Động từ chuỗi · Phần 1: Động từ nối thẳng động từ (Catenative verbs)
Từ catenative bắt nguồn từ tiếng Latin catena, nghĩa là “chuỗi”. Động từ chuỗi là một ĐỘNG TỪ CHÍNH (không phải trợ động từ hay động từ khuyết thiếu) có thể được theo sau ngay bởi một động từ chính khác, nối thành chuỗi hai, ba động từ hoặc hơn: I want to start learning Japanese. Động từ đi sau có thể ở 4 dạng — nguyên mẫu không to, to V, V-ing hoặc quá khứ phân từ — và chính động từ đứng trước quyết định dạng nào. Vì không có luật chung, cách học tốt nhất là ghi nhớ mỗi động từ cùng với dạng đi kèm của nó. Phần 2 sẽ xem xét trường hợp có tân ngữ chen giữa hai động từ (I want him to rest).
Bốn dạng của động từ đi sau
| Dạng | Động từ chuỗi | Ví dụ |
|---|---|---|
| nguyên mẫu không to | help, let, make | Can you help carry these boxes? |
| to + nguyên mẫu | want, decide, hope, agree… | We decided to stay at home. |
| V-ing | enjoy, avoid, finish, mind… | She avoids eating sugar. |
| quá khứ phân từ | get | He got hurt playing football. |
Động từ + to V thường gặp
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| afford, agree, arrange, decide, expect, fail | We can’t afford to buy a car yet. |
| hope, learn, manage, offer, plan, promise | She managed to finish on time. |
| refuse, seem, tend, pretend, want, wish | He refused to answer my question. |
Động từ + V-ing thường gặp
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| admit, avoid, consider, deny, enjoy, finish | He denied taking the money. |
| imagine, keep, mind, miss, practise, risk | Do you mind waiting a moment? |
| give up, put off, carry on, look forward to | I’m looking forward to seeing you. |
| can’t help, can’t stand, go (+ hoạt động) | Let’s go swimming this weekend. |
to V hay V-ing: nghĩa gần như không đổi
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| begin, start, continue | The baby began to cry / began crying. |
| like, love, hate, prefer | I love to cook / love cooking on Sundays. |
| bother, intend, can’t bear | Don’t bother to call / bother calling me. |
to V hay V-ing: nghĩa khác hẳn
| Động từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| remember | I remembered to turn off the stove. | nhớ để làm (không quên) |
| remember | I remember turning off the stove. | nhớ là đã làm |
| regret | We regret to tell you the flight is delayed. | lấy làm tiếc phải báo |
| regret | I regret saying that to her. | hối hận vì đã làm |
| go on | After the break, she went on to talk about prices. | chuyển sang việc khác |
| go on | He went on talking for an hour. | tiếp tục việc đang làm |
| need | You need to clean your room. | cần phải làm |
| need | Your room needs cleaning. | cần được làm (bị động) |
| mean | I meant to call you, but I forgot. | định làm |
| mean | A new job means moving to Hanoi. | đồng nghĩa với việc phải |
| come | Over time, I came to like living alone. | dần dần (hiểu, thích…) |
| come | Why don’t you come shopping with us? | đi (làm hoạt động) cùng |
stop, forget, try cũng đổi nghĩa — xem bài V-ing hay to V?
Cẩn thận: động từ chuỗi “giả”
| Câu | Vì sao |
|---|---|
| She saved money to buy a bike. | to buy = để mua (chỉ mục đích) ⇒ KHÔNG phải chuỗi |
| She wanted to buy a bike. | want + to V ⇒ động từ chuỗi |
| We stopped to take a photo. | dừng lại ĐỂ chụp ảnh (mục đích) ⇒ không phải chuỗi |
| We stopped taking photos. | thôi không chụp nữa ⇒ động từ chuỗi |
Động từ chính + động từ chính
Động từ chuỗi là động từ chính được theo sau NGAY bởi một động từ chính khác, không cần tân ngữ hay liên từ ở giữa.
- I want to learn to drive. — Tôi muốn học lái xe.
- I like eating street food. — Tôi thích ăn đồ ăn đường phố.
Chuỗi có thể dài hơn hai động từ
Động từ đi sau lại có thể là một động từ chuỗi khác, nối tiếp thành một chuỗi dài.
- I want to start learning Japanese. — Tôi muốn bắt đầu học tiếng Nhật.
- She seems to enjoy working at night. — Cô ấy có vẻ thích làm việc ban đêm.
Nguyên mẫu không to: rất ít động từ
Chỉ vài động từ đi thẳng với nguyên mẫu không to, chủ yếu là: help (help carry), let (let go: buông ra), make (make do: xoay xở tạm). help đi được với cả có to lẫn không có to.
- Can you help carry these boxes? — Bạn giúp tôi khiêng mấy cái thùng này nhé?
- Don’t let go of the rope! — Đừng buông sợi dây ra!
- We had no milk, so we made do with water. — Hết sữa nên chúng tôi đành dùng tạm nước.
to V: nhóm rất lớn
Rất nhiều động từ đi với to V, thường là những động từ nói về ý định, mong muốn, kế hoạch, cố gắng: afford, agree, decide, expect, hope, manage, offer, plan, promise, refuse, seem, want…
- We can’t afford to buy a car yet. — Chúng tôi chưa đủ tiền mua ô tô.
- The baby seems to be asleep. — Hình như em bé ngủ rồi.
V-ing: cũng rất nhiều
Nhiều động từ khác lại đi với V-ing: admit, avoid, consider, deny, enjoy, finish, imagine, keep, mind, miss, practise, suggest; các cụm give up, put off, carry on, can’t help, can’t stand; và go + V-ing cho hoạt động (go swimming, go shopping).
- He denied taking the money. — Anh ta chối là không lấy tiền.
- Let’s go swimming this weekend. — Cuối tuần này đi bơi nhé.
Cả hai dạng, nghĩa gần như không đổi
begin, start, continue, like, love, hate, prefer, bother, intend đi được với cả to V lẫn V-ing mà nghĩa gần như giống nhau.
- The baby began to cry / began crying. — Em bé bắt đầu khóc.
Cả hai dạng, nghĩa khác hẳn
remember, regret, go on, need, come (và stop, forget, try) đổi nghĩa tuỳ theo đi với to V hay V-ing — xem bảng.
- I remembered to turn off the stove. — Tôi đã nhớ tắt bếp. (không quên làm)
- I remember turning off the stove. — Tôi nhớ là mình đã tắt bếp. (có ký ức về việc đó)
Quá khứ phân từ: chủ yếu với get
get + V3 diễn tả việc xảy ra với chủ ngữ (thường là ngoài ý muốn) hoặc một trạng thái mới: get hurt, get lost, get paid, get started, get stuck.
- He got hurt playing football. — Cậu ấy bị đau khi đá bóng.
- We got stuck in traffic for an hour. — Chúng tôi bị kẹt xe cả tiếng.
Cẩn thận: động từ chuỗi “giả”
Một động từ đứng sau một động từ khác CHƯA CHẮC đã là chuỗi. Nếu to V mang nghĩa “để làm gì” (= in order to), đó là mục đích, không phải động từ chuỗi.
- She saved money to buy a bike. — Cô ấy để dành tiền ĐỂ mua xe đạp. (mục đích)
- She wanted to buy a bike. — Cô ấy muốn mua xe đạp. (động từ chuỗi)
Danh sách động từ + to V: offer, agree, refuse, decide, plan, arrange, hope, forget, manage, fail, promise, threaten, deserve, afford, learn, tend
Những động từ này nói về quyết định, kế hoạch, lời hứa, thành công hay thất bại, và đi thẳng với to V. learn có thể đi với to V hoặc how to V. Phủ định đặt not trước to: decided not to go, promised not to be late.
- It was a long way to walk, so we decided to take a taxi home. Simon was in a difficult situation, so I agreed to help him. — Đường đi bộ xa nên chúng tôi quyết định đi taxi về. Simon đang gặp khó nên tôi đồng ý giúp anh ấy.
- I waved to Karen, but failed to attract her attention. I like Dan, but I think he tends to talk too much. — Tôi vẫy Karen nhưng không thu hút được sự chú ý của cô ấy. Tôi quý Dan nhưng nghĩ anh ấy hay nói nhiều.
- How old were you when you learnt to drive? (or … learnt how to drive?) / We decided not to go out because of the weather. I promised not to be late. — Bạn bao nhiêu tuổi khi học lái xe? / Chúng tôi quyết định không ra ngoài vì thời tiết. Tôi hứa sẽ không đến muộn.
enjoy, think of, suggest dùng V-ing, không dùng to V
Đừng lẫn hai nhóm. Sau một số động từ ta dùng V-ing chứ không dùng to: enjoy reading (không nói enjoy to read), suggest meeting (không nói suggested to meet), think of buying (không nói thinking to buy).
- I enjoy reading. (not “enjoy to read”) / Andy suggested meeting for coffee. (not “suggested to meet”) — Tôi thích đọc sách. / Andy đề nghị gặp nhau uống cà phê.
- Are you thinking of buying a car? (not “thinking to buy”) — Bạn đang tính mua ô tô à?
dare: có hoặc không có to; daren’t thì không có to
Sau dare ta có thể dùng nguyên mẫu có to hoặc không to: I didn’t dare to tell him = I didn’t dare tell him. Nhưng sau dare not hay daren’t thì không dùng to.
- I didn’t dare to tell him. = I didn’t dare tell him. — Tôi không dám nói với anh ấy.
- I daren’t tell him what happened. (not “I daren’t to tell him”) / We were all afraid to speak. Nobody dared say anything. — Tôi không dám kể cho anh ấy chuyện gì đã xảy ra. / Ai cũng sợ lên tiếng. Không ai dám nói gì.
seem, appear, pretend, claim + to V — cả to be V-ing và to have done
Sau seem, appear, pretend, claim ta dùng to V. Có thể dùng to be + V-ing (việc đang diễn ra) và to have + V3 (việc đã xảy ra trước). Phủ định đặt not trước to: pretended not to see, claimed not to have seen.
- They seem to have plenty of money. Ann pretended not to see me when she passed me in the street. — Họ có vẻ có nhiều tiền. Ann giả vờ không thấy tôi khi đi ngang qua trên phố.
- I pretended to be reading the newspaper. (= I pretended that I was reading) — Tôi giả vờ đang đọc báo.
- Have you seen my keys? I seem to have lost them. (= it seems that I have lost them) / She claimed not to have seen me. (= she claimed that she hadn’t seen me) — Bạn có thấy chìa khoá của tôi không? Hình như tôi làm mất rồi. / Cô ấy khai là không thấy tôi.
Từ để hỏi + to V: ask, know, decide, remember, forget, learn, explain, understand, wonder
Sau những động từ này ta có thể dùng what / how / where / whether + to V thay cho cả mệnh đề hỏi. Cũng dùng với show / tell / ask / advise / teach somebody what / how / where to do something.
- We asked how to get to the station. Have you decided where to go on holiday? I don’t know whether to apply for the job or not. — Chúng tôi hỏi đường ra ga. Bạn quyết định đi nghỉ ở đâu chưa? Tôi chưa biết có nên nộp đơn xin việc không.
- Do you understand what to do? / Can somebody show me how to use this camera? / Ask Jack. He’ll tell you what to do. — Bạn hiểu phải làm gì chưa? / Ai chỉ tôi cách dùng máy ảnh này được không? / Hỏi Jack đi. Anh ấy sẽ bảo bạn phải làm gì.
Lưu ý
- Khi gặp động từ mới, hãy ghi luôn dạng đi sau nó: decide + to V, enjoy + V-ing. Từ điển thường có ví dụ cho biết điều này.
- Sau look forward to, be used to, object to, to là GIỚI TỪ nên theo sau là V-ing: “I look forward to hearing from you”, không phải “to hear”.