Mạo từ a / an (a / an)
a / an đi với danh từ đếm được số ít để GIỚI THIỆU một điều mới: thứ người nghe chưa biết, chưa phải “chung hiểu biết”, có thể còn bất ngờ — người nghe không cần nhìn quanh hay lục trí nhớ xem đó là cái nào. Việc chọn a hay an dựa vào ÂM đầu tiên của từ đứng sau, chứ không dựa vào chữ cái.
a hay an? — theo ÂM đầu, không theo chữ
| Dùng | Khi từ sau bắt đầu bằng | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | âm phụ âm | a book, a car, a dog |
| a | chữ u / eu đọc là /juː/ | a university, a uniform, a European city |
| a | chữ o đọc là /w/ | a one-way street |
| an | âm nguyên âm | an apple, an egg, an orange |
| an | h câm | an hour, an honest man |
| an | chữ viết tắt đọc bắt đầu bằng nguyên âm | an MP3, an SMS |
Nghe âm, đừng nhìn chữ
| Ví dụ | Âm đầu thật sự |
|---|---|
| a European country | /j/ như trong “you” — âm phụ âm |
| a one-day course | /w/ như trong “won” — âm phụ âm |
| a university | /j/ như trong “you” — âm phụ âm |
| an honest man | h câm — bắt đầu bằng âm nguyên âm |
| an hour | h câm — đọc như “our” |
| an FBI agent | F đọc là “ép” — âm nguyên âm |
Chữ nguyên âm (a, e, i, o, u) đôi khi được đọc thành âm phụ âm, và chữ phụ âm đôi khi lại đọc thành âm nguyên âm. Quy tắc a / an không đổi: bạn chỉ cần nghe ÂM đầu.
Khi nào dùng a / an?
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Giới thiệu điều mới | Guess what? I saw a snake! |
| Nhắc tới lần đầu | I saw a cat in the garden. |
| Sau there is | There’s a bank on the corner. |
| Sau have / have got | Have you got a charger? |
| Gọi tên, phân loại | It’s a jackfruit. |
| Nghề nghiệp | My mother is a nurse. |
| Nghĩa “một” | I’ll be back in an hour. |
| Mỗi (giá, tốc độ, tần suất) | twice a week, 50,000 dong a kilo |
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| She is teacher. | She is a teacher. |
| I have car. | I have a car. |
| There is cat in the kitchen. | There is a cat in the kitchen. |
| an university | a university |
| a hour | an hour |
Giới thiệu điều mới, người nghe chưa biết
Dùng a / an khi kể một điều người nghe chưa biết tới. Nếu dùng the, người nghe sẽ tưởng mình phải biết đó là cái nào.
- Guess what? I found a wallet on the bus! — Đoán xem? Tớ nhặt được một cái ví trên xe buýt!
- A man called while you were out. — Lúc bạn đi vắng có một người đàn ông gọi tới.
an + âm nguyên âm
an đi với từ bắt đầu bằng âm nguyên âm: an apple, an hour (h câm), an MP3, an honest man.
- Wait an hour. — Đợi một tiếng nhé.
a + âm phụ âm
a đi với từ bắt đầu bằng âm phụ âm: a book, a university (/juː/), a European, a one-way ticket.
- She’s a university student. — Cô ấy là sinh viên đại học.
Nhắc lần đầu, và sau there is
Lần đầu nhắc tới thì dùng a / an, những lần sau thì dùng the. Câu there is / there’s giới thiệu một thứ mới, nên cũng đi với a / an.
- There’s a new café near my house. The café opens at six. — Gần nhà tôi mới mở một quán cà phê. Quán mở cửa lúc sáu giờ.
Sau have / have got
Khi nói ai có cái gì, ta thường dùng a / an với danh từ số ít.
- Have you got a pen I can borrow? — Bạn có cây bút nào cho mình mượn không?
- They have a small garden behind the house. — Họ có một khu vườn nhỏ sau nhà.
Gọi tên, phân loại một vật
Khi nói một vật LÀ GÌ hay thuộc loại nào, ta dùng It’s a…, That’s an…
- What’s that fruit? — It’s a durian. — Quả gì thế? — Quả sầu riêng đấy.
Nghề nghiệp
Tiếng Anh cần a / an trước nghề nghiệp của một người (còn tiếng Việt thì không).
- My mother is a teacher. — Mẹ tôi là giáo viên.
- He wants to be an engineer. — Cậu ấy muốn làm kỹ sư.
a / an = “mỗi” trong cụm thời gian và số lượng
Trong các cụm chỉ tần suất, tốc độ, giá cả, a / an mang nghĩa “mỗi”: three times a day, 60 kilometres an hour, 40,000 dong a kilo.
- I drink coffee three times a day. — Tôi uống cà phê ba lần mỗi ngày.
- Mangoes are 40,000 dong a kilo. — Xoài giá 40.000 đồng một cân.
Danh từ đếm được số ít không đứng một mình
Trước danh từ đếm được số ít luôn cần một từ hạn định: a / an, the, my, this… Không nói “She never wears hat”, “There’s been accident”. Danh từ số nhiều thì đứng một mình được khi nói chung (I like bananas).
- Bye! Have a nice evening. Do you need an umbrella? She never wears a hat. (not “wears hat”) — Tạm biệt! Chúc buổi tối vui vẻ. Bạn có cần cái ô không? Cô ấy không bao giờ đội mũ.
- Be careful of the dog. Did you hurt your leg? There’s been an accident. (not “There’s been accident”) — Cẩn thận con chó đấy. Bạn bị đau chân à? Vừa có một vụ tai nạn.
Số ít dùng a / an, số nhiều bỏ hẳn mạo từ (không thêm some)
Khi nói một vật hay người LÀ LOẠI GÌ, số ít dùng a / an còn số nhiều dùng danh từ đứng một mình. Không đổi a thành some: That’s a nice table ⇄ Those are nice chairs (không nói some nice chairs). Quy tắc này cũng đúng với nghề nghiệp, quốc tịch, tính cách: My father is a doctor ⇄ My parents are both doctors.
- That’s a nice table. ⇄ Those are nice chairs. A dog is an animal. ⇄ Dogs are animals. — Đó là một cái bàn đẹp. ⇄ Đó là những cái ghế đẹp. Chó là một loài động vật. ⇄ Chó là động vật.
- I’m an optimist. ⇄ We’re optimists. My father is a doctor. ⇄ My parents are both doctors. Jane is a really nice person. ⇄ Jane and Ben are really nice people. — Tôi là người lạc quan. ⇄ Chúng tôi là những người lạc quan. Bố tôi là bác sĩ. ⇄ Bố mẹ tôi đều là bác sĩ. Jane là người rất tốt. ⇄ Jane và Ben là những người rất tốt.
What a …! trong câu cảm thán: số ít có a, số nhiều không
Câu cảm thán với what: danh từ đếm được số ít có a / an (What a lovely dress!), danh từ số nhiều và không đếm được thì không có (What awful shoes! What nice weather!).
- What a lovely dress! What a beautiful day! ⇄ What awful shoes! What nice weather! — Chiếc váy đẹp quá! Một ngày đẹp trời làm sao! ⇄ Đôi giày xấu kinh khủng! Thời tiết đẹp quá!
Đặc điểm cơ thể: has a long nose / blue eyes — không dùng the
Để tả đặc điểm cơ thể của một người, dùng a / an với danh từ số ít (a long nose, a nice face) và dùng danh từ số nhiều đứng một mình (blue eyes, long fingers). Không nói the long nose hay the blue eyes.
- Jack has a long nose. (not “the long nose”) / Jack has blue eyes. (not “the blue eyes”) / She has long fingers and a nice face. — Jack có cái mũi dài. Jack có đôi mắt xanh. Cô ấy có những ngón tay dài và khuôn mặt dễ nhìn.
Lưu ý
- “She is teacher” là sai; phải nói “She is a teacher”.