Phân loại động từ: trợ động từ và động từ chính (Verb classification)
Mọi động từ tiếng Anh đều chia thành HAI nhóm lớn. Nếu ai đó chỉ nói “I can.” hay “You should.”, câu nghe lửng lơ — can làm gì? should làm gì? Đó là TRỢ ĐỘNG TỪ: chúng cần cho cấu trúc câu nhưng tự chúng gần như không mang nghĩa. Còn “I cook.” hay “Babies cry.” tuy ngắn mà đã có nghĩa, vì cook, cry là ĐỘNG TỪ CHÍNH. Tiếng Anh chỉ có khoảng 15 trợ động từ nhưng có tới hàng nghìn động từ chính. Câu nào cũng có động từ chính; chỉ một số câu có thêm trợ động từ.
Trợ động từ hay động từ chính?
| Câu | Trợ động từ | Động từ chính |
|---|---|---|
| Nam likes green tea. | likes | |
| She forgot my name. | forgot | |
| They are tired. | are | |
| The children are playing. | are | playing |
| We should leave now. | should | leave |
| I don’t want any more. | do (not) | want |
Câu nào cũng có động từ chính; chỉ một số câu có trợ động từ. not đứng giữa trợ động từ và động từ chính.
So sánh hai nhóm
| Đặc điểm | Trợ động từ | Động từ chính |
|---|---|---|
| Số lượng | khoảng 15 | hàng nghìn |
| Tự mang nghĩa? | gần như không | có |
| Ví dụ | be, do, have, can, must, will | eat, work, sleep, seem |
| Tên khác | auxiliary verbs | lexical verbs |
Trợ động từ: cần cho cấu trúc, tự nó ít nghĩa
Trợ động từ (helping verbs, còn gọi là auxiliary verbs) đi cùng và “giúp” động từ chính: tạo thì, câu hỏi, phủ định, câu bị động, hoặc thêm sắc thái như khả năng, bắt buộc. Câu chỉ có trợ động từ thường chưa trọn ý.
- I can swim, but I can’t dive. — Tôi biết bơi nhưng không biết lặn.
- Will you be home tonight? — Tối nay bạn có ở nhà không?
Động từ chính: tự mang nghĩa
Động từ chính (main verbs, còn gọi là lexical verbs) cho biết hành động hay trạng thái, nên tự nó đã có nghĩa. Tiếng Anh có hàng nghìn động từ chính.
- Babies cry when they are hungry. — Em bé khóc khi đói.
- The sun rises in the east. — Mặt trời mọc ở đằng đông.
Câu nào cũng có động từ chính; chỉ một số có trợ động từ
Câu khẳng định ở hiện tại đơn và quá khứ đơn thường chỉ có động từ chính. Khi cần thì tiếp diễn, thì hoàn thành, câu hỏi, câu phủ định hay sắc thái khả năng / bắt buộc, ta thêm trợ động từ.
- Nam likes green tea. — Nam thích trà xanh. (chỉ có động từ chính)
- Nam doesn’t like coffee. — Nam không thích cà phê. (doesn’t: trợ động từ; like: động từ chính)
Trợ động từ đứng TRƯỚC động từ chính
Thứ tự là: chủ ngữ → trợ động từ → (not) → động từ chính. Trong câu hỏi, trợ động từ đảo lên trước chủ ngữ.
- We must not forget her birthday. — Chúng ta không được quên sinh nhật cô ấy.
- Are the children playing outside? — Bọn trẻ đang chơi ngoài sân à?
be, do, have: hai vai
Ba động từ be, do, have vừa làm trợ động từ vừa làm động từ chính — hãy nhìn xem trong câu còn động từ chính nào khác không.
- I have finished my report. — Tôi đã viết xong báo cáo. (have: trợ động từ)
- I have a cold. — Tôi bị cảm. (have: động từ chính)
Mỗi nhóm còn chia nhỏ
Trợ động từ gồm be, do, have và các động từ khuyết thiếu (can, must…) — xem bài Trợ động từ. Động từ chính được chia theo nhiều cách: ngoại / nội động từ, động từ nối, hành động / trạng thái, có quy tắc / bất quy tắc — xem bài Động từ chính.
- She has bought a new phone. — Cô ấy vừa mua điện thoại mới. (has: trợ động từ; bought: động từ chính)
Lưu ý
- Câu hỏi và câu phủ định của thì đơn cần trợ động từ do / does / did: “Do you like it?”, “She doesn’t like it.” — người Việt hay quên vì tiếng Việt chỉ cần thêm “có… không”, “không”.