shall và will (should và would) (shall vs will)
Người ta hay nói shall và will chẳng khác gì nhau, hoặc ngày nay không ai dùng shall nữa (trừ câu đề nghị kiểu Shall I call a taxi?). Điều đó không hẳn đúng. Khác biệt giữa hai từ thường bị che đi vì khi nói, ta rút gọn cả hai thành ’ll — nhưng khác biệt vẫn có. Thực ra will có HAI cách chia: một cách KHÁCH QUAN (chỉ nêu sự việc: I shall, you will…) và một cách CHỦ QUAN (khẳng định mạnh, lời hứa, mệnh lệnh: I will, you shall…). Quy tắc này cũng áp dụng cho should / would. Khác biệt này không phải ai cũng công nhận, và trong giao tiếp hằng ngày, dùng will cho mọi ngôi vẫn hoàn toàn đúng — nhưng hiểu nó sẽ giúp bạn đọc văn bản trang trọng, hợp đồng, luật.
Cách chia 1: khách quan, chỉ nêu sự việc
| Ngôi | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / we | shall | I shall be in Hue tomorrow. |
| you | will | You will see a big temple on the left. |
| he / she / it / they | will | They will arrive late. |
Viết tắt: I’ll, we’ll; phủ định: we shan’t (shall not), they won’t.
Cách chia 2: chủ quan — khẳng định mạnh, hứa, ra lệnh
| Ngôi | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / we | will | I will do everything I can to help. |
| you | shall | You shall do as you’re told. |
| he / she / it / they | shall | It shall be done. |
Cách chia 2 đảo ngược cách chia 1: I / we dùng will, các ngôi khác dùng shall.
shall trong văn bản pháp lý
| Văn bản | Ví dụ |
|---|---|
| hợp đồng | Each party shall give one month’s notice in writing. |
| nội quy | Visitors shall sign in at reception. |
Trong hợp đồng, luật, nội quy (kể cả Anh–Mỹ), shall nghĩa là bắt buộc phải.
Cùng quy tắc với should / would
| Ngôi | Khách quan | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / we | should | I should be grateful for your reply. |
| các ngôi khác | would | I’d be grateful if you would reply soon. |
Khác biệt bị che đi bởi ’ll
Khi nói, ta thường rút gọn cả shall lẫn will thành ’ll (I’ll, you’ll), nên khó thấy khác biệt. Nhưng trong văn viết đầy đủ, khác biệt vẫn có.
- I’ll call you tomorrow. — Mai tôi gọi cho bạn. (’ll = shall hoặc will)
Khách quan: I / we shall, các ngôi khác will
Khi chỉ nêu một sự việc tương lai, không cảm xúc, theo kiểu trang trọng truyền thống: shall đi với I, we; will đi với các ngôi khác.
- We shall not be there when you arrive. — Lúc bạn tới thì chúng tôi không có ở đó.
- You will find his office on the seventh floor. — Văn phòng anh ấy ở tầng bảy.
Chủ quan: I / we will, các ngôi khác shall
Khi khẳng định mạnh, hứa hẹn hay ra lệnh, cách chia đảo ngược lại: I / we will (quyết tâm, hứa), you / he / they shall (ra lệnh, cam kết thay người khác).
- We will not give up. — Chúng tôi sẽ không bỏ cuộc. (quyết tâm)
- You shall be sorry for this! — Anh sẽ phải hối hận vì chuyện này! (doạ)
shall trong hợp đồng, luật — kể cả Anh–Mỹ
Ai nói “người Mỹ không bao giờ dùng shall” thì nên đọc thử một bản hợp đồng: văn bản pháp lý dùng shall rất nhiều với nghĩa “phải”.
- The tenant shall pay the rent on the first day of each month. — Bên thuê phải trả tiền nhà vào ngày đầu tiên mỗi tháng.
Đề nghị và gợi ý: Shall I…? Shall we…?
Cách dùng shall phổ biến nhất ngày nay là trong câu hỏi đề nghị giúp (Shall I…?) và rủ rê (Shall we…?).
- Shall I call a taxi for you? — Để tôi gọi taxi cho bạn nhé?
- Shall we start? — Mình bắt đầu nhé?
Quy tắc này cũng áp dụng cho should / would
Viết “I should be grateful if you would…” là hoàn toàn bình thường, thậm chí còn trang nhã hơn: should đi với I / we, would đi với các ngôi khác.
- I should be grateful if you would send me the timetable. — Tôi rất biết ơn nếu anh / chị gửi cho tôi lịch trình.
Lưu ý
- Trong giao tiếp hằng ngày, dùng will cho mọi ngôi luôn đúng và tự nhiên; shall chủ yếu gặp trong Shall I / Shall we, văn bản trang trọng và văn bản pháp lý.