Tương lai đơn (Future simple)

Trình độ A2 · Động từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

Tương lai đơn thường được gọi là “thì will”, vì nó được tạo bằng trợ động từ khuyết thiếu will: chủ ngữ + will + nguyên mẫu. will không bao giờ đổi hình thức, nên đây là một trong những thì dễ chia nhất. Điều cần nắm là CÁCH DÙNG: ta dùng will khi KHÔNG có kế hoạch từ trước — quyết định ngay lúc đang nói, hoặc dự đoán điều ta nghĩ sẽ xảy ra. Riêng với động từ be, will dùng được cả khi đã có kế hoạch.

Ba thể của tương lai đơn

ThểĐầy đủViết tắtVí dụ
Khẳng địnhS + will + VS’ll + VI’ll call you tonight.
Phủ địnhS + will not + VS + won’t + VShe won’t come.
Nghi vấnWill + S + V?Will you help me?
Trả lời ngắnYes, S + will. / No, S + will not.No, S + won’t.Yes, I will. No, I won’t.

will giống nhau với mọi ngôi, theo sau là động từ nguyên mẫu.

Viết tắt

Đầy đủViết tắtPhủ định viết tắt
I willI’llI won’t
you / we / they willyou’ll / we’ll / they’llthey won’t
he / she / it willhe’ll / she’ll / it’llit won’t

will not ⇒ won’t (không viết “willn’t”).

Khi nào dùng will?

Cách dùngVí dụ
Quyết định ngay lúc nói (chưa có kế hoạch)Hang on, I’ll find a pen.
Đang cân nhắc: I think / I don’t thinkI think I’ll go swimming tomorrow.
Dự đoánIt’ll probably rain this afternoon.
Với be, kể cả khi đã có kế hoạchI’ll be in Da Nang next week.
Lời hứa, đề nghị giúpI’ll help you with your homework.

will hay be going to?

Ý nghĩawillbe going to
Quyết định: ngay lúc nói ↔ đã có từ trướcThe phone’s ringing. I’ll get it.I’m going to buy a car next year.
Dự đoán: theo ý kiến ↔ có căn cứ trước mắtI think it’ll rain tomorrow.Look at those clouds! It’s going to rain.
Lời hứa, đề nghị giúpI’ll help you.

shall

Cách dùngCông thứcVí dụ
Đề nghị giúpShall I + V?Shall I open the window?
Rủ, gợi ýShall we + V?Shall we go for a walk?
Xin ý kiếnWhat / Where shall I + V?What shall I wear tonight?
Tương lai (trang trọng, Anh–Anh)I / we shall + VWe shall announce the results tomorrow.

shall chỉ đi với I và we. Hằng ngày, người ta dùng shall gần như chỉ trong câu hỏi đề nghị / gợi ý.

Chủ ngữ + will + nguyên mẫu

will giống nhau cho mọi ngôi; động từ chính ở nguyên mẫu (V1). Phủ định: thêm not giữa will và động từ chính. Câu hỏi: đảo will lên trước chủ ngữ.

  • She will not be at school tomorrow. — Ngày mai cô bé không đi học.
  • Will you arrive on time? — Bạn có tới đúng giờ không?

Viết tắt: I’ll, won’t

Khi nói, chủ ngữ + will thường được viết tắt thành ’ll (I’ll, you’ll, she’ll, we’ll, they’ll). Phủ định will not được viết tắt thành won’t (không phải “willn’t”).

  • I’ll be there in five minutes. — Năm phút nữa tôi tới.
  • Don’t worry — it won’t hurt. — Đừng lo — không đau đâu.

shall thay cho will với I và we

Đôi khi ta dùng shall thay cho will, chủ yếu với I và we — hay gặp nhất trong câu hỏi đề nghị, gợi ý: Shall I…? Shall we…?

  • Shall I carry that for you? — Để tôi xách giúp bạn nhé?

Không có kế hoạch: quyết định ngay lúc nói

Dùng will khi trước lúc nói chưa có kế hoạch hay quyết định gì; ta quyết định ngay khi đang nói.

  • Hang on, I’ll find a pen. — Đợi chút, để tôi tìm cây bút.
  • We’ll see what we can do to help. — Để chúng tôi xem có thể giúp được gì.
  • Maybe we’ll stay in and watch a film tonight. — Có lẽ tối nay chúng mình ở nhà xem phim.

Hay đi với I think / I don’t think

Khi còn đang cân nhắc, chưa chắc chắn, ta hay mở đầu bằng I think / I don’t think + will.

  • I think I’ll go swimming tomorrow. — Chắc mai tôi đi bơi.
  • I don’t think I’ll buy that phone. — Chắc tôi không mua cái điện thoại đó đâu.

Dự đoán: điều ta nghĩ sẽ xảy ra

Ở đây cũng không có kế hoạch nào — ta chỉ nói điều mình nghĩ sẽ xảy ra trong tương lai.

  • It will probably rain this afternoon. — Chiều nay chắc trời mưa.
  • Who do you think will win the match? — Bạn nghĩ đội nào sẽ thắng?
  • People won’t live on Mars before 2100. — Trước năm 2100 con người sẽ chưa sống trên sao Hoả được.

Với be: dùng được cả khi đã có kế hoạch

Khi động từ chính là be, ta dùng will be cả khi đã có kế hoạch hay quyết định từ trước.

  • I’ll be in Da Nang next week. — Tuần sau tôi ở Đà Nẵng.
  • I’m going to the market. I won’t be long. — Tôi đi chợ đây. Tôi đi không lâu đâu.
  • Will you be at home tonight? — Tối nay bạn có ở nhà không?

Đề nghị, đồng ý, hứa — và won’t = từ chối

I’ll… là câu cửa miệng khi ĐỀ NGHỊ giúp, ĐỒNG Ý làm, hoặc HỨA điều gì. Ngược lại, won’t còn nghĩa là “nhất định không chịu” — dùng được cho cả người lẫn đồ vật.

  • That bag looks heavy. I’ll help you with it. — Túi nặng đấy. Để tôi xách giúp. (đề nghị — không nói “I help you”)
  • ‘Can you give Tom this book?’ ‘Sure, I’ll give it to him.’ — “Đưa Tom cuốn sách này nhé?” “Được, tôi sẽ đưa.” (đồng ý)
  • Thanks for lending me the money. I’ll pay you back on Friday. — Cảm ơn đã cho mượn tiền. Thứ Sáu tôi trả. (hứa)
  • I’ve tried to give her advice, but she won’t listen. The car won’t start. — Tôi khuyên mãi mà cô ấy không chịu nghe. Xe thì không chịu nổ máy.

Shall I…? khác Will you…?

Shall I…? / Shall we…? dùng để hỏi xem người kia CÓ MUỐN MÌNH làm việc đó không, hoặc để xin gợi ý. Còn Will you…? là nhờ NGƯỜI KHÁC làm. Hai câu nghe giống nhau nhưng ai làm việc thì khác hẳn.

  • Shall I shut the door? — Tôi đóng cửa nhé? (= bạn có muốn tôi đóng không?)
  • Will you shut the door? — Bạn đóng cửa giúp nhé? (= tôi muốn bạn đóng)
  • I’ve got no money. What shall I do? — Tôi hết tiền rồi. Tôi nên làm gì đây? (= bạn khuyên gì?)
  • ‘Where shall we have lunch?’ ‘Let’s go to Marino’s.’ — “Trưa nay mình ăn ở đâu?” “Ra Marino’s đi.”

will đi với probably, I’m sure, I think… nhưng sau I hope dùng hiện tại

will rất hay đi cùng probably, I’m sure, I think, I don’t think, I wonder. Nhưng sau I hope thì thường dùng thì HIỆN TẠI, không dùng will.

  • I’ll probably be home late tonight. — Tối nay chắc tôi về muộn.
  • Don’t worry about the exam. I’m sure you’ll pass. — Đừng lo chuyện thi cử. Tôi chắc bạn sẽ đỗ.
  • I hope Kate passes the driving test. — Mong Kate thi đỗ bằng lái. (không nói “I hope Kate will pass”)
  • I hope it doesn’t rain tomorrow. — Mong mai trời đừng mưa.

will đôi khi nói về BÂY GIỜ

Thường thì will nói về tương lai, nhưng đôi khi ta dùng will để đoán về tình hình NGAY LÚC NÀY — điều ta tin là đúng mà không kiểm chứng được.

  • Don’t phone Amy now. She’ll be busy. — Đừng gọi Amy lúc này. Giờ chắc cô ấy đang bận. (bây giờ, không phải sau này)

Lưu ý

  • Quyết định ngay lúc nói thì dùng I’ll, không dùng hiện tại đơn: “I’ll phone him now”, không phải “I phone him now”.
  • shall thường chỉ dùng với I và we; phủ định là shan’t (hoặc won’t). Không nói “She shall be angry” — phải là “She will be angry”.
  • Kế hoạch đã quyết định từ trước thường dùng be going to hoặc hiện tại tiếp diễn: “I’m going to study medicine”, “I’m meeting Lan at six”.
  • Sau when, if, before, as soon as, khi nói về tương lai, ta dùng hiện tại đơn: “I’ll call you when I arrive”, không phải “when I will arrive”.

Bài khác trong chuyên mục Động từ