There is / There are

Trình độ A1–A2 · Động từ · 4 câu mini quiz · bài kiểm tra 37 câu

There is / There are nghĩa là “có” theo kiểu tồn tại ở đâu đó: “Trong phòng có một cái bàn”. Danh từ số ít hoặc không đếm được đi với is, danh từ số nhiều đi với are. Cấu trúc này dùng được ở mọi thì: there was / there were, there has been, there will be…

Hiện tại

ThểSố ítSố nhiều
Khẳng địnhThere is a bank near here.There are two banks near here.
Phủ địnhThere isn’t any milk.There aren’t any eggs.
Nghi vấnIs there a lift?Are there any seats?
Trả lời ngắnYes, there is. No, there isn’t.Yes, there are. No, there aren’t.

Danh từ không đếm được (milk, water, time) luôn đi với is.

There is / are ở các thì

ThìKhẳng địnhPhủ địnhNghi vấn
Hiện tại đơnthere is / there arethere isn’t / there aren’tIs there…? / Are there…?
Quá khứ đơnthere was / there werethere wasn’t / there weren’tWas there…? / Were there…?
Hiện tại hoàn thànhthere has been / there have beenthere hasn’t been / there haven’t beenHas there been…? / Have there been…?
Tương lai đơnthere will bethere won’t beWill there be…?
Động từ khuyết thiếuthere might be / there must bethere can’t beCould there be…?

Ở tương lai với will, động từ không đổi theo số: “There will be a party / There will be many guests.”

Ví dụ theo thì

ThìVí dụ
Quá khứ đơnThere was a big storm last night.
Quá khứ đơnThere were a lot of people at the concert.
Hiện tại hoàn thànhThere has been an accident on the bridge.
Tương lai đơnThere will be a test on Friday.

Nói về sự tồn tại

Dùng khi giới thiệu một thứ lần đầu tiên.

  • There is a new café on my street. — Trên phố tôi có một quán cà phê mới.

Vị trí

Cấu trúc này thường đi kèm một cụm chỉ nơi chốn.

  • There are some books on the shelf. — Trên kệ có vài cuốn sách.

Với some / any / a lot of

some dùng cho câu khẳng định, any cho câu phủ định và câu hỏi.

  • Are there any questions? — Có câu hỏi nào không?

Liệt kê

Khi liệt kê, động từ hoà hợp với danh từ ĐẦU TIÊN.

  • There is a sofa and two chairs. — Có một chiếc sofa và hai cái ghế.

there is / was + mệnh đề -ing hoặc -ed

Sau there is / there was ta có thể dùng mệnh đề -ing (nghĩa chủ động) hoặc -ed (nghĩa bị động): There were some children swimming in the river. Is there anybody waiting? There was a big red car parked outside the house. That house is empty. There’s nobody living in it. The accident wasn’t serious. There was nobody injured.

  • There were some children swimming in the river. — Có mấy đứa trẻ đang bơi dưới sông.
  • There was a big red car parked outside the house. — Có một chiếc xe đỏ lớn đỗ trước nhà.

there + left = còn lại, chưa dùng hết

left dùng theo cách này nghĩa là “chưa dùng hết, vẫn còn”: We’ve eaten nearly all the chocolates. There are only a few left. I’ve spent all the money I had. There’s nothing left.

  • We’ve eaten nearly all the chocolates. There are only a few left. — Chúng ta đã ăn gần hết sô-cô-la. Chỉ còn lại vài viên.

Lưu ý

  • Người Việt hay dịch “Ở đây có…” thành “Here has…”. Cách nói đúng là “There is / There are…”.
  • There is giới thiệu một thứ mới; còn It is nói về thứ đã biết: “There’s a dog in the garden. It’s very big.”

Bài khác trong chuyên mục Động từ