be going to (going to)

Trình độ A2 · Động từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

be going to KHÔNG phải là một thì — nó là một cấu trúc đặc biệt để nói về tương lai: chủ ngữ + be + going + to + nguyên mẫu, trong đó chỉ có be đổi theo chủ ngữ (am / is / are). Ta dùng nó cho hai việc: DỰ ĐỊNH — việc đã quyết định làm TRƯỚC lúc nói; và DỰ ĐOÁN dựa trên DẤU HIỆU ở hiện tại — nhìn tình hình bây giờ mà biết điều sắp xảy ra. Đây là chỗ khác với will: will dùng cho quyết định ngay lúc nói và dự đoán theo ý kiến, còn going to dùng cho kế hoạch có sẵn và dự đoán có căn cứ.

be going to theo ngôi

Chủ ngữbegoing to + VVí dụ
Iamgoing to + VI am going to study abroad.
Youaregoing to + VYou are going to study abroad.
Heisgoing to + VHe is going to study abroad.
Sheisgoing to + VShe is going to study abroad.
Itisgoing to + VIt is going to rain.
Wearegoing to + VWe are going to study abroad.
Youaregoing to + VYou are going to study abroad.
Theyaregoing to + VThey are going to study abroad.

Ba thể của be going to

ThểCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are going to + VIt’s going to rain.
Phủ địnhS + am not/isn’t/aren’t going to + VWe aren’t going to wait.
Nghi vấnAm/Is/Are + S + going to + V?Are you going to come?

Chỉ có be đổi theo chủ ngữ; going to + nguyên mẫu giữ nguyên. Viết tắt: I’m, she’s, they’re; isn’t, aren’t.

Hai cách dùng

Cách dùngVí dụCăn cứ
Dự địnhHe’s going to buy a motorbike.quyết định từ trước lúc nói
Dự đoánLook at the sky. It’s going to rain.dấu hiệu nhìn thấy bây giờ

going to với be ở thì khác

DạngNghĩaVí dụ
was / were going tođã định làm (thường là không làm)I was going to call you, but I forgot.
had been going tođã định làm từ lâuI had been going to fix it for months.

will hay going to?

willbe going to
The phone’s ringing. I’ll get it.I’m going to buy a new phone next month.
I think it will rain tomorrow.Look at those clouds! It’s going to rain.

will: quyết định ngay lúc nói, dự đoán theo ý kiến. going to: kế hoạch có sẵn, dự đoán có dấu hiệu.

Chủ ngữ + be + going + to + nguyên mẫu

Chỉ có be chia theo chủ ngữ (am, is, are; viết tắt ’m, ’s, ’re). Phủ định: thêm not sau be (isn’t, aren’t). Câu hỏi: đảo be lên trước chủ ngữ.

  • He isn’t going to take the exam this year. — Năm nay anh ấy không định thi.
  • Are you going to paint the kitchen? — Bạn định sơn lại bếp à?

Dự định: đã quyết định trước lúc nói

Ta dùng going to khi đã có ý định, kế hoạch làm việc gì đó TRƯỚC lúc nói.

  • Nam has saved enough money. He says he’s going to buy a motorbike. — Nam để dành đủ tiền rồi. Cậu ấy bảo sẽ mua xe máy.
  • We’re not going to repaint our bedroom this year. — Năm nay chúng tôi không định sơn lại phòng ngủ.
  • When are you going to visit your grandparents? — Khi nào bạn về thăm ông bà?

Dự đoán dựa trên dấu hiệu ở hiện tại

Tình hình bây giờ (trời đen kịt, giờ giấc, chiếc xe bị hỏng…) cho ta biết khá rõ điều sắp xảy ra.

  • The sky is almost black. It’s going to rain. — Trời đen kịt rồi. Sắp mưa đấy.
  • It’s 7:55! You’re going to miss the bus! — 7 giờ 55 rồi! Bạn sắp lỡ xe buýt đấy!
  • I broke my sister’s phone. She isn’t going to be happy. — Tôi làm vỡ điện thoại của chị tôi. Chị ấy sẽ không vui đâu.

going to với be ở thì khác

be trong cấu trúc này có thể ở thì khác: was / were going to = đã định làm (nhưng thường là không làm); had been going to = đã định làm từ lâu.

  • I was going to call you, but I forgot. — Tôi định gọi cho bạn mà quên mất.
  • I had been going to fix that door for months. — Tôi định sửa cái cửa đó mấy tháng nay rồi.

I am doing khác I am going to do

I’m doing = việc đã được SẮP XẾP xong: hẹn với ai đó, đặt vé, ghi vào lịch. I’m going to do = tôi đã QUYẾT ĐỊNH làm, nhưng có thể chưa hẹn hay thu xếp gì với ai. Nhiều khi khác biệt rất nhỏ và dùng cách nào cũng được.

  • I’m leaving next week. I’ve booked my flight. — Tuần sau tôi đi. Tôi đặt vé rồi. (đã sắp xếp xong)
  • ‘Your shoes are dirty.’ ‘Yes, I know. I’m going to clean them.’ — “Giày bạn bẩn kìa.” “Ừ, tôi biết. Tôi định lau.” (mới quyết định, chưa hẹn gì với ai)
  • I don’t know what I’m doing tomorrow. — Tôi không biết mai mình có lịch gì.
  • I don’t know what I’m going to do about the problem. — Tôi chưa quyết được sẽ xử lý chuyện đó thế nào.

Lưu ý

  • going to (dự định có sẵn) khác với will (quyết định lúc nói): “I’m going to buy a car” và “OK, I’ll buy it.”
  • Văn nói hay rút gọn thành gonna; khi viết trang trọng thì vẫn dùng going to.
  • Đừng quên be: “I going to…” là sai — phải nói “I’m going to…”.

Bài khác trong chuyên mục Động từ