Mạo từ là gì? (What are articles?)
a / an và the được gọi là MẠO TỪ — loại từ hạn định phổ biến nhất, luôn đứng ngay đầu cụm danh từ. a / an là mạo từ KHÔNG XÁC ĐỊNH: chỉ đi với danh từ đếm được số ít, dùng cho người, vật KHÔNG CỤ THỂ — nói chung, “một cái nào đó”. the là mạo từ XÁC ĐỊNH: đi được với MỌI danh từ, dùng cho người, vật CỤ THỂ — người nghe biết là cái nào. Hãy nghĩ tới bầu trời đêm: có hàng triệu ngôi sao nhưng chỉ có MỘT mặt trăng, nên ta nói “a star” nhưng “the moon”. Ta cũng có thể KHÔNG dùng mạo từ (“mạo từ zero”), thường là khi nói chung về danh từ số nhiều hoặc không đếm được. Chọn a / an, the hay không gì cả là phụ thuộc vào TÌNH HUỐNG chứ không phụ thuộc vào từ: cùng một chữ umbrella, lúc là an umbrella, lúc lại là the umbrella. Vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ tương đương, cách học hiệu quả nhất là để ý mạo từ trong những gì bạn đọc, bắt đầu từ những nguyên tắc dễ và dùng được rộng nhất.
Không xác định và xác định
| So sánh | a / an — không xác định | the — xác định |
|---|---|---|
| đi với | chỉ danh từ đếm được số ít | mọi danh từ |
| dùng cho | người, vật không cụ thể (số ít) | người, vật cụ thể (số ít hoặc số nhiều) |
| nghĩa | nói chung: “một cái nào đó” | nói cụ thể: “chính cái đó” |
| ví dụ | Look, there’s a star! | The moon is bright tonight. |
a / an hay the: tuỳ tình huống
| a / an | the |
|---|---|
| I was born in a small village. | The capital of Vietnam is Hanoi. |
| She ordered an iced coffee. | I’ve found the keys I lost. |
| Can I borrow a charger? | Have you fed the cat? |
| We need to buy an umbrella. | It’s raining! Where’s the umbrella? |
| There’s a new student in our class. | Please turn off the fan when you leave. |
Hàng thứ tư dùng cùng một từ: an umbrella = cái nào cũng được, chưa có; the umbrella = cái ô của nhà mình, cả hai đều biết. Mạo từ tuỳ vào tình huống, không tuỳ vào từ.
Mạo từ với danh từ đếm được và không đếm được
| Loại danh từ | a / an | the | không mạo từ |
|---|---|---|---|
| đếm được số ít | a cat | the cat | ✗ cat |
| đếm được số nhiều | ✗ a cats | the cats | cats |
| không đếm được | ✗ a water | the water | water |
Ô có ✗ là cách nói SAI. Danh từ đếm được số ít không đứng một mình: nó cần a / an, the hoặc một từ hạn định khác (my, this, each…).
Một câu chuyện nhỏ: vì sao a, vì sao the?
| Câu | Vì sao |
|---|---|
| A boy and a girl were playing outside. | nhắc lần đầu ⇒ a |
| The girl saw a kite in a tree. | the girl: đã nhắc; a kite, a tree: lần đầu |
| She asked the boy to get the kite down. | cả hai đã được nhắc ⇒ the |
| He said, “I need a ladder.” | cái thang nào cũng được ⇒ a |
Không xác định = nói chung; xác định = nói cụ thể
Nói về một cái nào đó, không cụ thể ⇒ a / an. Nói về cái cụ thể, người nghe biết là cái nào ⇒ the. Cũng như trời đêm có vô số ngôi sao nhưng chỉ có một mặt trăng.
- Look, there’s a star above the tree! — Nhìn kìa, có một ngôi sao phía trên cái cây!
- The moon is bright tonight. — Đêm nay trăng sáng quá.
Cùng một từ, a hay the là tuỳ tình huống
Không có từ nào “luôn đi với a” hay “luôn đi với the”. Hãy tự hỏi: người nghe có biết đó là cái nào không?
- We need to buy an umbrella. — Mình cần mua một cái ô. (cái nào cũng được)
- It’s raining! Where’s the umbrella? — Mưa rồi! Cái ô (nhà mình) đâu rồi?
Mạo từ là một loại từ hạn định
Giống như lượng từ (some, many), mạo từ thuộc nhóm từ hạn định: nó đứng đầu cụm danh từ và cho biết thông tin là MỚI hay đã QUEN với người nghe.
- A girl knocked on the door. The girl was looking for her cat. — Một cô bé gõ cửa. Cô bé ấy đang tìm con mèo của mình.
Hai mạo từ: a / an và the
a / an là mạo từ không xác định, còn the là mạo từ xác định. a và an thực ra là hai dạng của CÙNG một từ: chọn dạng nào chỉ phụ thuộc vào ÂM đầu của từ đứng sau.
- I ate an orange and a banana. — Tôi ăn một quả cam và một quả chuối.
Không dùng mạo từ cũng là một lựa chọn
Khi bỏ mạo từ (gọi là “mạo từ zero”), ta thường đang nói CHUNG về danh từ số nhiều hoặc không đếm được.
- Children need love and patience. — Trẻ con cần tình yêu thương và sự kiên nhẫn.
Mạo từ đứng ĐẦU cụm danh từ
Mạo từ đứng ngay trước danh từ, trước tính từ, hoặc trước cả cụm trạng từ + tính từ + danh từ. Đổi từ đứng ngay sau có thể khiến a đổi thành an.
- I bought a hat. — Tôi mua một cái mũ.
- I bought an expensive hat. — Tôi mua một cái mũ đắt tiền.
- I bought the really expensive hat in the window. — Tôi mua cái mũ đắt ơi là đắt bày ở tủ kính.
Số ít phải có từ hạn định; số nhiều và không đếm được thì không bắt buộc
Ta có thể bỏ mạo từ trước danh từ số nhiều và danh từ không đếm được. Còn trước danh từ đếm được số ít, chỉ bỏ mạo từ khi thay bằng một từ hạn định khác: tính từ sở hữu (her brother), từ chỉ định (that book), hoặc nhiều lượng từ (each day, any time).
- Books are cheap at this market, but I need money. — Sách ở chợ này rẻ, nhưng tôi cần tiền.
- I met her brother at that café each morning. — Sáng nào tôi cũng gặp anh trai cô ấy ở quán cà phê đó.
Cụm cố định không theo quy tắc
Nhiều thành ngữ và cụm cố định đòi một mạo từ nhất định (hoặc không mạo từ) dù trái với quy tắc cơ bản: in a hurry, on the coast, in debt. Cách duy nhất là học thuộc cả cụm — xem bài Mạo từ trong cụm cố định.
- Sorry, I’m in a hurry. — Xin lỗi, tôi đang vội.
Lưu ý
- Hai lỗi người Việt hay mắc nhất là bỏ mạo từ trước danh từ số ít (“I have car” ⇒ “I have a car”) và thêm the khi nói chung chung (“The life is hard” ⇒ “Life is hard”).
- Hãy đọc tiếng Anh hằng ngày và gạch chân mạo từ: tự hỏi vì sao chỗ này là a, chỗ kia là the, còn chỗ khác lại không có gì.
- “I bought umbrella” là sai: danh từ đếm được số ít cần một từ hạn định — “I bought an umbrella / a new umbrella / the umbrella / her umbrella”.