Động từ nối, nội và ngoại động từ · Phần 1: Tổng quan và động từ nối (Linking verbs)

Trình độ A2–B1 · Động từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

Muốn hiểu cách dựng câu, bạn nên biết một chút về ba kiểu động từ: động từ NỐI (linking verbs), NỘI động từ (intransitive verbs) và NGOẠI động từ (transitive verbs). Động từ nào cũng có CHỦ NGỮ — người hay vật “làm” hành động. Điểm khác nhau thật sự là động từ có TÂN NGỮ (người hay vật “nhận” hành động) hay không. Động từ nối không có tân ngữ mà cần một BỔ NGỮ CHỦ NGỮ (subject complement) — danh từ hoặc tính từ nói về chủ ngữ: S‑V‑SC (My aunt is a nurse.). Nội động từ không có tân ngữ: S‑V (The baby cried.). Ngoại động từ có tân ngữ: loại MỘT tân ngữ (monotransitive) chỉ có tân ngữ trực tiếp, S‑V‑DO (Minh caught the ball.); loại HAI tân ngữ (ditransitive) có tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp, S‑V‑IO‑DO (Lan threw her brother the ball.). Động từ nối và nội động từ KHÔNG dùng được ở bị động; ngoại động từ thì ĐƯỢC. Phần 1 này đi sâu vào động từ nối. Động từ nối nối hai phần của câu — chủ ngữ với một danh từ hay tính từ — giống như dấu bằng (=) trong toán học: “My aunt is a nurse” ≈ “my aunt = a nurse”. Đứng một mình, động từ nối không đủ nghĩa (We are…? I feel…?); nó cần bổ ngữ chủ ngữ để hoàn chỉnh (We are classmates. I feel sleepy.). Động từ nối hoạt động theo hai cách: hai phần của câu là CÙNG MỘT người / vật (Lan is my sister), hoặc phần đầu có ĐẶC ĐIỂM mà phần sau mô tả (Lan is tall). Động từ nối rõ nhất là be; ngoài ra còn có appear, become, feel, get, grow, look, remain, seem, smell, sound, taste, turn. Động từ nối còn được gọi là copula. Lưu ý: nói chính xác thì nên gọi là “CÁCH DÙNG nối, nội hay ngoại”, vì rất nhiều động từ lúc là động từ nối, lúc là nội động từ, lúc là ngoại động từ, tuỳ nghĩa và ngữ cảnh (It grew cold. / Rice grows quickly. / My grandparents grow rice.).

Ba kiểu động từ, bốn mẫu câu

Kiểu động từMẫu câuVí dụ
động từ nốiS‑V‑SCMy aunt is a nurse.
nội động từS‑VThe baby cried.
ngoại động từ một tân ngữS‑V‑DOMinh caught the ball.
ngoại động từ hai tân ngữS‑V‑IO‑DOLan threw her brother the ball.

S = chủ ngữ, V = động từ, SC = bổ ngữ chủ ngữ, DO = tân ngữ trực tiếp, IO = tân ngữ gián tiếp.

Có tân ngữ không? Bị động được không?

Kiểu động từĐặc điểmĐộng từ tiêu biểu
động từ nốibổ ngữ chủ ngữ, không có tân ngữ; không bị động đượcbe, seem, become, appear, feel, look
nội động từkhông có tân ngữ; không bị động đượcarrive, happen, laugh, sleep, fall, break down
ngoại động từ một tân ngữmột tân ngữ trực tiếp; bị động đượcbuy, clean, enjoy, need, open, turn off
ngoại động từ hai tân ngữtân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp; bị động đượcgive, send, show, tell, lend, teach

Rất nhiều động từ vừa là nội vừa là ngoại động từ tuỳ ngữ cảnh — gọi là động từ lưỡng tính (ambitransitive). Xem Phần 2.

Động từ nối như dấu bằng

Chủ ngữĐộng từ nốiBổ ngữ chủ ngữ
My auntisa nurse.
my aunt= (bằng)a nurse
Weareclassmates.
Ifeelsleepy.
The souptastessalty.

Thiếu bổ ngữ thì câu chưa đủ nghĩa: “We are…?”, “I feel…?”. classmates, sleepy, salty là bổ ngữ chủ ngữ.

Hai cách nối

Cách nốiVí dụ
cùng một người / vật (danh từ)Lan is my sister.
cùng một người / vật (danh từ)My cousin became a pilot.
chủ ngữ có đặc điểm (tính từ)Lan is tall.
chủ ngữ có đặc điểm (tính từ)The room seems quiet.

Các động từ nối thường gặp

Động từVí dụ
beAre those your shoes?
becomeMy brother became a chef.
seemThe new teacher seems friendly.
appearThe shop appeared empty.
lookYou look tired today.
feelThis blanket feels soft.
getIt’s getting dark.
growThe children grew quiet.
turnThe leaves turn red in autumn.
remainPlease remain seated.
smell, sound, tasteThis cake tastes sweet.

Một động từ, ba cách dùng: grow

Ví dụCách dùng
It grew cold in the evening.động từ nối (+ tính từ)
Rice grows quickly in the rainy season.nội động từ (không tân ngữ)
My grandparents grow rice.ngoại động từ (+ tân ngữ)

Vì vậy, nói chính xác hơn là “cách dùng nối / nội / ngoại”, chứ không phải “động từ nối / nội / ngoại”.

Khác nhau ở tân ngữ

Động từ nào cũng có chủ ngữ; điều phân biệt ba kiểu là có tân ngữ hay không.

  • The baby cried. / Minh caught the ball. — Em bé khóc. (không tân ngữ) / Minh bắt được bóng. (có tân ngữ)

Động từ nối = dấu bằng

Động từ nối nối chủ ngữ với một danh từ hoặc tính từ (bổ ngữ chủ ngữ). Thiếu bổ ngữ thì câu chưa đủ nghĩa.

  • Our teacher is very patient. — Cô giáo của chúng tôi rất kiên nhẫn.

Hai cách: cùng một / có đặc điểm

Bổ ngữ là danh từ ⇒ hai phần là một; bổ ngữ là tính từ ⇒ nó mô tả đặc điểm của chủ ngữ.

  • Hoa is a dentist. — Hoa là nha sĩ.
  • Hoa is very busy. — Hoa rất bận.

Sau động từ nối là tính từ, không phải trạng từ

Khi look, feel, smell, sound, taste là động từ nối, theo sau chúng là tính từ.

  • This soup smells good. — Món súp này thơm quá. (không nói “smells well”)

Động từ nối không có bị động

Vì không có tân ngữ, động từ nối không đổi sang bị động được.

  • She became a doctor. — Cô ấy trở thành bác sĩ. (không có dạng bị động)

Một động từ, nhiều cách dùng

grow, turn, feel, look, smell… lúc là động từ nối, lúc là nội hoặc ngoại động từ.

  • The milk smells sour. / The dog smelled my bag. — Sữa có mùi chua. (động từ nối) / Con chó ngửi túi của tôi. (ngoại động từ)

Lưu ý

  • look, feel, smell, taste cũng có thể là động từ hành động; khi đó ta dùng trạng từ: “She looked carefully at the map.”
  • Động từ nối còn được gọi là copula (copula verbs).

Bài khác trong chuyên mục Động từ