the với tên riêng (Articles with names)
Phần lớn tên riêng KHÔNG có mạo từ: tên người (kể cả khi có danh xưng: Mr Nam, Doctor Hoa), công ty (Vietnam Airlines), cửa hàng mang tên người với ’s (Lan’s Bakery), làng, thị trấn, thành phố, công viên, đường phố, phần lớn tên nước, một hồ hay một ngọn núi (Lake Ba Be, Mount Fuji), và toà nhà mở đầu bằng tên người hay nơi chốn (Noi Bai Airport). Nhưng có một số nhóm tên lại LUÔN đi với the — không phải vì người nghe đã biết, mà đơn giản chỉ là quy ước: tên nước có States, Kingdom, Republic; sông, kênh, biển, đại dương; tên ở dạng số nhiều (the Nguyens, the Alps); khách sạn, rạp, bảo tàng, tổ chức, báo; và tên có of (the Temple of Literature). Cách dễ nhất là học theo từng nhóm.
Tên có the
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Sông | the Mekong, the Red River, the Thames |
| Dãy núi | the Alps, the Himalayas |
| Đại dương, biển | the Pacific, the Mediterranean |
| Sa mạc | the Gobi, the Kalahari |
| Quần đảo | the Bahamas, the Canary Islands |
| Khách sạn, rạp chiếu phim, nhà hát | the Ritz, the Majestic, the National Theatre |
| Cơ quan chính trị | the Government, the National Assembly |
| Tên nước có từ chính trị hoặc số nhiều | the UK, the USA, the Netherlands, the Philippines |
| Báo | The Times, the Financial Times |
| Kênh đào | the Suez Canal, the Panama Canal |
| Gia đình (tên số nhiều) | the Nguyens, the Smiths |
| Bảo tàng, phòng tranh | the British Museum, the Louvre |
| Tổ chức | the United Nations, the European Union, the BBC |
| Tên có of | the Temple of Literature, the Gulf of Tonkin |
Tên không có mạo từ
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Người | Lan, Mr Nam, Albert Einstein |
| Làng, thị trấn, thành phố | Sapa, Hoi An, Tokyo |
| Công viên, đường phố | Thong Nhat Park, Hang Bac Street |
| Rừng | Cuc Phuong Forest |
| Phần lớn tên nước, châu lục | Vietnam, Japan, Asia, Europe |
| Một ngọn núi, một hồ | Fansipan, Mount Fuji, Lake Ba Be |
| Danh xưng + tên | Mr Nam, Doctor Hoa, Uncle Tuan, President Lincoln |
| Công ty | Vietnam Airlines, Toyota, Samsung |
| Cửa hàng, quán mang tên người (’s) | McDonald’s, Lan’s Bakery |
| Toà nhà mở đầu bằng tên người, nơi chốn | Noi Bai Airport, Hanoi Station, Ben Thanh Market |
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| I live in the Hanoi. | I live in Hanoi. |
| Mekong is very long. | The Mekong is very long. |
| She works in USA. | She works in the USA. |
| They climbed the Fansipan. | They climbed Fansipan. |
| We went to the Japan. | We went to Japan. |
Tên người, làng, thành phố, công viên, đường phố: không mạo từ
Tên người và tên những nơi như làng, thị trấn, thành phố, công viên, đường phố, rừng thường không có mạo từ.
- Minh lives in Hoi An. — Minh sống ở Hội An.
- Let’s meet in Thong Nhat Park. — Mình gặp nhau ở công viên Thống Nhất nhé.
Phần lớn tên nước, châu lục: không mạo từ
Vietnam, Japan, France, Asia, Europe — đều không có the.
- She was born in Japan but grew up in Europe. — Cô ấy sinh ra ở Nhật nhưng lớn lên ở châu Âu.
Tên nước có từ chính trị hoặc ở dạng số nhiều: the
Tên nước có Kingdom, Republic, States… hoặc mang dạng số nhiều thì dùng the: the UK, the USA, the Dominican Republic, the Philippines, the Netherlands.
- My cousin is studying in the UK. — Em họ tôi đang du học ở Anh.
- The Philippines has over seven thousand islands. — Phi-líp-pin có hơn bảy nghìn hòn đảo.
Sông, biển, đại dương, dãy núi, sa mạc, quần đảo: the
Những địa danh tự nhiên lớn này đi với the. Nhưng một ngọn núi hay một hồ thì thường không: Fansipan, Hoan Kiem Lake.
- The Mekong flows through six countries. — Sông Mê Kông chảy qua sáu nước.
- They spent a week hiking in the Alps. — Họ đi bộ đường dài một tuần trên dãy An-pơ.
Khách sạn, rạp chiếu phim, cơ quan chính trị: the
Các tên như the Ritz, the Majestic, the National Theatre, the Government, the National Assembly đều có the.
- We stayed at the Majestic for two nights. — Chúng tôi ở khách sạn Majestic hai đêm.
- The Government has announced new traffic rules. — Chính phủ vừa công bố luật giao thông mới.
Tên báo: the
Có báo mà the là một phần của tên (viết hoa: The Times). Còn với tên báo không có The, khi nhắc tới vẫn thêm the thường: the Financial Times.
- I read about it in The Times. — Tôi đọc tin đó trên báo The Times.
- There was a long article in the Financial Times. — Báo Financial Times có một bài dài về chuyện đó.
Danh xưng + tên: không the
the doctor, the president, my uncle là danh từ chung; còn Doctor Hoa, President Lincoln, Uncle Tuan, Mr Nam là tên riêng — không có the.
- I wanted to speak to the doctor. — Tôi muốn nói chuyện với bác sĩ.
- I wanted to speak to Doctor Hoa. — Tôi muốn nói chuyện với bác sĩ Hoa.
Công ty, cửa hàng mang tên người: không the
Tên công ty thường không có the (Vietnam Airlines, Toyota). Cửa hàng, quán, khách sạn mang tên người với ’s cũng vậy (Lan’s Bakery). Nếu tên đăng ký chính thức bắt đầu bằng The thì The là một phần của tên và được viết hoa.
- My sister works for Vietnam Airlines. — Chị tôi làm cho hãng Vietnam Airlines.
- Let’s meet at Lan’s Bakery. — Mình gặp nhau ở tiệm bánh của cô Lan nhé.
Lake / Mount + tên: không the
Lake Ba Be, Mount Fuji không có the. Nhưng khi nhắc lại bằng danh từ chung thì có the: the lake, the mountain.
- We stayed beside Lake Ba Be. We had a lovely view across the lake. — Chúng tôi ở cạnh hồ Ba Bể. Từ đó nhìn ra hồ rất đẹp.
Toà nhà mở đầu bằng tên người hay nơi chốn: không the
Nhiều công trình lớn có tên gồm hai phần; nếu phần đầu là tên người hay nơi chốn thì thường không có the: Noi Bai Airport, Hanoi Station, Ben Thanh Market.
- Our flight leaves from Noi Bai Airport at six. — Chuyến bay của chúng tôi cất cánh từ sân bay Nội Bài lúc sáu giờ.
Tên có of, tên số nhiều, tổ chức, bảo tàng: the
Các tên sau có the: the Temple of Literature, the Gulf of Tonkin; the Nguyens (cả gia đình họ Nguyễn), the Philippines; the United Nations, the BBC; the British Museum.
- We visited the Temple of Literature last Sunday. — Chủ nhật vừa rồi chúng tôi đi thăm Văn Miếu.
- The Nguyens next door are moving to Da Nang. — Nhà họ Nguyễn bên cạnh sắp chuyển vào Đà Nẵng.
Phương hướng: the north of … ⇄ northern …
the north, the south, the southeast + of + nơi chốn thì có the (the north of Brazil, the southeast of Spain). Nhưng khi dùng TÍNH TỪ chỉ hướng đứng trước tên thì không có the: northern Brazil, southeastern Spain. Ngoài ra, một số vùng và nước có north / south trong tên thì cũng không có the: North America, South Africa, Southeast Asia.
- Milan and Turin are cities in the north of Italy. — Milan và Turin là hai thành phố ở miền bắc nước Ý.
- Sweden is in northern Europe; Spain is in the south. — Thụy Điển ở Bắc Âu; còn Tây Ban Nha ở phía nam.
- Thailand and Cambodia are in Southeast Asia. — Thái Lan và Campuchia ở Đông Nam Á.
Buckingham Palace ⇄ the Royal Palace: tên riêng hay tính từ?
Tên hai từ mà từ đầu là TÊN riêng (người hay nơi chốn) thì không có the: Buckingham Palace, Canterbury Cathedral, Edinburgh Castle, Cambridge University, Sydney Harbour, Victoria Station. Nhưng nếu từ đầu là TÍNH TỪ chứ không phải tên (Royal, National, Grand) thì lại có the: the Royal Palace, the National Gallery.
- We spent the morning at Edinburgh Castle. — Chúng tôi dành cả buổi sáng ở lâu đài Edinburgh.
- Which is bigger — Buckingham Palace or the Royal Palace in Madrid? — Cung điện nào lớn hơn — Buckingham hay Cung điện Hoàng gia ở Madrid?
Bỏ danh từ cuối vẫn giữ the: the Sheraton, the Palace, the Guggenheim
Tên khách sạn, rạp, bảo tàng… hay được nói gọn bằng cách bỏ danh từ cuối: the Sheraton (Hotel), the Palace (Theatre), the Guggenheim (Museum), the Empire State (Building). The vẫn ở lại.
- We’re staying at the Sheraton. — Chúng tôi ở khách sạn Sheraton.
- Shall we meet outside the Odeon? — Mình gặp nhau trước rạp Odeon nhé?
Tên chỉ gồm the + danh từ: the Acropolis, the Kremlin, the Pentagon
Một số công trình nổi tiếng không có thêm từ nào ngoài the + tên: the Acropolis (Athens), the Kremlin (Moscow), the Pentagon (Washington). Các toà nhà quen thuộc khác cũng có the: the White House, the Eiffel Tower.
- The Kremlin is in Moscow. — Điện Kremlin ở Moscow.
- The Acropolis is the most famous sight in Athens. — Đồi Acropolis là thắng cảnh nổi tiếng nhất ở Athens.
the University of Cambridge ⇄ Cambridge University
Tên có of thường có the: the Bank of England, the Tower of London, the Great Wall of China, the Museum of Modern Art. Một trường có thể gọi theo hai cách: the University of Cambridge (có of ⇒ có the) nhưng Cambridge University (không of ⇒ không the).
- She studied at the University of Cambridge. — Cô ấy học ở Đại học Cambridge.
- He works at Cambridge University. — Anh ấy làm việc ở Đại học Cambridge.
Ngân hàng, cửa hàng, nhà thờ mang tên người hay thánh: không the
Tên đặt theo người thường kết thúc bằng ’s hoặc -s và không có the: McDonald’s, Joe’s Diner, Macy’s (cửa hàng bách hoá), Barclays (ngân hàng). Nhà thờ đặt theo thánh cũng vậy: St John’s Church, St Patrick’s Cathedral (St = Saint).
- I’ll meet you outside Macy’s at two. — Hai giờ mình gặp nhau trước cửa Macy’s nhé.
- We visited St Patrick’s Cathedral in New York. — Chúng tôi đã tham quan nhà thờ lớn St Patrick ở New York.
Trên bản đồ thường bỏ the
Trên bản đồ, biển chỉ đường và các tên viết gọn, the thường không được ghi vào tên: Nile, Atlantic Ocean, Odeon Cinema. Nhưng khi nói hay viết câu bình thường thì vẫn dùng the: the Nile, the Atlantic, the Odeon.
- Look at the map: the cinema is the Odeon, in Market Street. — Nhìn bản đồ đi: rạp chiếu phim là Odeon, ở phố Market.
Lưu ý
- Tên đường, tên hồ hay tên một ngọn núi KHÔNG có the: Hang Bac Street, Hoan Kiem Lake, Fansipan. Nhưng dãy núi thì có: the Hoang Lien Son range.
- Đừng nói “the Mr Nam” hay “the President Lincoln”: danh xưng + tên đã là tên riêng rồi.