Hệ thống thì tiếng Anh (English tense system)

Trình độ B1 · Động từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 36 câu

Có ngôn ngữ coi thì là chuyện nhỏ hoặc không có thì; còn trong tiếng Anh, thì cực kỳ quan trọng. Tin tốt là toàn bộ 12 thì đều được ghép theo cùng MỘT khuôn: chủ ngữ + trợ động từ + động từ chính. Mỗi nhóm thì dùng một trợ động từ (do, be, have, have been, hoặc will cho tương lai) đi với một dạng nhất định của động từ chính (V1, V-ing, V3). Khuôn này giống hệt nhau cho động từ có quy tắc và bất quy tắc — chỉ có be là khác. Bài này cho bạn cái nhìn toàn cảnh; từng thì sẽ được học kỹ ở các bài sau.

Khuôn chung của mọi thì

Kiểu câuCông thứcVí dụ
+ Khẳng địnhS + aux + VShe has finished her report.
– Phủ địnhS + aux + not + VShe has not finished her report.
? Nghi vấnaux + S + VHas she finished her report?

Bốn nhóm thì: trợ động từ + dạng động từ chính

NhómTrợ động từĐộng từ chínhVí dụ
Đơndo (tương lai: will)V1I do work. / I will work.
Tiếp diễnbeV-ingI am working.
Hoàn thànhhaveV3I have worked.
Hoàn thành tiếp diễnhave beenV-ingI have been working.

12 thì của động từ “work”

ThểQuá khứHiện tạiTương lai
Đơnworkedwork(s)will work
Tiếp diễnwas/were workingam/is/are workingwill be working
Hoàn thànhhad workedhave/has workedwill have worked
Hoàn thành tiếp diễnhad been workinghave/has been workingwill have been working

Đọc theo hàng để thấy quy luật: tiếp diễn luôn có be + V-ing, hoàn thành luôn có have + V3; chỉ có trợ động từ đổi theo thời gian.

Có quy tắc và bất quy tắc: cùng một khuôn

Thìworksing
Quá khứ đơnI workedI sang
Hiện tại tiếp diễnI am workingI am singing
Hiện tại hoàn thànhI have workedI have sung
Quá khứ hoàn thànhI had workedI had sung
Tương lai hoàn thànhI will have workedI will have sung

Khác nhau DUY NHẤT: với work, V2 = V3 = worked; với sing, V2 (sang) khác V3 (sung).

be ở thì đơn: không cần trợ động từ

Kiểu câuHiện tạiQuá khứ
+ Khẳng địnhI am tired.I was tired.
– Phủ địnhI am not tired.I was not tired.
? Nghi vấnAm I late?Was I late?

Với động từ khác, thì đơn mượn do / did: I don’t work, Did you work? Còn be thì tự đảo lên và tự thêm not.

be ở 12 thì

ThểQuá khứHiện tạiTương lai
Đơnwas / weream / is / arewill be
Tiếp diễnwas beingis beingwill be being
Hoàn thànhhad beenhas beenwill have been
Hoàn thành tiếp diễnhad been beinghas been beingwill have been being

Thể tiếp diễn của be chỉ dùng cho cách cư xử tạm thời: “You’re being very quiet today.” Dạng hoàn thành tiếp diễn của be thì hầu như không gặp.

Chủ động và bị động: 12 + 12 = 24 thì

ThìChủ độngBị động
Hiện tại đơnThey grow rice here.Rice is grown here.
Quá khứ đơnThey built it in 1902.It was built in 1902.
Hiện tại tiếp diễnThey are repairing the road.The road is being repaired.
Hiện tại hoàn thànhThey have sold the house.The house has been sold.
Tương lai đơnThey will announce the results.The results will be announced.

Bốn thì bị động rất hiếm khi dùng: tương lai tiếp diễn và ba thì hoàn thành tiếp diễn ở dạng bị động.

Dấu hiệu nhận biết thì

ThìDấu hiệuVí dụ
Hiện tại đơnalways, usually, often, every dayShe usually walks to school.
Hiện tại tiếp diễnnow, at the moment, Look!Look! It’s raining.
Hiện tại hoàn thànhalready, yet, just, ever, since, forI’ve just finished.
Quá khứ đơnyesterday, last week, ago, in 2010We met two years ago.
Quá khứ tiếp diễnwhen, while, at 8 p.m. yesterdayI was sleeping when you called.
Tương lai đơntomorrow, next week, I think…I think it will rain.

Thì rất quan trọng trong tiếng Anh

Đổi thì là đổi thời gian hoặc cách nhìn sự việc; một câu đúng từ vựng mà sai thì vẫn khiến người nghe hiểu sai.

  • I lived in Da Nang for two years. — Tôi từng sống ở Đà Nẵng hai năm. (giờ không còn sống ở đó)
  • I’ve lived in Da Nang for two years. — Tôi sống ở Đà Nẵng được hai năm rồi. (vẫn đang sống)

8 thì quá khứ – hiện tại + 4 thì tương lai = 12

Ở quá khứ và hiện tại có 2 thì “không phức” (quá khứ đơn, hiện tại đơn) và 6 thì “phức” dùng trợ động từ. Thêm 4 thì tương lai dùng will / shall, tổng cộng là 12 thì chủ động.

  • I worked, I was working, I had worked, I had been working… — Bốn thì quá khứ của work.

Nói chính xác thì tiếng Anh không có “thì tương lai”

will là động từ khuyết thiếu, nên các thì tương lai đôi khi được gọi là “thì tình thái”. Ta vẫn xếp chúng cùng 8 thì kia để tiện so sánh.

  • I will call you tonight. — Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn.

Chủ ngữ + trợ động từ + động từ chính

Khẳng định: S + trợ động từ + V. Phủ định: thêm not sau trợ động từ. Câu hỏi: đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ.

  • They are not coming. — Are they coming? — Họ không đến. — Họ có đến không?

Thì đơn cũng có trợ động từ do — chỉ ẩn đi

Trong câu khẳng định ở hiện tại đơn và quá khứ đơn, trợ động từ do thường bị ẩn đi (I work). Nó chỉ hiện ra khi phủ định, khi hỏi, và khi muốn NHẤN MẠNH (I do work hard!).

  • You never study! — I do study, every evening! — Con chẳng bao giờ học! — Con CÓ học mà, tối nào cũng học!

Mỗi nhóm thì: một trợ động từ + một dạng động từ chính

Đơn: do + V1 (tương lai: will + V1). Tiếp diễn: be + V-ing. Hoàn thành: have + V3. Hoàn thành tiếp diễn: have been + V-ing. Đổi trợ động từ sang quá khứ (did, was, had) hay tương lai (will) là đổi thời gian.

  • I am working → I was working → I will be working. — Tôi đang làm → tôi đã đang làm (lúc đó) → tôi sẽ đang làm.

Có quy tắc hay bất quy tắc: cấu trúc y hệt

Điểm khác DUY NHẤT là động từ có quy tắc có V2 = V3 (worked, worked), còn động từ bất quy tắc thì không phải lúc nào cũng vậy (sang, sung). Hiểu điều này sẽ giúp bạn rất nhiều.

  • She sang yesterday, and she has sung here many times. — Hôm qua cô ấy hát, và cô ấy đã hát ở đây nhiều lần.

be thì khác: thì đơn không cần trợ động từ

Ở hiện tại đơn và quá khứ đơn, be tự làm mọi việc: thêm not ngay sau nó (I am not), đảo nó lên đầu câu khi hỏi (Am I…?). Các thì khác của be theo khuôn chung (have been, will be).

  • Were you at home last night? — No, I wasn’t. — Tối qua bạn có ở nhà không? — Không.

Lưu ý

  • Không dùng hiện tại hoàn thành với mốc quá khứ cụ thể: “I saw him yesterday”, không phải “I have seen him yesterday”.
  • Người Việt hay thêm do vào câu có be: “Do you are…?”, “I don’t be…” — như vậy là sai. be không mượn do ở thì đơn.

Bài khác trong chuyên mục Động từ