Động từ to be (The verb to be)

Trình độ A1 · Động từ · 4 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

to be (là, thì, ở) là động từ quan trọng nhất của tiếng Anh: nó nối chủ ngữ với tính chất, cảm xúc, tuổi, nghề nghiệp, nơi chốn. Ở hiện tại, nó có ba dạng am / is / are; ở quá khứ có hai dạng was / were. Khi phủ định, bạn chỉ cần thêm not; khi đặt câu hỏi, chỉ cần đảo to be lên đầu — không cần do/does.

Hiện tại — khẳng định

Chủ ngữto beViết tắtVí dụ
Iam’mI’m in the kitchen.
Youare’reYou’re very kind.
Heis’sHe’s at work.
Sheis’sShe’s my sister.
Itis’sIt’s for children.
Weare’reWe’re ready.
Youare’reYou’re students.
Theyare’reThey’re on holiday.

Văn nói và tin nhắn hay dùng dạng viết tắt; còn văn bản trang trọng nên viết đủ am / is / are.

Hiện tại — phủ định

Chủ ngữto be + notVí dụ
Iam not (’m not)I’m not hungry.
Youare not (aren’t)You aren’t late.
Heis not (isn’t)He isn’t at home.
Sheis not (isn’t)She isn’t a doctor.
Itis not (isn’t)It isn’t expensive.
Weare not (aren’t)We aren’t tired.
Youare not (aren’t)You aren’t alone.
Theyare not (aren’t)They aren’t here.

Không có dạng “amn’t”: ta chỉ nói I’m not.

Hiện tại — câu hỏi và trả lời ngắn

to beChủ ngữVí dụTrả lời “có”Trả lời “không”
AmIAm I late?Yes, you are.No, you aren’t.
AreyouAre you ready?Yes, I am.No, I’m not.
Ishe / she / itIs she your teacher?Yes, she is.No, she isn’t.
Arewe / theyAre they at school?Yes, they are.No, they aren’t.

Câu trả lời “có” không viết tắt: “Yes, I am.” chứ không phải “Yes, I’m.”

Quá khứ: was / were

Chủ ngữto bePhủ địnhVí dụ
Iwaswasn’tI was tired yesterday.
Youwereweren’tYou were right.
Hewaswasn’tHe was a teacher.
Shewaswasn’tShe was very happy.
Itwaswasn’tIt was cold last night.
Wewereweren’tWe were at the beach.
Youwereweren’tYou were late again.
Theywereweren’tThey were in Hanoi last week.

Tóm tắt

ThểHiện tạiQuá khứ
Khẳng địnhS + am / is / areS + was / were
Phủ địnhS + am not / isn’t / aren’tS + wasn’t / weren’t
Nghi vấnAm / Is / Are + S …?Was / Were + S …?

Tính chất và cảm xúc

to be mô tả người, vật hoặc trạng thái lúc này. Tiếng Việt nói “Tôi đói”, nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có to be.

  • I am hungry. — Tôi đói.
  • The film was boring. — Bộ phim chán.

Tuổi, nghề, quê quán

Khi nói tuổi, ta dùng to be, không dùng have.

  • She is twenty years old. — Cô ấy 20 tuổi.
  • We are from Da Nang. — Chúng tôi đến từ Đà Nẵng.

Nơi chốn

to be + giới từ dùng để nói ai/cái gì đang ở đâu.

  • My keys are on the table. — Chìa khoá của tôi ở trên bàn.

Làm trợ động từ

to be còn được dùng để tạo thì tiếp diễn và câu bị động.

  • They are watching TV. — Họ đang xem TV.
  • This bridge was built in 1990. — Cây cầu này được xây năm 1990.

Lưu ý

  • Lỗi hay gặp nhất là bỏ to be — “I very happy”, “She at home”. Phải nói “I am very happy”, “She is at home”.
  • Khi nói tuổi: “I am 20” (hoặc “I am 20 years old”), không nói “I have 20 years”.
  • Câu hỏi với to be KHÔNG dùng do: “Are you tired?”, không phải “Do you be tired?”.

Bài khác trong chuyên mục Động từ