Từ hạn định · Phần 2: Trật tự trong cụm danh từ (Order of determiners)
Từ hạn định đứng ở đầu cụm danh từ — nhưng khi có nhiều hơn một từ thì xếp thế nào? Có sáu quy tắc như sau. (1) Có thể KHÔNG có từ hạn định nào (“từ hạn định zero”), chủ yếu với tên riêng, danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được: Minh likes dogs. Rice is cheap. (2) Mọi từ hạn định, nếu có, đều đứng ĐẦU cụm, trước tính từ: the big black dog, my favourite car. (3) Từ hạn định CHÍNH — mạo từ, từ chỉ định, tính từ sở hữu — mỗi cụm chỉ được MỘT: nói this dog hoặc my dog, không nói “this my dog”. (4) Từ hạn định ĐỨNG TRƯỚC (all, both, half, double, twice…) đứng trước từ hạn định chính, và tối đa chỉ MỘT: all the right answers, half my salary. (5) Từ hạn định ĐỨNG SAU (số thứ tự, số đếm, many, few, several, other…) đứng sau từ hạn định chính, và có thể MỘT HOẶC NHIỀU: the next time, my first two jobs. (6) Bảng thứ tự trong bài chỉ là hướng dẫn — không phải tổ hợp nào cũng dùng được.
Thứ tự chung
| Trước (tối đa 1) | Chính (tối đa 1) | Sau (1 hoặc nhiều) | Danh từ |
|---|---|---|---|
| all | those | other | books |
| both | my | grandparents | |
| half | the | cake | |
| twice | his | salary | |
| the | next three | weeks | |
| these | first two | rows | |
| my | last | job | |
| a | little more | milk | |
| several other | ideas | ||
| two more | tickets |
Đây chỉ là hướng dẫn: không phải tổ hợp nào cũng dùng được. another là an + other viết liền: another chance.
Ba nhóm chính loại trừ nhau
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| mạo từ | a cat, the rice |
| từ chỉ định | this chair, those trees |
| tính từ sở hữu | my uncle, their house |
Có mạo từ thì không có từ chỉ định; có tính từ sở hữu thì không có mạo từ. Bạn chỉ chọn MỘT trong ba nhóm.
Từ hạn định đứng trước
| Từ | Ví dụ |
|---|---|
| all | all the students |
| both | both my parents |
| half | half the cake, half an hour |
| double / twice | twice the price |
| three times, ten times… | three times his salary |
Chỉ được MỘT từ đứng trước: không nói “all both the…”. all, both, half còn dùng được với of: all of the students, both of my parents.
Từ hạn định đứng sau
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| số thứ tự, next, last | the second floor, my last day |
| số đếm | her two brothers |
| số thứ tự + số đếm | the first three chapters |
| lượng từ | his many friends, the few people who came |
| nhiều từ đứng sau cùng lúc | a little more sugar, several other ideas |
Số thứ tự đứng TRƯỚC số đếm: nói the first three days, không phải “the three first days”.
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| the my sister | my sister |
| this my phone | this phone, my phone |
| a my friend | a friend of mine |
| the all students | all the students |
| my both parents | both my parents |
| the three first chapters | the first three chapters |
Không có từ hạn định
Tên riêng, danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được thường đứng một mình khi nói chung.
- Minh loves dogs. — Minh mê chó.
- Water boils at 100°C. — Nước sôi ở 100°C.
Từ hạn định luôn đứng trước tính từ
Dù có bao nhiêu từ hạn định, chúng đều đứng trước mọi tính từ.
- all the tired children — tất cả lũ trẻ đang mệt
- my first real job — công việc thật sự đầu tiên của tôi
MỘT từ hạn định chính
Hãy chọn một trong ba: mạo từ, từ chỉ định hoặc tính từ sở hữu. Muốn có cả ý “một” lẫn ý “của tôi”, bạn dùng a … of mine.
- She’s a friend of mine. — Cô ấy là một người bạn của tôi.
- That car of yours is very old. — Cái xe đó của bạn cũ lắm rồi.
Từ đứng trước: tối đa một
all, both, half, double, twice, three times… đứng trước mạo từ, từ chỉ định hoặc tính từ sở hữu.
- Half the tickets have been sold. — Một nửa số vé đã được bán.
- The new flat is twice the size of our old one. — Căn hộ mới rộng gấp đôi căn cũ của chúng tôi.
Từ đứng sau: một hoặc nhiều
Số thứ tự, số đếm và các lượng từ như many, few, little, more, several, other đứng sau từ hạn định chính; bạn có thể ghép nhiều từ với nhau.
- See you the next time you’re in town. — Hẹn gặp bạn lần tới bạn ghé thành phố.
- My first two jobs were in a hotel. — Hai công việc đầu tiên của tôi là ở khách sạn.
Số thứ tự trước số đếm
first, second, next, last đứng trước one, two, three.
- The last two episodes were brilliant. — Hai tập cuối hay tuyệt.
Lưu ý
- Bảng thứ tự chỉ để tham khảo: “all my many friends” nghe gượng dù đúng trật tự. Khi không chắc, bạn cứ dùng ít từ hạn định thôi.
- Người Việt hay nói “the all students” theo trật tự “các … tất cả”; cách đúng là all the students.