Thì là gì? (What is tense?)
Thì (tense) là cách dùng HÌNH THỨC ĐỘNG TỪ để cho biết thời gian của một hành động hay trạng thái — và đôi khi cho biết việc đó còn đang diễn ra hay đã xong — so với lúc ta nói. Từ tense bắt nguồn từ tiếng Latin tempus, nghĩa là “thời gian”. Nhiều ngôn ngữ dùng thì để nói về thời gian; có ngôn ngữ, như tiếng Việt, không có thì nhưng vẫn nói về thời gian bằng cách khác (đã, đang, sẽ, hôm qua…). Tiếng Anh chủ yếu dùng thì — nhưng có hai lưu ý rất lớn: ta vẫn nói về thời gian được mà không cần thì, và một thì không phải lúc nào cũng chỉ một thời gian.
Tiếng Việt thêm từ, tiếng Anh đổi động từ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Thì |
|---|---|---|
| Tôi làm việc. | I work. | Hiện tại đơn |
| Tôi đang làm việc. | I am working. | Hiện tại tiếp diễn |
| Tôi đã làm việc (hôm qua). | I worked yesterday. | Quá khứ đơn |
| Tôi đã làm ở đây 5 năm (vẫn đang làm). | I have worked here for five years. | Hiện tại hoàn thành |
| Tôi sẽ làm việc. | I will work. | Tương lai đơn |
Cùng một chữ “đã” nhưng có thể là quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành — tuỳ việc đó đã kết thúc hay còn kéo dài tới nay.
Thời gian × thể: các thì cơ bản của cook
| Thể | Quá khứ | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|---|
| Đơn (không thể) | cooked | cooks | will cook |
| Tiếp diễn | was cooking | is cooking | will be cooking |
| Hoàn thành | had cooked | has cooked | will have cooked |
| Hoàn thành tiếp diễn | had been cooking | has been cooking | will have been cooking |
Đọc theo hàng, bạn sẽ thấy thể giữ nguyên, chỉ thời gian đổi; đọc theo cột, bạn sẽ thấy cùng thời gian nhưng thể khác nhau.
Thì = đổi hình thức động từ để nói thời gian
Tiếng Việt thêm từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và giữ nguyên động từ; còn tiếng Anh đổi chính động từ (cook → cooked) hoặc thêm trợ động từ (will cook).
- She lives in Hue now. She lived in Hanoi before. — Giờ cô ấy sống ở Huế. Trước đây cô ấy sống ở Hà Nội.
Nói về thời gian không nhất thiết phải dùng thì
be going to là một cấu trúc đặc biệt để nói về tương lai, không phải một thì. Những từ chỉ thời gian (tomorrow, next year) cũng cho biết thời gian.
- We’re going to paint the kitchen next month. — Tháng sau chúng tôi định sơn lại bếp.
Một thì không phải lúc nào cũng chỉ một thời gian
Thì hiện tại có thể nói về tương lai, thì quá khứ có thể nói về hiện tại — xem bài Thì và thời gian.
- The concert starts at eight tomorrow. — Buổi hoà nhạc bắt đầu lúc tám giờ tối mai. (hiện tại đơn, nói tương lai)
Hai thì hay mười hai thì?
Nhiều nhà ngữ pháp cho rằng tiếng Anh chỉ có HAI thì: hiện tại và quá khứ, vì chỉ hai thì này được tạo bằng riêng động từ (walks, walked); còn will walk, is walking, has walked thì cần thêm trợ động từ. Với người học, sách và giáo viên thường coi tất cả các cấu trúc đó là thì — ở đây chúng ta cũng làm như vậy.
- He walks to school. / He walked to school. — Cậu ấy đi bộ tới trường. (hai thì chỉ dùng riêng động từ)
Thời gian: quá khứ, hiện tại, tương lai
Quá khứ là trước bây giờ; hiện tại là bây giờ, hoặc bất kỳ khoảng thời gian nào bao gồm bây giờ; tương lai là sau bây giờ.
- I work from home these days. — Dạo này tôi làm việc ở nhà. (hiện tại: khoảng thời gian bao gồm bây giờ)
Thể: tiếp diễn và hoàn thành
Thể tiếp diễn (be + V-ing) cho thấy việc CHƯA XONG, đang diễn ra; thể hoàn thành (have + V3) cho thấy việc hay trạng thái ĐÃ HOÀN TẤT. Các thì đơn thật ra không đánh dấu thể nào cả.
- I’m reading a novel. — Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết. (chưa xong)
- I’ve read it twice. — Tôi đã đọc nó hai lần. (đã xong)
Ghép thời gian và thể thành thì
Thể tiếp diễn tạo ra ba thì tiếp diễn (quá khứ, hiện tại, tương lai); thể hoàn thành tạo ra ba thì hoàn thành; ghép cả hai thể tạo ra ba thì hoàn thành tiếp diễn. Cộng thêm ba thì đơn là 12 thì. Thêm thể bị động và thức (mood) thì sẽ có nhiều cấu trúc hơn nữa.
- By six, she will have been cooking for three hours. — Tới sáu giờ là cô ấy đã nấu ăn được ba tiếng. (tương lai + hoàn thành + tiếp diễn)
Lưu ý
- Đừng dịch từng chữ “đã”: “Tôi đã sống ở đây 5 năm” (giờ vẫn sống) là “I have lived here for five years”, không phải “I lived…”.
- Thì phải khớp với từ chỉ thời gian: yesterday ⇒ quá khứ, now ⇒ tiếp diễn, since ⇒ hoàn thành.