Tổng quan động từ khuyết thiếu (Modal verbs)
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) là một loại trợ động từ: bình thường chúng KHÔNG đứng một mình mà phải đi với một động từ chính. Có 10 động từ khuyết thiếu: can, could, will, would, shall, should, may, might, must, ought (to). Chúng thêm cho động từ chính các nghĩa như khả năng, cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên, khả năng xảy ra, suy đoán. Ngoài ra còn có các động từ “bán khuyết thiếu” (need, dare, used to) — nửa giống động từ khuyết thiếu, nửa giống động từ chính — và các cụm như be able to, have to tuy KHÔNG phải động từ khuyết thiếu nhưng hay được học cùng vì nghĩa gần giống. Động từ khuyết thiếu không đổi hình thức, không thêm -s, và không dùng do khi hỏi hay phủ định.
Động từ khuyết thiếu thông dụng
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| can | có thể, biết; xin phép | I can swim. |
| could | khả năng trong quá khứ; nhờ lịch sự | Could you help me? |
| may | xin phép (trang trọng); có lẽ | May I come in? |
| might | có lẽ (khả năng thấp) | It might rain later. |
| must | phải (người nói thấy cần); chắc hẳn | You must try this cake. |
| have to | phải (do quy định bên ngoài) | I have to wear a uniform. |
| should | nên (lời khuyên) | You should rest. |
| mustn’t | cấm | You mustn’t smoke here. |
| don’t have to | không cần, không bắt buộc | You don’t have to pay. |
Sau động từ khuyết thiếu luôn là động từ nguyên mẫu không to (trừ have to).
Cấu trúc: chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + nguyên mẫu
| Kiểu câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| + Khẳng định | S + modal + V1 | I can play tennis. |
| – Phủ định | S + modal + not + V1 | He cannot (can’t) play tennis. |
| ? Nghi vấn | Modal + S + V1? | Can you play tennis? |
Không nói “I can to play”, “He cans play” hay “Does he can play?”.
10 động từ khuyết thiếu và các cụm hay học cùng
| Nhóm | Từ |
|---|---|
| động từ khuyết thiếu | can, could, will, would, shall, should, may, might, must, ought to |
| bán khuyết thiếu | need, dare, used to |
| không phải khuyết thiếu, nghĩa gần giống | be able to, have to, had better |
Khả năng và cho phép
Để nói về khả năng và sự cho phép: can, could, may.
- She can speak three languages. — Cô ấy nói được ba thứ tiếng.
- Can I sit here? — Tôi ngồi đây được không?
Nghĩa vụ và lời khuyên
Để nói về nghĩa vụ và lời khuyên: must, have to, should.
- You should drink more water. — Bạn nên uống nhiều nước hơn.
- We must wear a uniform. — Chúng tôi phải mặc đồng phục.
Khả năng xảy ra
Để nói về khả năng xảy ra: may, might, could; còn must = chắc hẳn.
- It might rain later. — Lát nữa có thể mưa.
- He must be tired after that trip. — Sau chuyến đi đó chắc hẳn anh ấy mệt lắm.
Không đứng một mình; theo sau là nguyên mẫu không to
Động từ khuyết thiếu đi với động từ chính ở dạng nguyên mẫu không to (trừ ought to). Phủ định: thêm not ngay sau nó; câu hỏi: đảo động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ.
- She can’t come. Can you? — Cô ấy không đến được. Còn bạn?
be able to, have to: không phải khuyết thiếu
be able to và have to dùng be / have làm động từ chính, nên chia được ở mọi thì — chúng được học cùng nhóm này cho tiện.
- I will be able to help you next week. — Tuần sau tôi giúp bạn được.
would, should, shall: nhiều nghĩa
would dùng cho quá khứ, “tương lai trong quá khứ”, câu điều kiện; should dùng cho lời khuyên, bổn phận, khả năng; shall dùng cho đề nghị và văn bản trang trọng — mỗi từ đều có bài riêng.
- I thought it would rain, so I took an umbrella. — Tôi tưởng trời sẽ mưa nên đã mang ô.
Lưu ý
- Đừng nói “She cans” hay “Does she can?” — động từ khuyết thiếu giữ nguyên với mọi ngôi: “Can she…?”.
- mustn’t nghĩa là cấm; còn don’t have to nghĩa là không bắt buộc.