Tương lai hoàn thành (Future perfect simple)
Tương lai hoàn thành là một thì khá dễ hiểu và dễ dùng: nó nói về “quá khứ trong tương lai” — một việc SẼ ĐÃ XONG trước một việc khác (hoặc một mốc thời gian) cũng trong tương lai. Cấu trúc gồm hai trợ động từ không đổi hình thức: will + have + V3. Bạn có thể hình dung nó giống hiện tại hoàn thành, chỉ khác là ta “đứng” ở một mốc TRONG TƯƠNG LAI rồi nhìn lại, thay vì đứng ở bây giờ.
Ba thể của tương lai hoàn thành
| Thể | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will have + V3 | She’ll have finished by 5. |
| Phủ định | S + won’t have + V3 | She won’t have finished by 5. |
| Nghi vấn | Will + S + have + V3? | Will she have finished by 5? |
will và have không đổi theo ngôi; not đứng giữa will và have (won’t have).
Viết tắt
| Đầy đủ | Viết tắt | Rất thân mật |
|---|---|---|
| I will have | I’ll have | I’ll’ve |
| she will have | she’ll have | she’ll’ve |
| they will not have | they won’t have | they won’t’ve |
Dạng ’ll’ve, won’t’ve chỉ gặp trong văn nói rất thân mật; khi viết, hãy dùng ’ll have, won’t have.
Ba thì “hoàn thành”: đổi điểm nhìn
| Điểm nhìn | Ví dụ |
|---|---|
| Quá khứ (had done) | The bus had left when we arrived. |
| Bây giờ (have done) | The bus has left. You’re too late. |
| Tương lai (will have done) | The bus will have left when you arrive. |
Chủ ngữ + will + have + V3
will và have không đổi theo ngôi; động từ chính ở dạng V3. Phủ định: thêm not giữa will và have. Câu hỏi: đảo will lên trước chủ ngữ.
- She will not have gone to bed by 10. — Lúc 10 giờ cô ấy chưa đi ngủ đâu.
- Will they have received the parcel by Friday? — Trước thứ Sáu họ đã nhận được bưu kiện chưa?
Viết tắt: I’ll have, won’t have
Khi nói, chủ ngữ + will thường được viết tắt (I’ll have, she’ll have). Văn nói rất thân mật còn rút gọn cả have: I’ll’ve, won’t’ve — nhưng khi viết, bạn nên dùng I’ll have, won’t have. Với I / we, đôi khi ta dùng shall thay cho will.
- I’ll have finished when you get here. — Lúc bạn tới thì tôi đã làm xong rồi.
- Minh won’t have arrived by then. — Lúc đó Minh vẫn chưa tới đâu.
Xong TRƯỚC một việc / mốc tương lai khác
Ví dụ: xe buýt sẽ chạy lúc 7 giờ, bạn sẽ tới bến lúc 7 giờ 15. Lúc bạn tới, xe buýt SẼ ĐÃ chạy rồi.
- The bus will have left when you arrive. — Lúc bạn tới thì xe buýt đã chạy mất rồi.
- You can call me at 8 — I will have got to the office by then. — Tám giờ bạn gọi tôi nhé — lúc đó tôi tới văn phòng rồi.
Giải thích một tình trạng trong tương lai
Cách dùng này hay được dùng để dự đoán vì sao lúc đó sẽ như vậy, hoặc để đoán điều đã xảy ra trước thời điểm ấy.
- They’ll be exhausted when they arrive. They won’t have slept for two days. — Lúc tới họ sẽ mệt rã rời. Họ chưa ngủ hai ngày rồi.
- Lan won’t be at home when you get there. — Really? Where will she have gone? — Lúc bạn tới thì Lan không có nhà đâu. — Thế à? Cô ấy đi đâu?
Giống hiện tại hoàn thành, nhưng điểm nhìn ở TƯƠNG LAI
Hiện tại hoàn thành nhìn lại từ BÂY GIỜ (have done →); tương lai hoàn thành nhìn lại từ một mốc TRONG TƯƠNG LAI (will have done →).
- I have finished the report. — Tôi làm xong báo cáo rồi. (nhìn từ bây giờ)
- By Friday, I will have finished the report. — Trước thứ Sáu tôi sẽ làm xong báo cáo. (nhìn từ thứ Sáu)
Lưu ý
- Sau by the time, when, ta dùng hiện tại đơn, không dùng will: “by the time you arrive”.
- Dấu hiệu nhận biết: by + thời gian (by Friday, by 2030), by the time + mệnh đề, by then.