Động từ to be (The verb to be)
to be (là, thì, ở) là động từ quan trọng nhất của tiếng Anh: nó nối chủ ngữ với tính chất, cảm xúc, tuổi, nghề nghiệp, nơi chốn. Ở hiện tại, nó có ba dạng am / is / are; ở quá khứ có hai dạng was / were. Khi phủ định, bạn chỉ cần thêm not; khi đặt câu hỏi, chỉ cần đảo to be lên đầu — không cần do/does.
Hiện tại — khẳng định
| Chủ ngữ | to be | Viết tắt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | am | ’m | I’m in the kitchen. |
| You | are | ’re | You’re very kind. |
| He | is | ’s | He’s at work. |
| She | is | ’s | She’s my sister. |
| It | is | ’s | It’s for children. |
| We | are | ’re | We’re ready. |
| You | are | ’re | You’re students. |
| They | are | ’re | They’re on holiday. |
Văn nói và tin nhắn hay dùng dạng viết tắt; còn văn bản trang trọng nên viết đủ am / is / are.
Hiện tại — phủ định
| Chủ ngữ | to be + not | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am not (’m not) | I’m not hungry. |
| You | are not (aren’t) | You aren’t late. |
| He | is not (isn’t) | He isn’t at home. |
| She | is not (isn’t) | She isn’t a doctor. |
| It | is not (isn’t) | It isn’t expensive. |
| We | are not (aren’t) | We aren’t tired. |
| You | are not (aren’t) | You aren’t alone. |
| They | are not (aren’t) | They aren’t here. |
Không có dạng “amn’t”: ta chỉ nói I’m not.
Hiện tại — câu hỏi và trả lời ngắn
| to be | Chủ ngữ | Ví dụ | Trả lời “có” | Trả lời “không” |
|---|---|---|---|---|
| Am | I | Am I late? | Yes, you are. | No, you aren’t. |
| Are | you | Are you ready? | Yes, I am. | No, I’m not. |
| Is | he / she / it | Is she your teacher? | Yes, she is. | No, she isn’t. |
| Are | we / they | Are they at school? | Yes, they are. | No, they aren’t. |
Câu trả lời “có” không viết tắt: “Yes, I am.” chứ không phải “Yes, I’m.”
Quá khứ: was / were
| Chủ ngữ | to be | Phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | was | wasn’t | I was tired yesterday. |
| You | were | weren’t | You were right. |
| He | was | wasn’t | He was a teacher. |
| She | was | wasn’t | She was very happy. |
| It | was | wasn’t | It was cold last night. |
| We | were | weren’t | We were at the beach. |
| You | were | weren’t | You were late again. |
| They | were | weren’t | They were in Hanoi last week. |
Tóm tắt
| Thể | Hiện tại | Quá khứ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am / is / are | S + was / were |
| Phủ định | S + am not / isn’t / aren’t | S + wasn’t / weren’t |
| Nghi vấn | Am / Is / Are + S …? | Was / Were + S …? |
Tính chất và cảm xúc
to be mô tả người, vật hoặc trạng thái lúc này. Tiếng Việt nói “Tôi đói”, nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có to be.
- I am hungry. — Tôi đói.
- The film was boring. — Bộ phim chán.
Tuổi, nghề, quê quán
Khi nói tuổi, ta dùng to be, không dùng have.
- She is twenty years old. — Cô ấy 20 tuổi.
- We are from Da Nang. — Chúng tôi đến từ Đà Nẵng.
Nơi chốn
to be + giới từ dùng để nói ai/cái gì đang ở đâu.
- My keys are on the table. — Chìa khoá của tôi ở trên bàn.
Làm trợ động từ
to be còn được dùng để tạo thì tiếp diễn và câu bị động.
- They are watching TV. — Họ đang xem TV.
- This bridge was built in 1990. — Cây cầu này được xây năm 1990.
Lưu ý
- Lỗi hay gặp nhất là bỏ to be — “I very happy”, “She at home”. Phải nói “I am very happy”, “She is at home”.
- Khi nói tuổi: “I am 20” (hoặc “I am 20 years old”), không nói “I have 20 years”.
- Câu hỏi với to be KHÔNG dùng do: “Are you tired?”, không phải “Do you be tired?”.