Hiện tại tiếp diễn (Present continuous)
Hiện tại tiếp diễn (tiếng Anh còn gọi là present progressive) được dùng rất nhiều, và khác hẳn hiện tại đơn cả về cấu trúc lẫn cách dùng. Cấu trúc: chủ ngữ + am / are / is + V-ing. Ta dùng nó cho việc đang diễn ra NGAY lúc nói, việc đang diễn ra QUANH thời điểm này (tạm thời, không phải thói quen), và cho TƯƠNG LAI khi đã có kế hoạch sắp xếp từ trước — kèm theo một từ chỉ tương lai.
Thể khẳng định
| Chủ ngữ | be | V-ing | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | am | working | I am working now. |
| You | are | working | You are working now. |
| He | is | working | He is working now. |
| She | is | working | She is working now. |
| It | is | working | It is working now. |
| We | are | working | We are working now. |
| You | are | working | You are working now. |
| They | are | working | They are working now. |
am đi với I; is đi với he/she/it; are đi với you/we/they.
Viết tắt và phủ định
| Đầy đủ | Viết tắt | Phủ định |
|---|---|---|
| I am working | I’m working | I’m not working |
| You are working | You’re working | You aren’t working |
| He is working | He’s working | He isn’t working |
| We are working | We’re working | We aren’t working |
| They are working | They’re working | They aren’t working |
Câu hỏi và trả lời ngắn
| Câu hỏi | Trả lời “có” | Trả lời “không” |
|---|---|---|
| Are you working now? | Yes, I am. | No, I’m not. |
| Is she sleeping? | Yes, she is. | No, she isn’t. |
| Are they coming? | Yes, they are. | No, they aren’t. |
Quy tắc thêm -ing
| Quy tắc | Nguyên mẫu | V-ing | |
|---|---|---|---|
| Quy tắc cơ bản ⇒ thêm -ing | play | → | playing |
| Quy tắc cơ bản ⇒ thêm -ing | see | → | seeing |
| Quy tắc cơ bản ⇒ thêm -ing | be | → | being |
| Phụ âm + nguyên âm có trọng âm + phụ âm ⇒ gấp đôi chữ cuối | stop | → | stopping |
| Phụ âm + nguyên âm có trọng âm + phụ âm ⇒ gấp đôi chữ cuối | run | → | running |
| Phụ âm + nguyên âm có trọng âm + phụ âm ⇒ gấp đôi chữ cuối | begin | → | beginning |
| Âm tiết cuối KHÔNG nhấn ⇒ không gấp đôi | open | → | opening |
| Tận cùng -ie ⇒ đổi thành -ying | lie | → | lying |
| Tận cùng -ie ⇒ đổi thành -ying | die | → | dying |
| Nguyên âm + phụ âm + e ⇒ bỏ e | come | → | coming |
| Nguyên âm + phụ âm + e ⇒ bỏ e | make | → | making |
Khi nào dùng hiện tại tiếp diễn
| Cách dùng | Ví dụ | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| Đang xảy ra đúng lúc nói | Look! It’s snowing. | now, Look!, Listen! |
| Quanh thời điểm này, tạm thời | My sister is learning to drive. | this week, these days |
| Tương lai: kế hoạch đã sắp xếp | We’re meeting him tomorrow. | tomorrow, next week |
Khi dùng cho tương lai thì PHẢI có từ chỉ tương lai (hoặc ngữ cảnh rõ ràng), và kế hoạch phải có từ trước lúc nói.
Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?
| Hiện tại đơn (chung, thường xuyên) | Hiện tại tiếp diễn (đang diễn ra, tạm thời) |
|---|---|
| My uncle drives a taxi. | Today he’s driving a bus. |
| I usually walk to work. | This week I’m cycling to work. |
| She speaks three languages. | She’s speaking Japanese on the phone. |
Chủ ngữ + am / are / is + V-ing
Trợ động từ be chia theo chủ ngữ (am, are, is); động từ chính luôn ở dạng V-ing. Phủ định: thêm not giữa be và V-ing. Câu hỏi: đảo be lên trước chủ ngữ.
- She isn’t staying at a hotel. — Cô ấy không ở khách sạn.
- Are they waiting for us? — Họ đang đợi chúng ta à?
Đang diễn ra đúng lúc nói
Đây là việc đang xảy ra ngay lúc ta nói: đã bắt đầu từ trước và chưa kết thúc.
- I’m eating my lunch — can I call you back? — Tôi đang ăn trưa — lát tôi gọi lại nhé?
- Look! The leaves are falling. — Nhìn kìa! Lá đang rơi.
Đang diễn ra quanh thời điểm này
Việc này có thể không xảy ra đúng giây phút đang nói, nhưng diễn ra trong khoảng thời gian quanh hiện tại, và chỉ là tạm thời — không lâu dài, không phải thói quen. Các mốc today, this week, this month, this year cũng được coi là “quanh bây giờ”, nên đi với thì tiếp diễn.
- My sister is learning to drive. — Chị tôi đang học lái xe. (dạo này, không phải ngay lúc này)
- I’m living with my cousin until I find a flat. — Tôi đang ở nhờ nhà em họ cho tới khi tìm được căn hộ.
- You’re working hard today. — Hôm nay bạn làm việc chăm thật. (không nói “You work hard today”)
- The company I work for isn’t doing so well this year. — Công ty tôi làm năm nay làm ăn không tốt lắm.
Tương lai: kế hoạch đã sắp xếp + từ chỉ tương lai
Hiện tại tiếp diễn nói về tương lai khi quyết định và kế hoạch đã có TRƯỚC lúc nói. Bắt buộc phải có (hoặc hiểu ngầm từ ngữ cảnh) một từ chỉ tương lai: tomorrow, next week, in June, at Tet…
- I’m taking my driving test next month. — Tháng sau tôi thi bằng lái. (đã đăng ký)
- We’re having dinner at my aunt’s tonight — she’s already invited us. — Tối nay chúng tôi ăn tối nhà dì — dì mời rồi.
- When are you starting your new job? — Khi nào bạn bắt đầu công việc mới?
Chính tả -ing: quy tắc cơ bản và ba ngoại lệ
Thường thì chỉ cần thêm -ing (work → working, see → seeing). Có ba ngoại lệ: phụ âm + nguyên âm có trọng âm + phụ âm ⇒ gấp đôi chữ cuối (stop → stopping, begin → beginning, nhưng open → opening vì âm cuối không được nhấn); tận cùng bằng -ie ⇒ đổi thành -y (lie → lying); nguyên âm + phụ âm + e ⇒ bỏ e (come → coming).
- The film is beginning — we’re coming! — Phim sắp bắt đầu rồi — chúng tôi tới đây!
Khác hẳn hiện tại đơn
Hiện tại đơn nói về việc chung, thường xuyên. Hiện tại tiếp diễn nói về việc đang diễn ra hoặc tạm thời.
- My uncle drives a taxi, but today he’s driving a bus. — Chú tôi lái taxi, nhưng hôm nay chú đang lái xe buýt.
Một thay đổi đã bắt đầu diễn ra
Khi nói một thứ gì đó ĐANG ĐỔI — to lên, tốt lên, tăng, giảm — ta dùng thì tiếp diễn, kể cả khi đó là thay đổi chậm kéo dài nhiều năm. Nhóm động từ hay dùng kiểu này: get, become, change, improve, start, begin, increase, rise, fall, grow.
- Is your English getting better? — Tiếng Anh của bạn có khá lên không? (không nói “Does your English get better?”)
- The population of the world is increasing very fast. — Dân số thế giới tăng rất nhanh.
- At first I didn’t like my job, but I’m starting to enjoy it now. — Lúc đầu tôi không thích công việc này, nhưng giờ bắt đầu thấy thích.
always + V-ing: xảy ra quá thường xuyên
I always do something = lần nào cũng vậy. Nhưng I’m always doing something = việc đó xảy ra QUÁ THƯỜNG XUYÊN, nhiều hơn mức bình thường — thường mang ý than phiền hoặc trách nhẹ.
- I always go to work by car. — Tôi lúc nào cũng đi làm bằng ô tô. (lần nào cũng thế)
- I’ve lost my keys again. I’m always losing them. — Tôi lại mất chìa khoá rồi. Suốt ngày làm mất. (quá thường xuyên)
- Paul is never satisfied. He’s always complaining. — Paul chẳng bao giờ hài lòng. Lúc nào cũng ca cẩm.
Lưu ý
- Không dùng thì này với động từ trạng thái: “I want”, không phải “I am wanting”.
- Đừng quên be: “I working” là sai — phải nói “I am working”. Tiếng Việt chỉ cần “đang”, nhưng tiếng Anh cần cả be lẫn V-ing.
- Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, Look!, Listen!, these days.