Động từ bất quy tắc · Phần 2: bảng bổ sung (Irregular verbs (2))

Trình độ B1 · Động từ · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 46 câu

Bài Động từ bất quy tắc trước đã có những động từ thông dụng nhất. Bài này bổ sung các động từ còn lại trong bảng đầy đủ: bet, burst, split…; bend, dig, hang, sweep…; và blow, freeze, sink, tear… Chúng ít gặp hơn, nhưng cũng đáng học vì nhiều từ xuất hiện trong báo chí và văn học. Hãy học theo nhóm và theo vần.

Nhóm 1 · Ba dạng giống nhau (A – A – A)

Nguyên mẫuQuá khứ (V2)Phân từ (V3)Nghĩa
betbetbetđánh cược
broadcastbroadcastbroadcastphát sóng
burstburstburstnổ, vỡ tung
splitsplitsplittách, chia

Nhóm 2 · Quá khứ = phân từ (A – B – B)

Nguyên mẫuQuá khứ (V2)Phân từ (V3)Nghĩa
bendbentbentuốn cong
creepcreptcreptrón rén, bò
dealdealtdealtgiải quyết, giao dịch
digdugdugđào
fleefledfledchạy trốn
hanghunghungtreo
kneelkneltkneltquỳ
laylaidlaidđặt, để nằm xuống
lightlitlitthắp, châm lửa
seeksoughtsoughttìm kiếm
shineshoneshonechiếu sáng
slideslidslidtrượt
spitspatspatnhổ
stickstuckstuckdán, dính
stingstungstungđốt, châm
strikestruckstruckđánh, đập vào
sweepsweptsweptquét
swingswungswungđu đưa
weepweptweptkhóc (văn chương)

Có hai lưu ý: hang – hung – hung (treo đồ vật; còn treo cổ người là hang – hanged – hanged, có quy tắc); light – lit – lit cũng có thể là lighted; shine – shone – shone, nhưng khi nghĩa là “đánh bóng” thì có quy tắc (shined).

Nhóm 3 · Ba dạng khác nhau (A – B – C)

Nguyên mẫuQuá khứ (V2)Phân từ (V3)Nghĩa
blowblewblownthổi
forbidforbadeforbiddencấm
freezefrozefrozenđóng băng
lielaylainnằm
shakeshookshakenlắc, rung
shrinkshrankshrunkco lại
sinksanksunkchìm
springsprangsprungbật nhảy
stinkstankstunkbốc mùi hôi
swearsworeswornthề; chửi thề
teartoretornxé
sewsewedsewn / sewedmay, khâu

lie – lay – lain (nằm) dễ nhầm với lay – laid – laid (đặt xuống); lie – lied – lied (nói dối) có quy tắc.

vần giống nhau thì dễ nhớ

Nhóm i – a – u: begin – began – begun, drink – drank – drunk, ring – rang – rung, sing – sang – sung, swim – swam – swum; cùng kiểu: shrink – shrank – shrunk, sink – sank – sunk, spring – sprang – sprung, stink – stank – stunk. Nhóm -ew / -own: blow – blew – blown, grow – grew – grown, know – knew – known, throw – threw – thrown. Nhóm -ore / -orn: tear – tore – torn, wear – wore – worn, swear – swore – sworn. Nhóm -ought: buy, bring, think, seek – sought – sought.

  • The ship sank in the storm. It has sunk to the bottom of the sea. — Con tàu chìm trong cơn bão. Nó đã chìm xuống đáy biển.
  • The wind blew hard. Many trees have been blown down. — Gió thổi mạnh. Nhiều cây đã bị thổi đổ.

lie – lay – lain ⇄ lay – laid – laid

lie = nằm (không có tân ngữ): The cat lay on the sofa all day. She has lain in bed since ten. lay = đặt xuống (có tân ngữ): She laid the baby on the bed. Please lay the books on the table. Quá khứ của lie lại trùng với nguyên mẫu của lay — hãy nhìn xem có tân ngữ hay không. lie còn có nghĩa “nói dối”, khi đó có quy tắc: He lied to me.

  • The cat lay on the sofa all day. — Con mèo nằm trên ghế sofa cả ngày.
  • She laid the baby on the bed. — Cô đặt em bé nằm lên giường.
  • He lied to me. — Anh ta đã nói dối tôi.

hang, shine, sew, show: hai dạng được chấp nhận

hang – hung – hung khi treo đồ vật: He hung the picture on the wall. Còn hang – hanged – hanged chỉ dùng khi nói treo cổ người. sew – sewed – sewn hoặc sewed. light – lit – lit hoặc lighted. show – showed – shown hoặc showed. Với shrink, sink, spring, stink: quá khứ có thể là a hoặc u (sank / sunk), nhưng V3 luôn là u: sunk, shrunk.

  • He hung the picture on the wall. — Anh treo bức tranh lên tường.
  • The sun shone all day. — Mặt trời chiếu sáng cả ngày.

bet, burst, split: ba dạng giống nhau

bet – bet – bet, burst – burst – burst, split – split – split, broadcast – broadcast – broadcast: không đổi dạng, cũng như cut, put, let, hit. Hãy phân biệt bằng thời gian trong câu: The pipe burst last night. (V2) The pipe has burst. (V3)

  • The pipe burst last night. — Đêm qua đường ống bị vỡ.
  • The match was broadcast live. — Trận đấu được phát sóng trực tiếp.

Lưu ý

  • Mẹo: V2 và V3 của lie là lay – lain, còn của lay là laid – laid. Có tân ngữ → lay; không có tân ngữ (nằm) → lie.

Bài khác trong chuyên mục Động từ