Bị động với hai tân ngữ (Passives with two objects)

Trình độ B1–B2 · Động từ · 4 câu mini quiz · bài kiểm tra 25 câu

Các động từ như give, send, show, offer, tell, teach có HAI tân ngữ: người nhận (tân ngữ gián tiếp) và vật (tân ngữ trực tiếp). Câu bị động có thể bắt đầu bằng người hoặc bằng vật — nhưng bắt đầu bằng NGƯỜI thì tự nhiên hơn. Khi đại từ tân ngữ (me, him, them) lên đầu câu, nó đổi thành đại từ chủ ngữ (I, he, they).

Hai cách đổi sang bị động

CâuVí dụGhi chú
Chủ độngThe company gave me a laptop.me = người nhận, a laptop = vật
Bị động — người làm chủ ngữI was given a laptop.thông dụng nhất
Bị động — vật làm chủ ngữA laptop was given to me.cần thêm to / for trước người nhận

Động từ hay có hai tân ngữ

Động từBị động (người đứng đầu)
giveShe was given a second chance.
sendWe were sent the wrong tickets.
showThey were shown the new office.
offerHe has been offered a job in Singapore.
tellI was told to wait outside.
teachWe were taught French at school.
lendI was lent a bike for the weekend.
promiseThe workers were promised a pay rise.
payThe staff are paid every two weeks.
askStudents will be asked three questions.

by + người làm: khi nào cần?

Tình huốngCó by?Ví dụ
Người làm hiển nhiênkhôngThe cows are milked twice a day.
Không biết ai làmkhôngMy wallet was stolen on the bus.
Người làm không quan trọngkhôngThe bridge was built in 1990.
Người làm là thông tin mới, quan trọngcóThe telephone was invented by Bell.

Người nhận làm chủ ngữ

Đây là cách tự nhiên nhất trong tiếng Anh.

  • I was sent an email by mistake. — Tôi bị gửi nhầm một email.

Vật làm chủ ngữ

Khi vật làm chủ ngữ, ta thêm to (give, send, show, lend, offer) hoặc for (buy, make, cook) trước người nhận.

  • This cake was made for my birthday. — Chiếc bánh này được làm cho sinh nhật tôi.

Đổi đại từ

me → I, him → he, her → she, us → we, them → they.

  • They told us the truth. → We were told the truth. — Họ đã nói sự thật với chúng tôi. → Chúng tôi được cho biết sự thật.

ask, offer, pay, show, tell: bị động thường bắt đầu bằng NGƯỜI

Ngoài give, các động từ ask, offer, pay, show, tell cũng có hai tân ngữ. Khi chuyển sang bị động, ta thường mở đầu bằng người nhận: I’ve been offered the job, You will be given plenty of time, I was shown a copy. Người làm hành động hay bị bỏ vì không quan trọng.

  • Somebody has offered me the job. → I’ve been offered the job, but I don’t think I want it. — Người ta đã mời tôi nhận việc, nhưng tôi không nghĩ là mình muốn.
  • We will give you plenty of time to decide. → You will be given plenty of time to decide. — Bạn sẽ có nhiều thời gian để quyết định.
  • I didn’t see the original document, but I was shown a copy. — Tôi không được xem bản gốc nhưng được cho xem một bản sao.
  • Tim has an easy job — he’s paid a lot of money to do very little. — Tim làm việc nhàn — anh ấy được trả rất nhiều tiền để làm rất ít.

Lưu ý

  • Đừng nói “Me was given…”: đại từ đứng đầu câu bị động phải ở dạng chủ ngữ — “I was given…”.
  • Động từ không có tân ngữ (arrive, happen, die) thì không có bị động: “The parcel has arrived”, không phải “has been arrived”.

Bài khác trong chuyên mục Động từ