each và every (each / every)
each và every đều đi với danh từ số ít và động từ số ít. Chỗ khác nhau là: each nhấn mạnh từng cái riêng lẻ (có thể chỉ có 2), còn every nhấn mạnh tất cả trong nhóm (từ 3 trở lên).
every
every nghĩa là tất cả, không trừ ai: every day, every student.
- Every student has a laptop. — Học sinh nào cũng có máy tính.
each
each nghĩa là từng cái một; ta nói each of + danh từ số nhiều.
- Each of the rooms has a balcony. — Mỗi phòng đều có ban công.
each = từng cái một ⇄ every = cả nhóm (gần như all)
each dùng khi ta nghĩ đến từng cái riêng lẻ: Study each sentence carefully (= học từng câu một). every dùng khi ta nghĩ đến cả nhóm, nghĩa gần với all: Every window in the house was open (= tất cả các cửa sổ). Nhiều khi dùng cái nào cũng được: Each / Every time I see you, you look different.
- Study each sentence carefully. — Hãy học kỹ từng câu một.
- Every window in the house was open. — Tất cả các cửa sổ trong nhà đều mở.
each hợp với số lượng nhỏ, every hợp với số lượng lớn
each thường dùng cho ít thứ: There were four books on the table. Each book was a different colour. (Trong trò chơi bài) At the beginning of the game, each player has three cards. every thường dùng cho nhiều thứ: Kate loves reading. She has read every book in the library. I’d like to visit every country in the world.
- There were four books on the table. Each book was a different colour. — Có bốn cuốn sách trên bàn. Mỗi cuốn một màu khác nhau.
- Kate has read every book in the library. — Kate đã đọc mọi cuốn sách trong thư viện.
each dùng được cho HAI thứ; every thì không
each (nhưng không phải every) dùng được cho hai thứ: In football, each team has eleven players (không nói every team).
- In football, each team has eleven players. — Trong bóng đá, mỗi đội có mười một cầu thủ.
every nói tần suất (không dùng each)
Để nói việc xảy ra bao lâu một lần ta dùng every: ‘How often do you use your car?’ ‘Every day.’ (không nói Each day). There’s a bus every ten minutes (không nói each ten minutes).
- ‘How often do you use your car?’ ‘Every day.’ — ‘Bạn dùng xe bao lâu một lần?’ ‘Ngày nào cũng dùng.’
each: có hoặc không có danh từ; each one; each of + the / these / them
each dùng được có danh từ (Each room is different), không có danh từ (Each is different) hoặc each one (Each one is different). Cũng nói each of + the / these / them…: Each of the books was a different colour (không nói “each of books”); Each of them was a different colour; Read each of these sentences carefully.
- None of the rooms are the same. Each room is different. / Each is different. / Each one is different. — Không phòng nào giống phòng nào. Mỗi phòng một khác.
- Read each of these sentences carefully. — Hãy đọc kỹ từng câu trong số các câu này.
every + danh từ; every one; every one of (không nói every of)
every luôn đi với danh từ: She’s read every book in the library. Ta không dùng every đứng một mình mà nói every one: ‘Have you read all these books?’ ‘Yes, every one.’ Và nói every one of … (không nói “every of”): I’ve read every one of those books; I’ve read every one of them.
- ‘Have you read all these books?’ ‘Yes, every one.’ — ‘Bạn đã đọc hết những cuốn sách này chưa?’ ‘Rồi, cuốn nào cũng đọc.’
- I’ve read every one of those books. — Tôi đã đọc từng cuốn một trong số các cuốn sách đó.
each ở giữa câu; a dollar each, ten pounds each
each còn đứng giữa câu, sau chủ ngữ: The students were each given a book (= Each student was given a book). Và đứng sau giá tiền với nghĩa “mỗi cái”: a dollar each, ten pounds each, These oranges are 40 pence each.
- The students were each given a book. — Mỗi học sinh được phát một cuốn sách.
- These oranges are 40 pence each. — Những quả cam này giá 40 pence một quả.
everyone ⇄ every one
Everyone (một từ) chỉ dùng cho người (= everybody): Everyone enjoyed the party. Every one (hai từ) dùng cho cả vật lẫn người: Sarah is invited to lots of parties and she goes to every one (= every party).
- Everyone enjoyed the party. — Ai cũng thích bữa tiệc.
- Sarah is invited to lots of parties and she goes to every one. — Sarah được mời đến rất nhiều bữa tiệc và bữa nào cô ấy cũng đi.
Lưu ý
- “every of” là sai; hãy nói “each of” hoặc “every one of”.