Bị động với hai tân ngữ (Passives with two objects)
Các động từ như give, send, show, offer, tell, teach có HAI tân ngữ: người nhận (tân ngữ gián tiếp) và vật (tân ngữ trực tiếp). Câu bị động có thể bắt đầu bằng người hoặc bằng vật — nhưng bắt đầu bằng NGƯỜI thì tự nhiên hơn. Khi đại từ tân ngữ (me, him, them) lên đầu câu, nó đổi thành đại từ chủ ngữ (I, he, they).
Hai cách đổi sang bị động
| Câu | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chủ động | The company gave me a laptop. | me = người nhận, a laptop = vật |
| Bị động — người làm chủ ngữ | I was given a laptop. | thông dụng nhất |
| Bị động — vật làm chủ ngữ | A laptop was given to me. | cần thêm to / for trước người nhận |
Động từ hay có hai tân ngữ
| Động từ | Bị động (người đứng đầu) |
|---|---|
| give | She was given a second chance. |
| send | We were sent the wrong tickets. |
| show | They were shown the new office. |
| offer | He has been offered a job in Singapore. |
| tell | I was told to wait outside. |
| teach | We were taught French at school. |
| lend | I was lent a bike for the weekend. |
| promise | The workers were promised a pay rise. |
| pay | The staff are paid every two weeks. |
| ask | Students will be asked three questions. |
by + người làm: khi nào cần?
| Tình huống | Có by? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người làm hiển nhiên | không | The cows are milked twice a day. |
| Không biết ai làm | không | My wallet was stolen on the bus. |
| Người làm không quan trọng | không | The bridge was built in 1990. |
| Người làm là thông tin mới, quan trọng | có | The telephone was invented by Bell. |
Người nhận làm chủ ngữ
Đây là cách tự nhiên nhất trong tiếng Anh.
- I was sent an email by mistake. — Tôi bị gửi nhầm một email.
Vật làm chủ ngữ
Khi vật làm chủ ngữ, ta thêm to (give, send, show, lend, offer) hoặc for (buy, make, cook) trước người nhận.
- This cake was made for my birthday. — Chiếc bánh này được làm cho sinh nhật tôi.
Đổi đại từ
me → I, him → he, her → she, us → we, them → they.
- They told us the truth. → We were told the truth. — Họ đã nói sự thật với chúng tôi. → Chúng tôi được cho biết sự thật.
ask, offer, pay, show, tell: bị động thường bắt đầu bằng NGƯỜI
Ngoài give, các động từ ask, offer, pay, show, tell cũng có hai tân ngữ. Khi chuyển sang bị động, ta thường mở đầu bằng người nhận: I’ve been offered the job, You will be given plenty of time, I was shown a copy. Người làm hành động hay bị bỏ vì không quan trọng.
- Somebody has offered me the job. → I’ve been offered the job, but I don’t think I want it. — Người ta đã mời tôi nhận việc, nhưng tôi không nghĩ là mình muốn.
- We will give you plenty of time to decide. → You will be given plenty of time to decide. — Bạn sẽ có nhiều thời gian để quyết định.
- I didn’t see the original document, but I was shown a copy. — Tôi không được xem bản gốc nhưng được cho xem một bản sao.
- Tim has an easy job — he’s paid a lot of money to do very little. — Tim làm việc nhàn — anh ấy được trả rất nhiều tiền để làm rất ít.
Lưu ý
- Đừng nói “Me was given…”: đại từ đứng đầu câu bị động phải ở dạng chủ ngữ — “I was given…”.
- Động từ không có tân ngữ (arrive, happen, die) thì không có bị động: “The parcel has arrived”, không phải “has been arrived”.