used to và be used to (be used to / used to do)

Trình độ A2–B2 · Động từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 45 câu

Hai cấu trúc này trông gần giống nhau nhưng nghĩa KHÁC HẲN. used to do (used to + nguyên mẫu) nói về QUÁ KHỨ: một thói quen hay một tình trạng trước đây có, nay không còn — “I used to smoke” nghĩa là trước đây tôi hút thuốc, giờ thì không. be used to (be + used to + danh từ / V-ing) nghĩa là ĐÃ QUEN với điều gì — “I am used to loud noise” nghĩa là tôi quen với tiếng ồn rồi, nó không làm phiền tôi. Cả hai đều KHÔNG phải là thì mà là cấu trúc đặc biệt; điểm khác dễ thấy nhất là động từ đi sau: used to + nguyên mẫu, còn be used to + V-ing.

Ba cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúcNghĩaVí dụ
used to + Vthói quen trong quá khứ (nay không còn)I used to smoke.
didn’t use to + Vtrước đây không…I didn’t use to like coffee.
be used to + V-ingđã quen vớiI’m used to getting up early.
get used to + V-ingdần quen vớiYou’ll get used to living here.

used to do: khẳng định, phủ định, câu hỏi

Kiểu câuCông thứcVí dụ
+ Khẳng địnhS + used to + V1I used to like him.
– Phủ địnhS + didn’t + use to + V1I didn’t use to work here.
? Nghi vấnDid + S + use to + V1?Did you use to drink coffee?

Không có did ⇒ used to (có -d); có did ⇒ use to (không có -d).

Trước đây và bây giờ

Trước đây (used to)Bây giờ
She used to work in a shop.Now she works in a bank.
He used to watch a lot of TV.Now he hardly watches TV.
There used to be a cinema here.Now there’s a supermarket.
I didn’t use to go swimming.Now I swim every week.

be used to: khẳng định, phủ định, câu hỏi

Kiểu câuCông thứcVí dụ
+ Khẳng địnhS + am / is / are + used to + N / V-ingI’m used to horses.
– Phủ địnhS + be + not + used to + N / V-ingWe aren’t used to big cities.
? Nghi vấnBe + S + used to + N / V-ing?Are you used to her temper?

be có thể ở mọi thì: was used to, have been used to, will be used to.

used to do: chủ ngữ + used + to + nguyên mẫu

used ở đây là động từ chính (dạng quá khứ của use). Phủ định và câu hỏi mượn did, và khi có did thì bỏ -d: didn’t use to, Did you use to…? Không có did thì viết used to (có -d).

  • I used to like spicy food. — Trước đây tôi thích ăn cay.
  • I didn’t use to work at weekends. — Trước đây tôi không làm việc cuối tuần.
  • Did you use to play the piano? — Hồi trước bạn có chơi piano không?

used to do: chỉ dùng cho quá khứ

Ta dùng used to do cho (1) một việc trước đây làm thường xuyên, như một thói quen; hoặc (2) một tình trạng trước đây đúng. Ngầm hiểu là BÂY GIỜ không còn như vậy nữa.

  • She used to work in a shop. Now she works in a bank. — Trước đây cô ấy làm ở cửa hàng. Giờ cô ấy làm ở ngân hàng.
  • There used to be a cinema here. Now it’s a supermarket. — Trước đây ở đây có rạp chiếu phim. Giờ là siêu thị.

be used to: chủ ngữ + be + used to + danh từ

be chia theo chủ ngữ và thì (am / is / are, was / were…); used to giữ nguyên. Phủ định: thêm not sau be. Câu hỏi: đảo be lên trước chủ ngữ.

  • I am used to hot weather. — Tôi quen với thời tiết nóng rồi.
  • He isn’t used to big cities. — Anh ấy chưa quen với thành phố lớn.
  • Are you used to her jokes? — Bạn đã quen với mấy câu đùa của cô ấy chưa?

be used to + V-ing (vì to là giới từ)

Nếu sau be used to là một hành động, ta dùng dạng V-ing — vì to ở đây là GIỚI TỪ, và sau giới từ động từ luôn ở dạng V-ing.

  • She is used to working late. — Cô ấy quen làm việc muộn rồi.
  • We aren’t used to taking the bus. — Chúng tôi chưa quen đi xe buýt.
  • I’m not used to being told what to do. — Tôi không quen bị người khác sai bảo.

be used to = quen, thấy bình thường, dễ dàng

Ta dùng be used to cho điều QUEN THUỘC hoặc DỄ DÀNG với mình. Ví dụ: người Việt quen đi xe bên phải; sang Nhật lái xe bên trái sẽ thấy lạ — “I’m not used to driving on the left.”

  • I’m not used to driving on the left. — Tôi chưa quen lái xe bên trái.
  • I’m used to hard work. / I’m used to working hard. — Tôi quen làm việc vất vả rồi.

be used to dùng được ở mọi thì; get used to = dần quen

Bạn chỉ cần chia be ở thì cần dùng: was used to, have been used to, will be used to. Còn get used to nói về quá trình DẦN DẦN quen với điều gì.

  • When we lived in Hue, we were used to the rain. — Hồi sống ở Huế, chúng tôi quen với mưa rồi.
  • You’ll soon get used to living alone. — Bạn sẽ sớm quen với việc sống một mình thôi.

used to do không có dạng hiện tại

“I used to do” luôn là chuyện quá khứ — tiếng Anh KHÔNG có “I use to do” ở hiện tại. Muốn nói chuyện bây giờ thì dùng hiện tại đơn: he used to play ⇄ he plays; we used to live ⇄ we live; there used to be ⇄ there is.

  • We used to live in a small village, but now we live in a city. — Trước đây chúng tôi sống ở một ngôi làng nhỏ, giờ sống ở thành phố.
  • There used to be four cinemas in the town. Now there is only one. — Thị trấn trước đây có bốn rạp chiếu phim. Giờ chỉ còn một.

used to do khác was doing

Hai cái đều nói về quá khứ nhưng khác hẳn nhau. used to do = việc làm thường xuyên hồi trước, nay không còn. was doing = lúc đó đang làm dở một việc, tại một thời điểm cụ thể.

  • I used to watch TV a lot. — Trước đây tôi hay xem TV. (thói quen, giờ không còn)
  • I was watching TV when Rob called. — Lúc Rob gọi thì tôi đang xem TV dở. (một thời điểm cụ thể)

Lưu ý

  • Mẹo nhớ: không có did ⇒ used to (có -d); có did ⇒ use to (không có -d).
  • Sau be used to là V-ing: “I’m used to getting up early”, không phải “I’m used to get up early”.

Bài khác trong chuyên mục Động từ