Động từ (Verbs)
Động từ là trái tim của câu tiếng Anh: câu nào cũng có ít nhất một động từ, và động từ mang phần lớn thông tin về ai làm gì, khi nào, chắc chắn đến đâu. Chuyên mục này đưa bạn đi từ nền tảng — động từ là gì, trợ động từ và động từ chính, các dạng của động từ — tới 12 thì, động từ khuyết thiếu, câu bị động, V-ing / to V và cụm động từ. Mỗi bài đều có quy tắc, giải thích, ví dụ, kèm những lỗi người Việt hay mắc.
Động từ là gì và phân loại
- Động từ là gì? (What is a verb? · A1)
- Phân loại động từ: trợ động từ và động từ chính (Verb classification · A1–A2)
- Trợ động từ: be, do, have và động từ khuyết thiếu (Helping verbs · A2)
- Động từ chính: các cách phân loại (Main verbs · A2–B1)
- Động từ trạng thái và hành động (Stative and dynamic verbs · A2–B1)
Động từ nối, nội / ngoại động từ và tân ngữ
- Động từ nối, nội và ngoại động từ · Phần 1: Tổng quan và động từ nối (Linking verbs · A2–B1)
- Động từ nối, nội và ngoại động từ · Phần 2: Nội động từ và ngoại động từ (Intransitive and transitive verbs · A2–B1)
- Tân ngữ trực tiếp (Direct object · A2–B1)
- Tân ngữ gián tiếp (Indirect object · A2–B1)
Các dạng của động từ
- Các dạng của động từ (Verb forms · A1–A2)
- Động từ có quy tắc (Regular verbs · A2)
- Động từ bất quy tắc (Irregular verbs · A2)
- Động từ bất quy tắc · Phần 2: bảng bổ sung (Irregular verbs (2) · B1)
Những động từ đầu tiên
- Động từ to be (The verb to be · A1)
- have got (have got · A1–A2)
- There is / There are (There is / There are · A1–A2)
- Câu mệnh lệnh và Let’s (Imperatives · A1–A2)
Tổng quan về thì
- Thì là gì? (What is tense? · A2)
- Hệ thống thì tiếng Anh (English tense system · B1)
- Thì và thời gian (Tense and time · B1)
Thì hiện tại
- Hiện tại đơn (Present simple · A1)
- Hiện tại tiếp diễn (Present continuous · A1–A2)
- Hiện tại hoàn thành (Present perfect simple · A2–B1)
- for và since chỉ thời gian (for and since · A2–B1)
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous · B1–B2)
Thì quá khứ
- Quá khứ đơn (Past simple · A2)
- Quá khứ tiếp diễn (Past continuous · A2–B1)
- used to và be used to (be used to / used to do · A2–B2)
- Quá khứ hoàn thành (Past perfect simple · B1)
- Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous · B2)
Thì tương lai
- Tương lai đơn (Future simple · A2)
- be going to (going to · A2)
- Các cách nói về tương lai (Future time · B1)
- be about to (about to · B1)
- Tương lai tiếp diễn (Future continuous · B1)
- Tương lai hoàn thành (Future perfect simple · B2–C1)
- Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future perfect continuous · C1)
Động từ khuyết thiếu
- Tổng quan động từ khuyết thiếu (Modal verbs · A2–B1)
- Khả năng: can, could, be able to (Modals of ability · A1–B1)
- Xin phép, nhờ vả và mời (Permission, requests, offers · A2–B1)
- Bắt buộc: must, have to, mustn’t, don’t have to (Modals of obligation · A2–B1)
- Lời khuyên: should, ought to, had better (Modals of advice · A2–B1)
- should: các cách dùng (should · B1–B2)
- would: các cách dùng (would · B1–B2)
- shall và will (should và would) (shall vs will · B2–C1)
- Suy đoán: must, might, can’t (Modals of deduction · B1–B2)
- Khuyết thiếu + have V3 (Past modals · B2)
Câu bị động
- Câu bị động (Passive voice · A2–B2)
- Bị động với hai tân ngữ (Passives with two objects · B1–B2)
- have something done (Causative: have something done · B1–B2)
- Bị động khách quan: It is said that… (Impersonal passive · B2)
V-ing, to V và thức giả định
- Dạng V-ing: cách tạo và cách dùng (The -ing form · A2–B1)
- V-ing hay to V? (Gerunds and infinitives · A2–B1)
- Động từ chuỗi · Phần 1: Động từ nối thẳng động từ (Catenative verbs · B1)
- Động từ chuỗi · Phần 2: Có tân ngữ ở giữa (Complex catenative construction · B1–B2)
- Thức giả định (Subjunctive mood · B1–C1)
Cụm động từ
- Cụm động từ là gì? (Phrasal verbs · A2–B1)
- Ba loại cụm động từ và vị trí tân ngữ (Three types of phrasal verb · B1–B2)
- Cụm động từ theo động từ gốc (Phrasal verbs with get, take, put, look… · B1–B2)
- Cụm động từ · Phần 2: in và out (Phrasal verbs with in / out · B1)
- Cụm động từ · Phần 3: out (Phrasal verbs with out · B1)
- Cụm động từ · Phần 4: on và off (1) (Phrasal verbs with on / off (1) · B1)
- Cụm động từ · Phần 5: on và off (2) (Phrasal verbs with on / off (2) · B1)
- Cụm động từ · Phần 6: up và down (Phrasal verbs with up / down · B1)
- Cụm động từ · Phần 7: up (1) (Phrasal verbs with up (1) · B1)
- Cụm động từ · Phần 8: up (2) (Phrasal verbs with up (2) · B1)
- Cụm động từ · Phần 9: away và back (Phrasal verbs with away / back · B1)