Quá khứ tiếp diễn (Past continuous)
Quá khứ tiếp diễn (còn gọi là past progressive) cho biết ta ĐANG LÀM DỞ việc gì tại một THỜI ĐIỂM cụ thể trong quá khứ: việc đó bắt đầu trước thời điểm ấy và chưa kết thúc. Cấu trúc: was / were + V-ing. Người nghe thường biết đang nói tới lúc nào. Thì này rất hay được dùng để “dựng cảnh” khi kể chuyện, và đi cùng quá khứ đơn: quá khứ tiếp diễn cho việc DÀI, quá khứ đơn cho việc NGẮN xảy ra giữa chừng — nối bằng when hoặc while.
Thể khẳng định
| Chủ ngữ | was / were | V-ing | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | was | sleeping | I was sleeping at midnight. |
| You | were | sleeping | You were sleeping at midnight. |
| He | was | sleeping | He was sleeping at midnight. |
| She | was | sleeping | She was sleeping at midnight. |
| It | was | sleeping | It was raining at midnight. |
| We | were | sleeping | We were sleeping at midnight. |
| You | were | sleeping | You were sleeping at midnight. |
| They | were | sleeping | They were sleeping at midnight. |
Ba thể của quá khứ tiếp diễn
| Thể | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + was/were + V-ing | They were playing. |
| Phủ định | S + wasn’t/weren’t + V-ing | They weren’t playing. |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? | Were they playing? |
Bốn cách ghép việc dài + việc ngắn
| Cách ghép | Ví dụ |
|---|---|
| Việc dài + when + việc ngắn | I was crossing the road when the lights changed. |
| When + việc ngắn, việc dài | When the lights changed, I was crossing the road. |
| Việc ngắn + while + việc dài | The lights changed while I was crossing the road. |
| While + việc dài, việc ngắn | While I was crossing the road, the lights changed. |
when đi với việc NGẮN (quá khứ đơn); while đi với việc DÀI (quá khứ tiếp diễn). Khi mệnh đề when / while đứng đầu câu thì có dấu phẩy.
Hai việc song song
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| While + QK tiếp diễn, QK tiếp diễn | While she was reading, he was watching TV. |
Khi nào dùng quá khứ tiếp diễn
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Đang làm dở tại một thời điểm quá khứ | At 8 pm last night, I was watching a film. |
| Dựng cảnh khi kể chuyện | It was getting dark and the wind was blowing. |
| Việc dài bị việc ngắn chen vào | I was watching TV when you called. |
Chủ ngữ + was / were + V-ing
Trợ động từ be chia ở quá khứ đơn: I / he / she / it ⇒ was; you / we / they ⇒ were. Động từ chính luôn ở dạng V-ing (chính tả -ing giống thì hiện tại tiếp diễn). Phủ định: thêm not sau was / were. Câu hỏi: đảo was / were lên trước chủ ngữ.
- She wasn’t helping her brother. — Cô ấy đâu có giúp em trai.
- Were they playing football? — Lúc đó bọn trẻ đang đá bóng à?
Đang làm dở tại một thời điểm trong quá khứ
Việc bắt đầu trước thời điểm đó và vẫn chưa xong vào lúc đó. Ví dụ: tối qua bộ phim chiếu từ 7 giờ tới 9 giờ ⇒ lúc 8 giờ, tôi đang xem phim.
- At 8 pm last night, I was watching a film. — Tám giờ tối qua tôi đang xem phim.
- What were you doing at 10 pm? — Mười giờ tối bạn đang làm gì?
Người nghe thường biết thời điểm
Thời điểm có thể được nói rõ (at 9 am this morning) hoặc được xác định bằng một việc khác (when he arrived).
- They weren’t playing football at 9 this morning. — Chín giờ sáng nay bọn trẻ không đá bóng.
- Minh went home early because it was raining. — Minh về sớm vì trời đang mưa.
Dựng cảnh khi kể chuyện
Hãy mở đầu câu chuyện bằng quá khứ tiếp diễn để tả bối cảnh lúc câu chuyện bắt đầu, rồi chuyển sang quá khứ đơn cho các hành động.
- It was getting dark and the wind was blowing hard. Suddenly, someone knocked on the door. — Trời đang tối dần, gió thổi mạnh. Bỗng có ai đó gõ cửa.
Việc dài + việc ngắn giữa chừng: when và while
Quá khứ tiếp diễn cho việc DÀI; quá khứ đơn cho việc NGẮN xảy ra giữa chừng. when + việc ngắn (quá khứ đơn); while + việc dài (quá khứ tiếp diễn). “when you called” cũng là một cách nói thời điểm.
- I was watching TV when you called. — Lúc bạn gọi thì tôi đang xem TV.
- While I was walking home, it started to rain. — Trong lúc tôi đang đi bộ về thì trời đổ mưa.
“Dài” và “ngắn” chỉ là tương đối
Xem TV kéo dài hai tiếng, còn cuộc gọi chỉ vài giây; đi ngang qua chiếc xe mất vài giây, còn tiếng nổ chỉ trong tích tắc. Điều quan trọng là việc nào bao trùm việc nào.
- I was crossing the road when the lights changed. — Tôi đang sang đường thì đèn chuyển màu.
Làm dở (was doing) hay trọn vẹn (did)
Cùng một động từ, hai thì cho hai bức tranh khác nhau: quá khứ tiếp diễn = đang làm dở, chưa xong; quá khứ đơn = việc đã trọn vẹn từ đầu đến cuối. Hãy chọn thì theo điều bạn muốn người nghe hình dung.
- We were walking home when I met Dan. — Chúng tôi đang trên đường đi bộ về thì gặp Dan. (chưa về tới nhà)
- We walked home after the party last night. — Tối qua tan tiệc, chúng tôi đi bộ về nhà. (đi hết cả quãng đường)
- Kate was watching TV when we arrived. — Lúc chúng tôi đến thì Kate đang xem TV.
- Kate watched TV a lot when she was ill last year. — Năm ngoái hồi ốm, Kate xem TV rất nhiều.
Việc nọ xong mới tới việc kia: dùng quá khứ đơn
Tiếp diễn chỉ dành cho việc làm NỀN. Khi kể các việc xảy ra LẦN LƯỢT — xong việc này mới tới việc kia — thì tất cả đều ở quá khứ đơn.
- I was walking along the road when I saw Dan. So I stopped, and we talked for a while. — Tôi đang đi trên đường thì gặp Dan. Thế là tôi dừng lại, hai đứa nói chuyện một lúc.
- When Karen arrived, we were having dinner. — Lúc Karen đến thì chúng tôi đang ăn tối. (đã ăn từ trước khi cô ấy đến)
- When Karen arrived, we had dinner. — Karen đến, rồi chúng tôi mới ăn tối. (hai việc nối tiếp nhau)
Lưu ý
- when + quá khứ đơn (việc ngắn); while + quá khứ tiếp diễn (việc dài).
- Một số động từ không dùng ở thì tiếp diễn (know, want, like…): “I knew him”, không phải “I was knowing him”.