Bị động khách quan: It is said that… (Impersonal passive)

Trình độ B2 · Động từ · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

Muốn nói “người ta cho rằng / người ta nói rằng” một cách trang trọng (hay gặp trên báo chí và trong bài thi viết), tiếng Anh dùng bị động với các động từ say, think, believe, know, expect, report, consider. Có hai khung: It + be + V3 + that… và Chủ ngữ + be + V3 + to V. Bài còn có supposed to, vừa nói “người ta nói là” vừa nói điều đã được dự định hay kỳ vọng.

Hai khung câu

Chủ độngKhung 1: It … thatKhung 2: Chủ ngữ … to V
People say that Hoi An is beautiful.It is said that Hoi An is beautiful.Hoi An is said to be beautiful.
People expect that prices will rise.It is expected that prices will rise.Prices are expected to rise.
People believed that the earth was flat.It was believed that the earth was flat.The earth was believed to be flat.

Khung 2: chọn dạng của to V

Việc được nói tớiCông thứcVí dụ
cùng lúc / tương laiis said to + VHe is said to be very rich.
đang diễn rais said to be + V-ingThe company is thought to be planning job cuts.
đã xảy ra trước đóis said to have + V3The fire is believed to have started in the kitchen.
với therethere is said to be…There is said to be a hidden treasure here.

It + be + V3 + that

Mệnh đề sau that được giữ nguyên.

  • It is known that smoking causes cancer. — Ai cũng biết hút thuốc gây ung thư.

Chủ ngữ + be + V3 + to V

Chủ ngữ của mệnh đề sau được đưa lên đầu câu; cách này ngắn gọn hơn.

  • She is considered to be the best player. — Cô ấy được coi là cầu thủ giỏi nhất.

to have + V3

Dùng khi việc được nói tới đã xảy ra TRƯỚC lúc nói.

  • The thief is reported to have escaped through a window. — Theo tin, tên trộm đã trốn qua cửa sổ.

Thêm nhiều động từ tường thuật: alleged, believed, considered, expected, known, reported, thought, understood

Hai khung It is said that… / He is said to… dùng được với cả nhóm động từ này. alleged (bị cáo buộc) hay gặp trong tin pháp luật; reported hay gặp trong bản tin. Với there, ta dùng there is said to be…

  • Cathy loves running. It is said that she runs 10 miles a day. / She is said to run 10 miles a day. — Cathy mê chạy bộ. Nghe nói ngày nào cô ấy cũng chạy 10 dặm.
  • The police are looking for a missing boy. The boy is believed to be wearing a white sweater and blue jeans. — Cảnh sát đang tìm một cậu bé mất tích. Người ta tin rằng cậu bé đang mặc áo len trắng và quần jean xanh.
  • A friend of mine has been arrested. He is alleged to have stolen a car. The strike is expected to end soon. — Một người bạn của tôi bị bắt. Anh ấy bị cáo buộc đã trộm một chiếc xe. Cuộc đình công dự kiến sẽ sớm kết thúc.
  • The two houses belong to the same family. There is said to be a secret tunnel between them. — Hai ngôi nhà thuộc cùng một gia đình. Nghe nói có một đường hầm bí mật giữa hai nhà.

supposed to = “người ta nói là”, dùng như said to

is / are supposed to có thể dùng giống is said to: nghĩa là “người ta nói / người ta cho rằng”, thường là chuyện ta chưa tự kiểm chứng. Với việc đã xảy ra trước đó thì dùng supposed to have + V3.

  • I want to see that film. It’s supposed to be good. (= people say it’s good) — Tôi muốn xem bộ phim đó. Nghe nói phim hay.
  • There are many stories about Joe. He’s supposed to have robbed a bank many years ago. — Có nhiều chuyện về Joe. Nghe nói anh ta từng cướp ngân hàng nhiều năm trước.
  • Fireworks are supposed to have been invented in China. Is it true? — Nghe nói pháo hoa được phát minh ở Trung Quốc. Có đúng không?

supposed to = điều đã được dự định, sắp xếp hay kỳ vọng — thường khác thực tế

Nghĩa thứ hai của supposed to: nói điều ĐÃ ĐƯỢC DỰ ĐỊNH hoặc sắp xếp. Rất hay dùng để nói thực tế không đúng như dự định. was / were supposed to + V nói việc đã định làm nhưng đã không làm hoặc không xảy ra đúng như vậy.

  • The plan is supposed to be a secret, but everybody seems to know about it. (= it is intended to be a secret) — Kế hoạch đáng lẽ phải là bí mật, nhưng ai cũng có vẻ biết.
  • What are you doing at work? You’re supposed to be on holiday. (= you arranged to be on holiday) — Sao bạn lại đi làm? Bạn đáng lẽ phải đang đi nghỉ chứ.
  • Our guests were supposed to come at 7.30, but they were late. Jane was supposed to phone me last night, but she didn’t. — Khách của chúng tôi đáng lẽ đến lúc 7 rưỡi nhưng họ đến muộn. Tối qua Jane đáng lẽ gọi cho tôi nhưng cô ấy không gọi.
  • I’d better hurry. I’m supposed to be meeting Chris in ten minutes. — Tôi phải nhanh lên. Mười phút nữa tôi hẹn gặp Chris.

not supposed to = không được phép, không nên

You’re not supposed to do something nghĩa là việc đó không được phép hoặc không được khuyến khích — tương tự mustn’t nhưng nhẹ hơn và gần với quy định hay lời dặn.

  • You’re not supposed to park your car here. It’s private parking only. — Bạn không được đỗ xe ở đây. Đây là bãi đỗ riêng.
  • Joe is much better after his illness, but he’s not supposed to exercise too hard. — Joe khoẻ hơn nhiều sau khi ốm, nhưng anh ấy không nên tập quá nặng.

Lưu ý

  • Những động từ hay dùng: say, think, believe, know, expect, report, consider, understand, claim.
  • Đây là văn phong trang trọng; khi nói chuyện hằng ngày, bạn cứ dùng “People say…” hoặc “They say…”.

Bài khác trong chuyên mục Động từ