Động từ bất quy tắc (Irregular verbs)

Trình độ A2 · Động từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 49 câu

Động từ bất quy tắc là một đặc điểm quan trọng của tiếng Anh: chúng không thêm -ed mà có quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) riêng. Số lượng không nhiều (khoảng 200), nhưng đó lại là những động từ được dùng NHIỀU nhất, đặc biệt khi nói — kể cả động từ nổi tiếng nhất là be. Với động từ có quy tắc, luật rất dễ: V2 và V3 luôn tận cùng bằng -ed. Với động từ bất quy tắc thì không có luật nào: có khi đổi hẳn (sing – sang – sung), có khi chỉ đổi “một nửa” (teach – taught – taught), có khi không đổi (put – put – put). Cách học hiệu quả nhất là xếp chúng thành NHÓM theo kiểu thay đổi.

Có quy tắc và bất quy tắc

KiểuNguyên mẫuQuá khứ (V2)Phân từ (V3)
Có quy tắc: luôn thêm -edcleancleanedcleaned
Có quy tắc: luôn thêm -edwantwantedwanted
Bất quy tắc: đổi hẳndrivedrovedriven
Bất quy tắc: đổi một nửateachtaughttaught
Bất quy tắc: không đổiputputput

Động từ bất quy tắc không có luật chung — hãy học theo nhóm như các bảng dưới đây.

Nhóm 1 · Ba dạng giống nhau (A – A – A)

Nguyên mẫuQuá khứ (V2)Phân từ (V3)Nghĩa
cutcutcutcắt
putputputđặt, để
letletletđể cho, cho phép
costcostcostcó giá
hithithitđánh, va vào
hurthurthurtlàm đau
setsetsetđặt, cài
shutshutshutđóng
spreadspreadspreadtrải, lan ra
readreadreadđọc

read viết giống nhau ở cả ba dạng, nhưng V2 và V3 đọc là /red/.

Nhóm 2 · Quá khứ = phân từ (A – B – B)

Nguyên mẫuQuá khứ (V2)Phân từ (V3)Nghĩa
buyboughtboughtmua
bringbroughtbroughtmang đến
thinkthoughtthoughtnghĩ
teachtaughttaughtdạy
catchcaughtcaughtbắt
fightfoughtfoughtđánh nhau
makemademadelàm, chế tạo
havehadhadcó
saysaidsaidnói
paypaidpaidtrả tiền
telltoldtoldkể, bảo
sellsoldsoldbán
findfoundfoundtìm thấy
holdheldheldcầm, giữ
standstoodstoodđứng
understandunderstoodunderstoodhiểu
keepkeptkeptgiữ
sleepsleptsleptngủ
feelfeltfeltcảm thấy
leaveleftleftrời đi
meetmetmetgặp
leadledleddẫn dắt
feedfedfedcho ăn
meanmeantmeantcó nghĩa là
sendsentsentgửi
spendspentspenttiêu, dành
lendlentlentcho mượn
buildbuiltbuiltxây
loselostlostđánh mất; thua
shootshotshotbắn
sitsatsatngồi
winwonwonthắng
hearheardheardnghe thấy
getgotgotnhận được; trở nên

Với get: Anh–Anh dùng got cho cả V2 và V3; Anh–Mỹ thường dùng gotten làm V3.

Nhóm 3 · Ba dạng khác nhau (A – B – C)

Nguyên mẫuQuá khứ (V2)Phân từ (V3)Nghĩa
bewas / werebeenthì, là, ở
dodiddonelàm
gowentgoneđi
seesawseennhìn thấy
eatateeatenăn
writewrotewrittenviết
taketooktakenlấy, cầm
givegavegivencho, tặng
speakspokespokennói
drivedrovedrivenlái xe
rideroderiddenđạp, cưỡi
knowknewknownbiết
growgrewgrownlớn lên; trồng
throwthrewthrownném
flyflewflownbay
drawdrewdrawnvẽ
showshowedshowncho xem
beginbeganbegunbắt đầu
drinkdrankdrunkuống
swimswamswumbơi
singsangsunghát
ringrangrungreo; gọi điện
forgetforgotforgottenquên
choosechosechosenchọn
breakbrokebrokenlàm vỡ
stealstolestolenlấy trộm
wakewokewokenthức dậy
wearworewornmặc, đeo
hidehidhiddengiấu, trốn
bitebitbittencắn
fallfellfallenngã, rơi
riseroserisentăng, mọc lên
forgiveforgaveforgiventha thứ

Nhóm 4 · Dạng đặc biệt (A – B – A, A – A – B)

Nguyên mẫuQuá khứ (V2)Phân từ (V3)Nghĩa
comecamecomeđến
becomebecamebecometrở thành
runranrunchạy
beatbeatbeatenđánh bại; đập

come, become, run: V3 giống nguyên mẫu. beat: V2 giống nguyên mẫu.

Nhóm 5 · Có cả dạng có quy tắc

Nguyên mẫuQuá khứ (V2)Phân từ (V3)Nghĩa
learnlearnt / learnedlearnt / learnedhọc
dreamdreamt / dreameddreamt / dreamedmơ
burnburnt / burnedburnt / burnedđốt cháy
spellspelt / spelledspelt / spelledđánh vần
smellsmelt / smelledsmelt / smelledngửi; có mùi

Dạng -t phổ biến ở Anh–Anh; Anh–Mỹ gần như chỉ dùng -ed. Cả hai đều đúng.

Có quy tắc thì dễ, bất quy tắc thì không có luật

Động từ có quy tắc luôn thêm -ed (clean – cleaned – cleaned). Động từ bất quy tắc thì phải học từng từ, vì không thể đoán dạng V2, V3 từ nguyên mẫu.

  • I cleaned my room, then I went out. — Tôi dọn phòng rồi đi chơi. (cleaned: có quy tắc; went: bất quy tắc)

Ba dạng giống nhau (không đổi)

cut – cut – cut; tương tự với put, let, hit, cost, set.

  • Yesterday I cut my finger. — Hôm qua tôi bị đứt tay.

V2 giống V3 (đổi “một nửa”)

buy – bought – bought, make – made – made, teach – taught – taught.

  • She bought a phone. She has bought three this year. — Cô ấy mua một chiếc điện thoại. Năm nay cô ấy đã mua ba chiếc.

Ba dạng khác nhau (đổi hẳn)

go – went – gone, see – saw – seen, write – wrote – written, sing – sang – sung.

  • He wrote to me. Have you written back? — Anh ấy viết thư cho tôi. Bạn đã viết thư trả lời chưa?

Học theo nhóm, học theo âm

Hãy xếp động từ vào nhóm theo kiểu thay đổi (như các bảng bên dưới), và học chung những từ cùng vần: sing – sang – sung, drink – drank – drunk, swim – swam – swum; teach – taught, catch – caught; think – thought, bring – brought.

  • The children sang and drank lemonade at the party. — Bọn trẻ hát và uống nước chanh ở bữa tiệc.

Dùng nhiều nhất khi nói

Những động từ hằng ngày như be, have, do, go, get, make, say, see, take, come đều bất quy tắc — nên chỉ cần kể chuyện hôm qua là bạn đã cần đến chúng.

  • We went to the beach, had lunch and came home late. — Chúng tôi ra biển, ăn trưa rồi về nhà muộn.

Lưu ý

  • Một lỗi hay gặp là dùng V2 cho thì hoàn thành — “I have went” là sai, đúng phải là “I have gone”.
  • Không chắc một động từ có bất quy tắc không? Hãy tra từ điển: động từ bất quy tắc luôn được ghi kèm V2, V3.

Bài khác trong chuyên mục Động từ