Mạo từ a / an (a / an)

Trình độ A1 · Từ hạn định · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 31 câu

a / an đi với danh từ đếm được số ít để GIỚI THIỆU một điều mới: thứ người nghe chưa biết, chưa phải “chung hiểu biết”, có thể còn bất ngờ — người nghe không cần nhìn quanh hay lục trí nhớ xem đó là cái nào. Việc chọn a hay an dựa vào ÂM đầu tiên của từ đứng sau, chứ không dựa vào chữ cái.

a hay an? — theo ÂM đầu, không theo chữ

DùngKhi từ sau bắt đầu bằngVí dụ
aâm phụ âma book, a car, a dog
achữ u / eu đọc là /juː/a university, a uniform, a European city
achữ o đọc là /w/a one-way street
anâm nguyên âman apple, an egg, an orange
anh câman hour, an honest man
anchữ viết tắt đọc bắt đầu bằng nguyên âman MP3, an SMS

Nghe âm, đừng nhìn chữ

Ví dụÂm đầu thật sự
a European country/j/ như trong “you” — âm phụ âm
a one-day course/w/ như trong “won” — âm phụ âm
a university/j/ như trong “you” — âm phụ âm
an honest manh câm — bắt đầu bằng âm nguyên âm
an hourh câm — đọc như “our”
an FBI agentF đọc là “ép” — âm nguyên âm

Chữ nguyên âm (a, e, i, o, u) đôi khi được đọc thành âm phụ âm, và chữ phụ âm đôi khi lại đọc thành âm nguyên âm. Quy tắc a / an không đổi: bạn chỉ cần nghe ÂM đầu.

Khi nào dùng a / an?

Cách dùngVí dụ
Giới thiệu điều mớiGuess what? I saw a snake!
Nhắc tới lần đầuI saw a cat in the garden.
Sau there isThere’s a bank on the corner.
Sau have / have gotHave you got a charger?
Gọi tên, phân loạiIt’s a jackfruit.
Nghề nghiệpMy mother is a nurse.
Nghĩa “một”I’ll be back in an hour.
Mỗi (giá, tốc độ, tần suất)twice a week, 50,000 dong a kilo

Lỗi hay gặp

SaiĐúng
She is teacher.She is a teacher.
I have car.I have a car.
There is cat in the kitchen.There is a cat in the kitchen.
an universitya university
a houran hour

Giới thiệu điều mới, người nghe chưa biết

Dùng a / an khi kể một điều người nghe chưa biết tới. Nếu dùng the, người nghe sẽ tưởng mình phải biết đó là cái nào.

  • Guess what? I found a wallet on the bus! — Đoán xem? Tớ nhặt được một cái ví trên xe buýt!
  • A man called while you were out. — Lúc bạn đi vắng có một người đàn ông gọi tới.

an + âm nguyên âm

an đi với từ bắt đầu bằng âm nguyên âm: an apple, an hour (h câm), an MP3, an honest man.

  • Wait an hour. — Đợi một tiếng nhé.

a + âm phụ âm

a đi với từ bắt đầu bằng âm phụ âm: a book, a university (/juː/), a European, a one-way ticket.

  • She’s a university student. — Cô ấy là sinh viên đại học.

Nhắc lần đầu, và sau there is

Lần đầu nhắc tới thì dùng a / an, những lần sau thì dùng the. Câu there is / there’s giới thiệu một thứ mới, nên cũng đi với a / an.

  • There’s a new café near my house. The café opens at six. — Gần nhà tôi mới mở một quán cà phê. Quán mở cửa lúc sáu giờ.

Sau have / have got

Khi nói ai có cái gì, ta thường dùng a / an với danh từ số ít.

  • Have you got a pen I can borrow? — Bạn có cây bút nào cho mình mượn không?
  • They have a small garden behind the house. — Họ có một khu vườn nhỏ sau nhà.

Gọi tên, phân loại một vật

Khi nói một vật LÀ GÌ hay thuộc loại nào, ta dùng It’s a…, That’s an…

  • What’s that fruit? — It’s a durian. — Quả gì thế? — Quả sầu riêng đấy.

Nghề nghiệp

Tiếng Anh cần a / an trước nghề nghiệp của một người (còn tiếng Việt thì không).

  • My mother is a teacher. — Mẹ tôi là giáo viên.
  • He wants to be an engineer. — Cậu ấy muốn làm kỹ sư.

a / an = “mỗi” trong cụm thời gian và số lượng

Trong các cụm chỉ tần suất, tốc độ, giá cả, a / an mang nghĩa “mỗi”: three times a day, 60 kilometres an hour, 40,000 dong a kilo.

  • I drink coffee three times a day. — Tôi uống cà phê ba lần mỗi ngày.
  • Mangoes are 40,000 dong a kilo. — Xoài giá 40.000 đồng một cân.

Danh từ đếm được số ít không đứng một mình

Trước danh từ đếm được số ít luôn cần một từ hạn định: a / an, the, my, this… Không nói “She never wears hat”, “There’s been accident”. Danh từ số nhiều thì đứng một mình được khi nói chung (I like bananas).

  • Bye! Have a nice evening. Do you need an umbrella? She never wears a hat. (not “wears hat”) — Tạm biệt! Chúc buổi tối vui vẻ. Bạn có cần cái ô không? Cô ấy không bao giờ đội mũ.
  • Be careful of the dog. Did you hurt your leg? There’s been an accident. (not “There’s been accident”) — Cẩn thận con chó đấy. Bạn bị đau chân à? Vừa có một vụ tai nạn.

Số ít dùng a / an, số nhiều bỏ hẳn mạo từ (không thêm some)

Khi nói một vật hay người LÀ LOẠI GÌ, số ít dùng a / an còn số nhiều dùng danh từ đứng một mình. Không đổi a thành some: That’s a nice table ⇄ Those are nice chairs (không nói some nice chairs). Quy tắc này cũng đúng với nghề nghiệp, quốc tịch, tính cách: My father is a doctor ⇄ My parents are both doctors.

  • That’s a nice table. ⇄ Those are nice chairs. A dog is an animal. ⇄ Dogs are animals. — Đó là một cái bàn đẹp. ⇄ Đó là những cái ghế đẹp. Chó là một loài động vật. ⇄ Chó là động vật.
  • I’m an optimist. ⇄ We’re optimists. My father is a doctor. ⇄ My parents are both doctors. Jane is a really nice person. ⇄ Jane and Ben are really nice people. — Tôi là người lạc quan. ⇄ Chúng tôi là những người lạc quan. Bố tôi là bác sĩ. ⇄ Bố mẹ tôi đều là bác sĩ. Jane là người rất tốt. ⇄ Jane và Ben là những người rất tốt.

What a …! trong câu cảm thán: số ít có a, số nhiều không

Câu cảm thán với what: danh từ đếm được số ít có a / an (What a lovely dress!), danh từ số nhiều và không đếm được thì không có (What awful shoes! What nice weather!).

  • What a lovely dress! What a beautiful day! ⇄ What awful shoes! What nice weather! — Chiếc váy đẹp quá! Một ngày đẹp trời làm sao! ⇄ Đôi giày xấu kinh khủng! Thời tiết đẹp quá!

Đặc điểm cơ thể: has a long nose / blue eyes — không dùng the

Để tả đặc điểm cơ thể của một người, dùng a / an với danh từ số ít (a long nose, a nice face) và dùng danh từ số nhiều đứng một mình (blue eyes, long fingers). Không nói the long nose hay the blue eyes.

  • Jack has a long nose. (not “the long nose”) / Jack has blue eyes. (not “the blue eyes”) / She has long fingers and a nice face. — Jack có cái mũi dài. Jack có đôi mắt xanh. Cô ấy có những ngón tay dài và khuôn mặt dễ nhìn.

Lưu ý

  • “She is teacher” là sai; phải nói “She is a teacher”.

Bài khác trong chuyên mục Từ hạn định