Khuyết thiếu + have V3 (Past modals)

Trình độ B2 · Động từ · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 40 câu

modal + have + V3 nói về QUÁ KHỨ: tiếc nuối việc đã làm / không làm (should have), suy đoán điều đã xảy ra (must have, might have, can’t have), hoặc nói về một khả năng đã không thành (could have).

Các dạng thường gặp

DạngNghĩaVí dụ
should have + V3lẽ ra nên (nhưng đã không)I should have studied harder.
shouldn’t have + V3lẽ ra không nên (nhưng đã làm)You shouldn’t have said that.
could have + V3đã có thể (nhưng không xảy ra)You could have hurt yourself!
must have + V3chắc hẳn đãThe ground is wet. It must have rained.
might / may have + V3có lẽ đãShe might have missed the bus.
can’t / couldn’t have + V3không thể nào đãHe can’t have finished already!
needn’t have + V3lẽ ra không cần (nhưng đã làm)You needn’t have brought a gift.

Tiếc nuối, trách móc

Dùng should / shouldn’t have + V3.

  • We should have booked a table. — Lẽ ra mình nên đặt bàn trước.

Suy đoán về quá khứ

Dùng must / might / can’t have + V3 theo mức độ chắc chắn.

  • I can’t find my wallet. I must have left it at home. — Tôi không thấy ví. Chắc tôi để quên ở nhà rồi.

Điều suýt xảy ra

Dùng could have + V3.

  • That was dangerous. You could have fallen. — Nguy hiểm thật. Suýt nữa bạn đã ngã.

could (bây giờ) ⇄ could have (quá khứ)

Cùng một ý nhưng đặt vào hai thời điểm: could + nguyên mẫu nói về bây giờ hoặc sau này; could have + V3 nói về quá khứ. could have happened nghĩa là lúc đó CÓ THỂ xảy ra nhưng đã KHÔNG xảy ra.

  • I’m so tired, I could sleep for a week. / I was so tired, I could have slept for a week. — Mệt quá, tôi ngủ được cả tuần. / Hôm đó mệt quá, tôi ngủ được cả tuần.
  • The situation is bad, but it could be worse. / The situation was bad, but it could have been worse. — Tình hình xấu nhưng có thể còn tệ hơn. / Hồi đó tình hình xấu nhưng có thể còn tệ hơn.
  • Why did you stay at a hotel? You could have stayed with me. — Sao bạn ở khách sạn? Bạn ở nhà tôi cũng được mà. (nhưng đã không ở)
  • David was lucky. He could have hurt himself when he fell, but he’s all right. — David may thật. Lúc ngã anh ấy có thể bị thương nhưng không sao.

couldn’t / couldn’t have: “không thể có” theo nghĩa giả định

couldn’t + nguyên mẫu = sẽ không thể, không chịu nổi (giả định, ở hiện tại). couldn’t have + V3 = đã không thể nào tốt hơn / khác đi (ở quá khứ). Đừng nhầm với couldn’t = đã không làm được, là nghĩa quá khứ của can’t.

  • I couldn’t live in a big city. I’d hate it. — Tôi không sống nổi ở thành phố lớn. Tôi ghét lắm. (giả định, = sẽ không thể)
  • We had a really good holiday. It couldn’t have been better. — Kỳ nghỉ của chúng tôi tuyệt vời. Không thể tốt hơn được nữa.
  • I couldn’t run ten kilometres now. I’m not fit enough. — Giờ tôi không chạy nổi mười cây số đâu. Tôi không đủ sức. (= sẽ không chạy được)
  • I couldn’t run yesterday because I’d hurt my leg. — Hôm qua tôi không chạy được vì bị đau chân. (= đã không chạy được)

needn’t have done ⇄ didn’t need to do

needn’t have done = bạn ĐÃ làm, nhưng bây giờ mới biết việc đó không cần thiết. didn’t need to do = lúc đó việc ấy không cần — làm hay không không quan trọng, và câu không cho biết người ta đã làm hay chưa. Cũng có thể nói didn’t have to.

  • Paul and Sarah reserved a table, but the restaurant was almost empty. They needn’t have reserved a table. — Paul và Sarah đã đặt bàn nhưng nhà hàng gần như vắng. Lẽ ra họ không cần đặt bàn.
  • Everything was OK. You needn’t have worried. — Mọi chuyện ổn cả. Lẽ ra bạn không cần phải lo.
  • He didn’t need to get up early, so he didn’t. — Anh ấy không cần dậy sớm nên đã không dậy.
  • He didn’t need to get up early, but it was a beautiful morning, so he did. — Anh ấy không cần dậy sớm, nhưng buổi sáng đẹp quá nên vẫn dậy.

needn’t have done ⇄ could have done

Hai cấu trúc này hay đi cặp để nhận xét về một việc đã làm: needn’t have nói điều bạn làm là thừa; could have nói điều tốt hơn mà bạn đã không làm.

  • Why did he get up at 5 o’clock? He needn’t have got up so early. He could have stayed in bed longer. — Sao anh ấy dậy lúc 5 giờ? Lẽ ra không cần dậy sớm thế. Anh ấy có thể nằm thêm.
  • Why did you rush? You needn’t have rushed. You could have taken your time. — Sao bạn vội vậy? Không cần vội đâu. Bạn có thể thong thả mà.

Lưu ý

  • Trong văn nói, have được đọc lướt thành /əv/: should’ve, could’ve, must’ve. Đừng viết thành “should of”.
  • Sau have luôn là V3: “must have gone”, không phải “must have went”.

Bài khác trong chuyên mục Động từ