ⇄ Khách sạn chúng tôi ở rất rẻ.

the bank, the post office, the doctor, the dentist

Ta nói go to the bank, the post office, the doctor, the dentist vì người nói đang nghĩ đến một nơi hay một người quen thuộc, cụ thể. Còn khi hỏi có một nơi bất kỳ hay nói nghề thì dùng a: Is there a bank near here? My sister is a dentist.

  • I have to go to the bank and then I’m going to the post office. Clare isn’t well. She’s gone to the doctor. I don’t like going to the dentist. — Tôi phải ra ngân hàng rồi đến bưu điện. Clare không khoẻ, cô ấy đi khám bác sĩ rồi. Tôi không thích đi nha sĩ.
  • Is there a bank near here? My sister is a dentist. — Gần đây có ngân hàng nào không? Chị tôi là nha sĩ.

the khi trong hoàn cảnh chỉ có MỘT: the equator, the tenth floor, the capital of Argentina

Dùng the khi chỉ có một cái: the equator, the tenth floor (tầng mười của toà nhà này), the capital of Argentina, the end of this month. Cũng dùng the với so sánh nhất (the longest river in Europe). Hãy so sánh với a: The sun is a star (một trong nhiều ngôi sao); We live in an apartment on the tenth floor.

  • Have you ever crossed the equator? Our apartment is on the tenth floor. Buenos Aires is the capital of Argentina. I’m going away at the end of this month. — Bạn đã bao giờ vượt đường xích đạo chưa? Căn hộ của chúng tôi ở tầng mười. Buenos Aires là thủ đô của Argentina. Cuối tháng này tôi đi xa.
  • The sun is a star. (= one of many stars) / The hotel where we stayed was a very old hotel. / What’s the best way to learn a language? — Mặt trời là một ngôi sao. Khách sạn chúng tôi ở là một khách sạn rất cũ. Cách tốt nhất để học một ngôn ngữ là gì?

the earth / the sun / the sky / the sea / the country ⇄ space (không the) ⇄ the space

Ta nói the world, the universe, the sun, the moon, the earth, the sky, the sea, the ground, the country (= nông thôn, không phải thành phố). Earth viết hoa và không có the khi coi nó là một hành tinh như Mars hay Jupiter. space nghĩa “vũ trụ” thì không có the; còn the space là chỗ trống cụ thể (như chỗ đỗ xe).

  • I love to look at the stars in the sky. (not “in sky”) / Do you live in a town or in the country? / The earth goes round the sun, and the moon goes round the earth. — Tôi thích ngắm sao trên trời. Bạn sống ở thành phố hay nông thôn? Trái đất quay quanh mặt trời, còn mặt trăng quay quanh trái đất.
  • Which is the planet nearest Earth? / There are millions of stars in space. (not “in the space”) / I tried to park my car, but the space was too small. — Hành tinh nào gần Trái Đất nhất? Có hàng triệu ngôi sao trong vũ trụ. Tôi cố đỗ xe nhưng chỗ trống nhỏ quá.

the + danh từ số ít chỉ cả LOẠI: the giraffe, the bicycle, the piano

Với một loài vật, một loại máy móc / phát minh, một loại tiền hay một nhạc cụ, ta có thể dùng the + danh từ số ít để nói về CẢ LOẠI chứ không phải một con / cái cụ thể: The giraffe is the tallest of all animals. When was the camera invented? The dollar is the currency of the United States. Can you play the guitar? So sánh: a giraffe = một con hươu cao cổ nào đó (ví dụ con ta thấy ở sở thú); the giraffe = loài hươu cao cổ nói chung.

  • The bicycle is an excellent means of transport. — Xe đạp là một phương tiện di chuyển tuyệt vời.
  • When was the camera invented? — Máy ảnh được phát minh khi nào?
  • I’d like to have a piano, but I can’t play the piano. — Tôi muốn có một cây đàn piano, nhưng tôi không biết chơi đàn piano.

man (không có the) = loài người nói chung

Khi man đứng một mình, không mạo từ, nó chỉ loài người nói chung (the human race): What do you know about the origins of man? Không nói “the origins of the man”, vì the man là một người đàn ông cụ thể. Ngày nay nhiều người viết humans / humankind / people cho trung tính hơn.

  • Nobody knows exactly when man first learned to make fire. — Không ai biết chính xác con người học cách tạo ra lửa từ khi nào.
  • I saw the man who sold me the ticket. — Tôi thấy người đàn ông đã bán vé cho tôi. (một người cụ thể ⇒ the)

Lưu ý

  • Về the với tên sông, núi, nước…, xem bài “the với tên riêng”; còn go to the cinema, play the piano…, xem bài “Mạo từ trong cụm cố định”.

Bài khác trong chuyên mục Từ hạn định