be going to (going to)
be going to KHÔNG phải là một thì — nó là một cấu trúc đặc biệt để nói về tương lai: chủ ngữ + be + going + to + nguyên mẫu, trong đó chỉ có be đổi theo chủ ngữ (am / is / are). Ta dùng nó cho hai việc: DỰ ĐỊNH — việc đã quyết định làm TRƯỚC lúc nói; và DỰ ĐOÁN dựa trên DẤU HIỆU ở hiện tại — nhìn tình hình bây giờ mà biết điều sắp xảy ra. Đây là chỗ khác với will: will dùng cho quyết định ngay lúc nói và dự đoán theo ý kiến, còn going to dùng cho kế hoạch có sẵn và dự đoán có căn cứ.
be going to theo ngôi
| Chủ ngữ | be | going to + V | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | am | going to + V | I am going to study abroad. |
| You | are | going to + V | You are going to study abroad. |
| He | is | going to + V | He is going to study abroad. |
| She | is | going to + V | She is going to study abroad. |
| It | is | going to + V | It is going to rain. |
| We | are | going to + V | We are going to study abroad. |
| You | are | going to + V | You are going to study abroad. |
| They | are | going to + V | They are going to study abroad. |
Ba thể của be going to
| Thể | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are going to + V | It’s going to rain. |
| Phủ định | S + am not/isn’t/aren’t going to + V | We aren’t going to wait. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Are you going to come? |
Chỉ có be đổi theo chủ ngữ; going to + nguyên mẫu giữ nguyên. Viết tắt: I’m, she’s, they’re; isn’t, aren’t.
Hai cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ | Căn cứ |
|---|---|---|
| Dự định | He’s going to buy a motorbike. | quyết định từ trước lúc nói |
| Dự đoán | Look at the sky. It’s going to rain. | dấu hiệu nhìn thấy bây giờ |
going to với be ở thì khác
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| was / were going to | đã định làm (thường là không làm) | I was going to call you, but I forgot. |
| had been going to | đã định làm từ lâu | I had been going to fix it for months. |
will hay going to?
| will | be going to |
|---|---|
| The phone’s ringing. I’ll get it. | I’m going to buy a new phone next month. |
| I think it will rain tomorrow. | Look at those clouds! It’s going to rain. |
will: quyết định ngay lúc nói, dự đoán theo ý kiến. going to: kế hoạch có sẵn, dự đoán có dấu hiệu.
Chủ ngữ + be + going + to + nguyên mẫu
Chỉ có be chia theo chủ ngữ (am, is, are; viết tắt ’m, ’s, ’re). Phủ định: thêm not sau be (isn’t, aren’t). Câu hỏi: đảo be lên trước chủ ngữ.
- He isn’t going to take the exam this year. — Năm nay anh ấy không định thi.
- Are you going to paint the kitchen? — Bạn định sơn lại bếp à?
Dự định: đã quyết định trước lúc nói
Ta dùng going to khi đã có ý định, kế hoạch làm việc gì đó TRƯỚC lúc nói.
- Nam has saved enough money. He says he’s going to buy a motorbike. — Nam để dành đủ tiền rồi. Cậu ấy bảo sẽ mua xe máy.
- We’re not going to repaint our bedroom this year. — Năm nay chúng tôi không định sơn lại phòng ngủ.
- When are you going to visit your grandparents? — Khi nào bạn về thăm ông bà?
Dự đoán dựa trên dấu hiệu ở hiện tại
Tình hình bây giờ (trời đen kịt, giờ giấc, chiếc xe bị hỏng…) cho ta biết khá rõ điều sắp xảy ra.
- The sky is almost black. It’s going to rain. — Trời đen kịt rồi. Sắp mưa đấy.
- It’s 7:55! You’re going to miss the bus! — 7 giờ 55 rồi! Bạn sắp lỡ xe buýt đấy!
- I broke my sister’s phone. She isn’t going to be happy. — Tôi làm vỡ điện thoại của chị tôi. Chị ấy sẽ không vui đâu.
going to với be ở thì khác
be trong cấu trúc này có thể ở thì khác: was / were going to = đã định làm (nhưng thường là không làm); had been going to = đã định làm từ lâu.
- I was going to call you, but I forgot. — Tôi định gọi cho bạn mà quên mất.
- I had been going to fix that door for months. — Tôi định sửa cái cửa đó mấy tháng nay rồi.
I am doing khác I am going to do
I’m doing = việc đã được SẮP XẾP xong: hẹn với ai đó, đặt vé, ghi vào lịch. I’m going to do = tôi đã QUYẾT ĐỊNH làm, nhưng có thể chưa hẹn hay thu xếp gì với ai. Nhiều khi khác biệt rất nhỏ và dùng cách nào cũng được.
- I’m leaving next week. I’ve booked my flight. — Tuần sau tôi đi. Tôi đặt vé rồi. (đã sắp xếp xong)
- ‘Your shoes are dirty.’ ‘Yes, I know. I’m going to clean them.’ — “Giày bạn bẩn kìa.” “Ừ, tôi biết. Tôi định lau.” (mới quyết định, chưa hẹn gì với ai)
- I don’t know what I’m doing tomorrow. — Tôi không biết mai mình có lịch gì.
- I don’t know what I’m going to do about the problem. — Tôi chưa quyết được sẽ xử lý chuyện đó thế nào.
Lưu ý
- going to (dự định có sẵn) khác với will (quyết định lúc nói): “I’m going to buy a car” và “OK, I’ll buy it.”
- Văn nói hay rút gọn thành gonna; khi viết trang trọng thì vẫn dùng going to.
- Đừng quên be: “I going to…” là sai — phải nói “I’m going to…”.